(Top Banner Ad)
scenery
B1
danh từ B1 Địa lý, Du lịch, Nghệ thuật

scenery

UK: /ˈsiːnəri/ • US: /ˈsiːnəri/

Nghĩa tiếng Việt

phong cảnh cảnh quan bối cảnh (sân khấu) phông nền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The natural beauty of a place, especially in hilly or mountainous areas.

Vietnamese Meaning

Phong cảnh, cảnh quan, vẻ đẹp tự nhiên của một vùng đất, đặc biệt là ở khu vực đồi núi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scenery in the Swiss Alps is breathtaking."

    "Phong cảnh ở dãy Alps của Thụy Sĩ thật ngoạn mục."

  • "We stopped to admire the beautiful scenery."

    "Chúng tôi dừng lại để chiêm ngưỡng phong cảnh tuyệt đẹp."

  • "The director wanted more realistic scenery for the film."

    "Đạo diễn muốn có phông nền thực tế hơn cho bộ phim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scene cảnh, quang cảnh, hiện trường
Adjective scenic thuộc về phong cảnh, có cảnh đẹp
Noun scenario kịch bản, viễn cảnh, tình huống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Du lịch, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
skēnē
Latin
scaena
Old French
scene
English
scene
English
scenery

Nguồn gốc từ 'sân khấu'

Từ 'scenery' xuất phát từ từ 'scene' (cảnh, bối cảnh), mà bản thân 'scene' lại có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'skēnē', nghĩa là một cái lều hoặc sân khấu. Khi tiếng Pháp cổ mượn từ này thành 'scène', nó bắt đầu được dùng để chỉ phông nền hoặc bối cảnh của một vở kịch. Đến khi tiếng Anh thêm hậu tố '-ery' vào 'scene', 'scenery' ra đời để mô tả cảnh quan thiên nhiên hoặc tổng thể những gì nhìn thấy được trong một khu vực.

Usage Note

Từ 'scenery' thường được sử dụng để mô tả những cảnh quan rộng lớn, hùng vĩ, gây ấn tượng mạnh về mặt thị giác. Nó nhấn mạnh vẻ đẹp tự nhiên và thường được liên kết với du lịch và sự thưởng ngoạn. Khác với 'view' (tầm nhìn), 'scenery' mang tính tổng thể và bao quát hơn, trong khi 'view' có thể chỉ một góc nhìn cụ thể. 'Landscape' (phong cảnh) cũng gần nghĩa, nhưng có thể bao gồm cả yếu tố nhân tạo.

Prepositions

in of

'in scenery' thường được dùng để chỉ một vị trí nằm trong một phong cảnh cụ thể, ví dụ: 'The house is located in breathtaking scenery.' 'scenery of' thường được dùng để chỉ phong cảnh thuộc về một địa điểm cụ thể, ví dụ: 'the scenery of the Alps.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scenery
  • stunning stunning scenery
    (phong cảnh tuyệt đẹp, choáng ngợp)
  • beautiful beautiful scenery
    (phong cảnh đẹp)
  • picturesque picturesque scenery
    (phong cảnh đẹp như tranh vẽ)
  • breathtaking breathtaking scenery
    (phong cảnh ngoạn mục, hút hồn)
  • magnificent magnificent scenery
    (phong cảnh hùng vĩ, tráng lệ)
  • natural natural scenery
    (cảnh quan thiên nhiên)
Verb + scenery
  • admire admire the scenery
    (chiêm ngưỡng phong cảnh)
  • enjoy enjoy the scenery
    (thưởng thức phong cảnh)
  • take in take in the scenery
    (ngắm nhìn, thu vào tầm mắt phong cảnh)
  • gaze at gaze at the scenery
    (ngắm nhìn phong cảnh (một cách say mê))
Noun + scenery
  • mountain mountain scenery
    (phong cảnh núi non)
  • coastal coastal scenery
    (phong cảnh ven biển)
  • countryside countryside scenery
    (phong cảnh nông thôn)
Phrase with scenery
  • a change a change of scenery
    (sự thay đổi cảnh quan, không khí (để làm mới tinh thần))

Idioms

  • a change of scenery

    Sự thay đổi không khí, môi trường (để làm mới tinh thần hoặc thoát khỏi sự nhàm chán).

    "I need a weekend trip; I really need a change of scenery."

    (Tôi cần một chuyến đi cuối tuần; tôi thực sự cần thay đổi không khí.)

  • to be/become part of the scenery

    Trở nên quá quen thuộc, bình thường đến mức không còn được chú ý đến nữa; hòa vào cảnh vật xung quanh.

    "After living here for twenty years, the old bridge has just become part of the scenery for the locals."

    (Sau khi sống ở đây hai mươi năm, cây cầu cũ đã trở thành một phần của cảnh vật mà người dân địa phương không còn chú ý nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scenery

danh từ
Lật mặt

Phong cảnh, cảnh quan, vẻ đẹp tự nhiên của một vùng đất, đặc biệt là ở khu vực đồi núi.

"The scenery in the Swiss Alps is breathtaking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the scenery was so breathtaking, we decided to extend our vacation.
Bởi vì phong cảnh quá ngoạn mục, chúng tôi quyết định kéo dài kỳ nghỉ của mình.
Phủ định
Although the guide promised stunning scenery, we didn't see anything particularly impressive during the hike.
Mặc dù người hướng dẫn hứa hẹn phong cảnh tuyệt đẹp, chúng tôi đã không thấy bất cứ điều gì đặc biệt ấn tượng trong suốt chuyến đi bộ đường dài.
Nghi vấn
If the scenery improves, will we be able to see the famous waterfall?
Nếu phong cảnh trở nên đẹp hơn, chúng ta có thể nhìn thấy thác nước nổi tiếng không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tourists enjoyed the breathtaking scenery.
Khách du lịch thích thú với phong cảnh ngoạn mục.
Phủ định
The bad weather did not spoil the beautiful scenery.
Thời tiết xấu đã không làm hỏng phong cảnh đẹp.
Nghi vấn
Does the train journey offer good scenery?
Hành trình tàu hỏa có khung cảnh đẹp không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scenery was breathtaking during our trip to the mountains last summer.
Phong cảnh thật ngoạn mục trong chuyến đi lên núi của chúng tôi vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
There wasn't much scenery to see from the highway yesterday because of the dense fog.
Không có nhiều phong cảnh để ngắm nhìn từ đường cao tốc ngày hôm qua vì sương mù dày đặc.
Nghi vấn
Did you capture the beautiful scenery when you visited Ha Long Bay?
Bạn có chụp lại phong cảnh tuyệt đẹp khi bạn đến thăm Vịnh Hạ Long không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mountain's scenery is breathtaking from this viewpoint.
Phong cảnh của ngọn núi thật ngoạn mục từ điểm nhìn này.
Phủ định
The city's scenery isn't as impressive as the countryside's.
Phong cảnh của thành phố không ấn tượng bằng phong cảnh của vùng nông thôn.
Nghi vấn
Is the lake's scenery visible from your hotel room?
Có thể nhìn thấy phong cảnh của hồ từ phòng khách sạn của bạn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had seen more of the scenery when I traveled through the mountains.
Tôi ước tôi đã ngắm nhìn nhiều hơn phong cảnh khi đi qua những ngọn núi.
Phủ định
If only the scenery wasn't so obscured by the fog this morning.
Giá mà phong cảnh sáng nay không bị sương mù che khuất đến vậy.
Nghi vấn
I wish I could ask: If only we could have better scenery, would you still want to live here?
Tôi ước tôi có thể hỏi: Giá mà chúng ta có phong cảnh đẹp hơn, bạn có còn muốn sống ở đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scenery".

Vẻ đẹp tự nhiên trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'scenery' (cảnh quan) thường được coi là một yếu tố quan trọng trong du lịch, nhiếp ảnh và nghệ thuật. Nhiều người đi du lịch để khám phá và chiêm ngưỡng những cảnh đẹp tự nhiên độc đáo. Các họa sĩ và nhiếp ảnh gia thường tìm kiếm 'scenery' ấn tượng để tạo ra tác phẩm của mình, phản ánh sự trân trọng đối với vẻ đẹp của thiên nhiên.

Công viên Quốc gia và các tuyến đường ngắm cảnh

Nhiều quốc gia phương Tây có hệ thống 'Công viên Quốc gia' (National Parks) và 'Tuyến đường ngắm cảnh' (Scenic Routes) được thiết lập đặc biệt để bảo vệ và cho phép công chúng tiếp cận những 'scenery' đặc biệt đẹp. Điều này thể hiện sự ưu tiên của xã hội trong việc bảo tồn cảnh quan thiên nhiên và khuyến khích mọi người trải nghiệm chúng một cách có trách nhiệm.