(Top Banner Ad)
legitimate government
C1
Tính từ C1 Chính trị

legitimate government

UK: /lɪˈdʒɪtɪmət ˈɡʌvənmənt/ • US: /ləˈdʒɪtɪmət ˈɡʌvərnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

chính phủ hợp pháp chính phủ chính thống chính quyền hợp hiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Conforming to the law or to rules; lawful; in accordance with the law or established legal forms and requirements.

Vietnamese Meaning

Hợp pháp, chính thống, được thừa nhận theo luật pháp hoặc quy tắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new government gained international recognition as a legitimate government."

    "Chính phủ mới đã đạt được sự công nhận quốc tế như một chính phủ hợp pháp."

  • "The international community refused to recognize the new regime as the legitimate government."

    "Cộng đồng quốc tế từ chối công nhận chế độ mới là chính phủ hợp pháp."

  • "A legitimate government should act in the best interests of its citizens."

    "Một chính phủ hợp pháp nên hành động vì lợi ích tốt nhất của công dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective legitimate chính đáng, hợp pháp, hợp lệ
Adverb legitimately một cách chính đáng, hợp pháp
Noun legitimacy tính chính đáng, tính hợp pháp
Verb legitimize hợp pháp hóa, làm cho chính đáng
Verb govern cai trị, điều hành, quản lý
Noun governance sự cai trị, quản trị, quản lý
Adjective governmental thuộc về chính phủ
Noun governor thống đốc, người đứng đầu (bang, tỉnh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κυβερνάω (kybernáō)
Latin
gubernāre
Latin
lex, legis
Latin
legitimus
Old French
governer
Old French
legitime
English
government
English
legitimate
English
legitimate government

Nguồn gốc của 'Legitimate'

Từ 'legitimate' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'lex' (nghĩa là 'luật'). Từ đó hình thành 'legitimus', có nghĩa là 'hợp pháp' hoặc 'tuân thủ luật pháp'. Qua tiếng Pháp cổ ('legitime'), từ này du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa của sự chính đáng, hợp lệ dựa trên quy tắc và luật pháp.

Hành trình của 'Government'

Từ 'government' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'kybernan', có nghĩa là 'lái thuyền' hoặc 'chỉ đạo'. Hình ảnh người lái thuyền trưởng điều khiển con tàu đã phát triển thành ý nghĩa 'điều hành' hay 'cai trị' trong tiếng Latinh ('gubernare'), rồi qua tiếng Pháp cổ ('governer') và cuối cùng trở thành 'government' trong tiếng Anh, mô tả hành động điều hành một quốc gia hoặc tổ chức.

Usage Note

Tính từ 'legitimate' khi đi với 'government' mang ý nghĩa chính phủ đó được công nhận bởi luật pháp quốc tế, hiến pháp hoặc được người dân chấp nhận thông qua bầu cử tự do và công bằng. Nó khác với 'de facto government' (chính phủ trên thực tế), là chính phủ nắm quyền lực nhưng có thể không được công nhận rộng rãi.

Prepositions

by in

Khi dùng 'legitimate' với 'by', thường chỉ phương thức đạt được tính hợp pháp: 'legitimate by election'. Khi dùng 'in', thường chỉ trong bối cảnh nào đó: 'legitimate in the eyes of the international community'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legitimate government
  • duly elected duly elected legitimate government
    (chính phủ hợp pháp được bầu cử đúng quy định)
  • recognised recognised legitimate government
    (chính phủ hợp pháp được công nhận)
  • internationally recognised internationally recognised legitimate government
    (chính phủ hợp pháp được quốc tế công nhận)
Verb + legitimate government
  • establish establish a legitimate government
    (thiết lập một chính phủ hợp pháp)
  • recognize recognize a legitimate government
    (công nhận một chính phủ hợp pháp)
  • support support a legitimate government
    (ủng hộ một chính phủ hợp pháp)
  • overthrow overthrow a legitimate government
    (lật đổ một chính phủ hợp pháp)
  • challenge challenge the legitimacy of a government
    (thách thức tính hợp pháp của một chính phủ)
Noun + legitimate government
  • restoration restoration of a legitimate government
    (khôi phục một chính phủ hợp pháp)
  • creation creation of a legitimate government
    (thành lập một chính phủ hợp pháp)

Idioms

  • duly elected legitimate government

    chính phủ hợp pháp được bầu cử đúng quy định

    "The international community called for the restoration of the duly elected legitimate government."

    (Cộng đồng quốc tế kêu gọi khôi phục chính phủ hợp pháp được bầu cử đúng quy định.)

  • the hallmark of a legitimate government

    dấu hiệu/đặc trưng của một chính phủ hợp pháp

    "Protecting human rights and upholding the rule of law are often seen as the hallmarks of a legitimate government."

    (Bảo vệ quyền con người và duy trì pháp quyền thường được coi là những dấu hiệu của một chính phủ hợp pháp.)

  • to operate as a legitimate government

    hoạt động với tư cách một chính phủ hợp pháp

    "After the revolution, the new council struggled to operate as a legitimate government and gain public trust."

    (Sau cuộc cách mạng, hội đồng mới gặp khó khăn để hoạt động với tư cách một chính phủ hợp pháp và giành được lòng tin của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legitimate government

Tính từ
Lật mặt

Hợp pháp, chính thống, được thừa nhận theo luật pháp hoặc quy tắc.

"The new government gained international recognition as a legitimate government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the international community finally recognized their legitimate government!
Ồ, cộng đồng quốc tế cuối cùng cũng đã công nhận chính phủ hợp pháp của họ!
Phủ định
Alas, the rebellion never managed to legitimize their claim to power.
Than ôi, cuộc nổi dậy đã không bao giờ hợp pháp hóa được yêu sách quyền lực của họ.
Nghi vấn
Good heavens, can they legitimately claim to represent the entire country?
Lạy chúa, liệu họ có thể tuyên bố một cách hợp pháp là đại diện cho cả quốc gia không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rebel group had legitimately seized control of the capital before the international observers arrived.
Nhóm nổi dậy đã chiếm quyền kiểm soát thủ đô một cách hợp pháp trước khi các quan sát viên quốc tế đến.
Phủ định
The previous government had not been legitimately elected, leading to widespread protests.
Chính phủ trước đây đã không được bầu một cách hợp pháp, dẫn đến các cuộc biểu tình lan rộng.
Nghi vấn
Had the new leader legitimately won the election, or were there irregularities?
Nhà lãnh đạo mới đã thắng cử một cách hợp pháp, hay có những sai sót?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legitimate government".

Nguồn gốc quyền lực của Chính phủ

Trong tư tưởng chính trị phương Tây, một chính phủ được coi là 'hợp pháp' khi quyền lực của nó xuất phát từ sự đồng thuận của người dân, thường thông qua các cuộc bầu cử dân chủ, tự do và công bằng. Điều này trái ngược với các chế độ độc tài, nơi quyền lực được nắm giữ bằng vũ lực, thừa kế, hoặc không được nhân dân ủy nhiệm một cách rõ ràng.

Khái niệm Khế ước xã hội

Khái niệm 'khế ước xã hội' là một nền tảng quan trọng cho tính hợp pháp của chính phủ. Theo các nhà tư tưởng như Locke hay Rousseau, người dân tự nguyện trao một phần quyền tự do của mình cho chính phủ để đổi lấy sự bảo vệ, trật tự và các dịch vụ công cộng. Đổi lại, chính phủ phải phục vụ lợi ích chung, tuân thủ pháp luật và được sự chấp thuận của người dân để duy trì quyền lực hợp pháp.