(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ rural area
A2

rural area

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

vùng nông thôn khu vực nông thôn miền quê vùng quê
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rural area'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một khu vực địa lý nằm bên ngoài các thị trấn và thành phố; một khu vực đặc trưng bởi mật độ dân số thấp, nông nghiệp hoặc đất chưa phát triển.

Definition (English Meaning)

A geographic area that is located outside towns and cities; an area characterized by low population density, agriculture, or undeveloped land.

Ví dụ Thực tế với 'Rural area'

  • "Many people are moving from urban centers to rural areas in search of a quieter lifestyle."

    "Nhiều người đang chuyển từ các trung tâm đô thị đến các vùng nông thôn để tìm kiếm một lối sống yên tĩnh hơn."

  • "The rural area is known for its rolling hills and picturesque farms."

    "Vùng nông thôn này nổi tiếng với những ngọn đồi nhấp nhô và những trang trại đẹp như tranh vẽ."

  • "The government is investing in infrastructure to improve the quality of life in rural areas."

    "Chính phủ đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng để cải thiện chất lượng cuộc sống ở các vùng nông thôn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Rural area'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý Xã hội học

Ghi chú Cách dùng 'Rural area'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Rural area" thường được sử dụng để chỉ các vùng nông thôn, vùng quê, nơi có ít nhà cửa, đường xá và các công trình xây dựng so với thành thị. Nó nhấn mạnh sự khác biệt về lối sống, kinh tế và cảnh quan so với khu vực thành thị. Cụm từ này thường được dùng trong các văn bản chính thức, báo cáo, hoặc các nghiên cứu về địa lý, xã hội học, kinh tế. So với các từ đồng nghĩa như "countryside" hoặc "backcountry", "rural area" mang tính trung lập và khách quan hơn, ít gợi cảm xúc hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

"In" được sử dụng để chỉ vị trí bên trong khu vực nông thôn (ví dụ: "He lives in a rural area."). "Of" thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm hoặc thuộc tính của khu vực nông thôn (ví dụ: "The beauty of the rural area is undeniable.").

Ngữ pháp ứng dụng với 'Rural area'

Rule: parts-of-speech-infinitives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people choose to relocate to a rural area to escape the city's hustle and bustle.
Nhiều người chọn chuyển đến vùng nông thôn để trốn khỏi sự hối hả và nhộn nhịp của thành phố.
Phủ định
They decided not to build the factory in a rural area to protect the environment.
Họ quyết định không xây dựng nhà máy ở vùng nông thôn để bảo vệ môi trường.
Nghi vấn
Why do you want to live in a rural area after living in the city your whole life?
Tại sao bạn muốn sống ở vùng nông thôn sau khi sống ở thành phố cả đời?
(Vị trí vocab_tab4_inline)