(Top Banner Ad)
nonpolar covalent bond
C1
noun C1 Hóa học

nonpolar covalent bond

UK: /ˌnɒnˈpəʊlər kəʊˈveɪlənt bɒnd/ • US: /ˌnɑːnˈpoʊlər koʊˈveɪlənt bɑːnd/

Nghĩa tiếng Việt

liên kết cộng hóa trị không phân cực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A covalent bond in which electrons are shared equally between two atoms, resulting in a balanced distribution of charge.

Vietnamese Meaning

Một liên kết cộng hóa trị trong đó các electron được chia sẻ đều giữa hai nguyên tử, dẫn đến sự phân bố điện tích cân bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bond between two hydrogen atoms is a nonpolar covalent bond because they have the same electronegativity."

    "Liên kết giữa hai nguyên tử hydro là một liên kết cộng hóa trị không phân cực vì chúng có độ âm điện như nhau."

  • "The C-H bond in methane (CH4) is considered nonpolar due to the small difference in electronegativity between carbon and hydrogen."

    "Liên kết C-H trong metan (CH4) được coi là không phân cực do sự khác biệt nhỏ về độ âm điện giữa cacbon và hydro."

  • "Oil and fats are largely composed of nonpolar molecules held together by nonpolar covalent bonds, making them insoluble in water."

    "Dầu và chất béo phần lớn được cấu tạo từ các phân tử không phân cực liên kết với nhau bằng các liên kết cộng hóa trị không phân cực, khiến chúng không hòa tan trong nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj nonpolar không phân cực
N nonpolarity tính không phân cực
Adj polar phân cực
N polarity sự phân cực, tính phân cực
Adj covalent cộng hóa trị
N covalence hóa trị cộng hóa trị
N bond liên kết
V bond liên kết, tạo liên kết
N ionic bond liên kết ion (một loại liên kết khác)
N hydrogen bond liên kết hydro (một loại liên kết khác)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Greek
polos
Latin
con-
Latin
valentia
Proto-Germanic
*bindanan
English
nonpolar covalent bond

Nguồn gốc của thuật ngữ hóa học

Thuật ngữ "nonpolar covalent bond" (liên kết cộng hóa trị không phân cực) được ghép lại từ nhiều từ có gốc Latin và Hy Lạp. "Non-" (không) từ Latin, "polar" (phân cực) từ Hy Lạp (polos - trục), "co-" (cùng) từ Latin (con-), "valent" (hóa trị) từ Latin (valentia - sức mạnh), và "bond" (liên kết) từ tiếng Anh cổ. Thuật ngữ này mô tả một loại liên kết hóa học trong đó các electron được chia sẻ đều giữa hai nguyên tử, không tạo ra điện tích dương hay âm rõ rệt ở các đầu.

Usage Note

Liên kết cộng hóa trị không phân cực xảy ra khi độ âm điện của hai nguyên tử tham gia liên kết tương đương nhau hoặc chênh lệch rất ít (thường dưới 0.4 theo thang độ Pauling). Điều này dẫn đến việc electron liên kết được chia sẻ gần như hoàn toàn, không tạo ra cực dương hay cực âm đáng kể trên nguyên tử. Khác với liên kết cộng hóa trị phân cực (polar covalent bond), nơi electron bị hút mạnh hơn về một nguyên tử, tạo ra một lưỡng cực.

Prepositions

between

"between" dùng để chỉ sự chia sẻ electron giữa hai nguyên tử: the bond between atoms.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nonpolar covalent bond
  • form form a nonpolar covalent bond
    (hình thành liên kết cộng hóa trị không phân cực)
  • share share electrons in a nonpolar covalent bond
    (chia sẻ electron trong liên kết cộng hóa trị không phân cực)
  • have have a nonpolar covalent bond
    (có liên kết cộng hóa trị không phân cực)
Adjective + nonpolar covalent bond
  • purely a purely nonpolar covalent bond
    (một liên kết cộng hóa trị hoàn toàn không phân cực)
  • strong strong nonpolar covalent bonds
    (các liên kết cộng hóa trị không phân cực bền vững)
Noun + nonpolar covalent bond
  • molecule with molecule with a nonpolar covalent bond
    (phân tử có liên kết cộng hóa trị không phân cực)
  • characteristics of characteristics of a nonpolar covalent bond
    (đặc điểm của liên kết cộng hóa trị không phân cực)

Idioms

  • form a nonpolar covalent bond

    tạo thành một liên kết cộng hóa trị không phân cực

    "Two identical atoms often form a nonpolar covalent bond by sharing electrons equally."

    (Hai nguyên tử giống hệt nhau thường tạo thành một liên kết cộng hóa trị không phân cực bằng cách chia sẻ electron đồng đều.)

  • break a nonpolar covalent bond

    phá vỡ một liên kết cộng hóa trị không phân cực

    "Energy is required to break a nonpolar covalent bond during a chemical reaction."

    (Cần năng lượng để phá vỡ một liên kết cộng hóa trị không phân cực trong một phản ứng hóa học.)

  • molecules with nonpolar covalent bonds

    các phân tử có liên kết cộng hóa trị không phân cực

    "Fats and oils are examples of molecules with nonpolar covalent bonds, which explains why they don't dissolve in water."

    (Chất béo và dầu là ví dụ về các phân tử có liên kết cộng hóa trị không phân cực, điều này giải thích tại sao chúng không tan trong nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonpolar covalent bond

noun
Lật mặt

Một liên kết cộng hóa trị trong đó các electron được chia sẻ đều giữa hai nguyên tử, dẫn đến sự phân bố điện tích cân bằng.

"The bond between two hydrogen atoms is a nonpolar covalent bond because they have the same electronegativity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonpolar covalent bond".

Giải thích hiện tượng dầu và nước không hòa tan

Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường thấy dầu và nước không thể hòa tan vào nhau. Điều này liên quan trực tiếp đến khái niệm liên kết cộng hóa trị không phân cực. Dầu và chất béo chủ yếu chứa các liên kết cộng hóa trị không phân cực, khiến chúng có tính chất kỵ nước và không tương tác tốt với nước (phân tử nước có liên kết phân cực). Việc hiểu được tính chất này rất quan trọng trong nấu ăn, làm sạch và nhiều ngành công nghiệp khác.

Nền tảng của khoa học vật liệu

Việc nắm vững các loại liên kết hóa học, bao gồm liên kết cộng hóa trị không phân cực, là kiến thức nền tảng cho sự phát triển của khoa học vật liệu và hóa học hữu cơ. Nó giúp các nhà khoa học thiết kế các vật liệu mới với các đặc tính mong muốn, từ polymer dẻo trong nhựa đến các vật liệu bán dẫn trong điện tử, có ứng dụng rộng rãi trong công nghệ và đời sống.