rural area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A geographic area that is located outside towns and cities; an area characterized by low population density, agriculture, or undeveloped land.
Vietnamese Meaning
Một khu vực địa lý nằm bên ngoài các thị trấn và thành phố; một khu vực đặc trưng bởi mật độ dân số thấp, nông nghiệp hoặc đất chưa phát triển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people are moving from urban centers to rural areas in search of a quieter lifestyle."
"Nhiều người đang chuyển từ các trung tâm đô thị đến các vùng nông thôn để tìm kiếm một lối sống yên tĩnh hơn."
-
"The rural area is known for its rolling hills and picturesque farms."
"Vùng nông thôn này nổi tiếng với những ngọn đồi nhấp nhô và những trang trại đẹp như tranh vẽ."
-
"The government is investing in infrastructure to improve the quality of life in rural areas."
"Chính phủ đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng để cải thiện chất lượng cuộc sống ở các vùng nông thôn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Rural area" thường được sử dụng để chỉ các vùng nông thôn, vùng quê, nơi có ít nhà cửa, đường xá và các công trình xây dựng so với thành thị. Nó nhấn mạnh sự khác biệt về lối sống, kinh tế và cảnh quan so với khu vực thành thị. Cụm từ này thường được dùng trong các văn bản chính thức, báo cáo, hoặc các nghiên cứu về địa lý, xã hội học, kinh tế. So với các từ đồng nghĩa như "countryside" hoặc "backcountry", "rural area" mang tính trung lập và khách quan hơn, ít gợi cảm xúc hơn.
Prepositions
"In" được sử dụng để chỉ vị trí bên trong khu vực nông thôn (ví dụ: "He lives in a rural area."). "Of" thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm hoặc thuộc tính của khu vực nông thôn (ví dụ: "The beauty of the rural area is undeniable.").
Collocations (Từ đi kèm)
-
remote remote rural area (khu vực nông thôn hẻo lánh)
-
vast vast rural area (khu vực nông thôn rộng lớn)
-
poor poor rural area (khu vực nông thôn nghèo khó)
-
picturesque picturesque rural area (khu vực nông thôn đẹp như tranh vẽ)
-
traditional traditional rural area (khu vực nông thôn truyền thống)
-
develop develop rural areas (phát triển các khu vực nông thôn)
-
preserve preserve rural areas (bảo tồn các khu vực nông thôn)
-
live in live in a rural area (sống ở một khu vực nông thôn)
-
visit visit rural areas (thăm các khu vực nông thôn)
-
residents of residents of rural areas (cư dân của các khu vực nông thôn)
-
life in life in rural areas (cuộc sống ở các khu vực nông thôn)
-
development of development of rural areas (sự phát triển của các khu vực nông thôn)
Idioms
-
Life in a rural area
Cuộc sống ở vùng nông thôn
"Life in a rural area often means more peace and quiet, but fewer amenities."
(Cuộc sống ở vùng nông thôn thường mang lại sự bình yên và tĩnh lặng hơn, nhưng ít tiện nghi hơn.)
-
Rural area development
Sự phát triển của khu vực nông thôn
"The government is investing heavily in rural area development to improve infrastructure."
(Chính phủ đang đầu tư mạnh vào sự phát triển của khu vực nông thôn để cải thiện cơ sở hạ tầng.)
-
Moving to a rural area
Chuyển đến vùng nông thôn
"Many people are considering moving to a rural area for a healthier lifestyle."
(Nhiều người đang cân nhắc chuyển đến vùng nông thôn để có một lối sống lành mạnh hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rural area
Danh từMột khu vực địa lý nằm bên ngoài các thị trấn và thành phố; một khu vực đặc trưng bởi mật độ dân số thấp, nông nghiệp hoặc đất chưa phát triển.
"Many people are moving from urban centers to rural areas in search of a quieter lifestyle."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people choose to relocate to a rural area to escape the city's hustle and bustle. |
Nhiều người chọn chuyển đến vùng nông thôn để trốn khỏi sự hối hả và nhộn nhịp của thành phố. |
| Phủ định | They decided not to build the factory in a rural area to protect the environment. |
Họ quyết định không xây dựng nhà máy ở vùng nông thôn để bảo vệ môi trường. |
| Nghi vấn | Why do you want to live in a rural area after living in the city your whole life? |
Tại sao bạn muốn sống ở vùng nông thôn sau khi sống ở thành phố cả đời? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rural area".
