(Top Banner Ad)
polar covalent bond
C1
noun C1 Hóa học

polar covalent bond

UK: /ˌpəʊlər kəʊˈveɪlənt bɒnd/ • US: /ˌpoʊlər koʊˈveɪlənt bɑːnd/

Nghĩa tiếng Việt

liên kết cộng hóa trị phân cực liên kết cộng hóa trị có cực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of chemical bond where electrons are unequally shared between atoms, leading to a dipole moment. This occurs when there is a significant difference in electronegativity between the bonded atoms.

Vietnamese Meaning

Một loại liên kết hóa học trong đó các electron được chia sẻ không đồng đều giữa các nguyên tử, dẫn đến một mô men lưỡng cực. Điều này xảy ra khi có sự khác biệt đáng kể về độ âm điện giữa các nguyên tử liên kết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Water is a polar molecule because of the polar covalent bonds between oxygen and hydrogen atoms."

    "Nước là một phân tử phân cực do các liên kết cộng hóa trị phân cực giữa các nguyên tử oxy và hydro."

  • "The polar covalent bond in hydrogen fluoride (HF) makes it a highly reactive compound."

    "Liên kết cộng hóa trị phân cực trong hydro florua (HF) làm cho nó trở thành một hợp chất có tính phản ứng cao."

  • "Understanding polar covalent bonds is crucial for predicting the solubility of different substances."

    "Hiểu các liên kết cộng hóa trị phân cực là rất quan trọng để dự đoán độ hòa tan của các chất khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polarity tính phân cực
Verb polarize phân cực hóa
Adj polar phân cực
Noun covalence sự cộng hóa trị
Adj covalent cộng hóa trị
Noun bond liên kết, trái phiếu
Verb bond liên kết, gắn kết
Adj bonded được liên kết, gắn kết

Synonyms

dipole bond (liên kết lưỡng cực)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
polos
Latin
polaris
Latin
co-
Latin
valentia
Proto-Germanic
*banda
Old English
bond
English (early 20th century)
covalent
English
polar covalent bond

Nguồn gốc của 'Polar Covalent Bond'

'Polar covalent bond' là một thuật ngữ hóa học được ghép từ ba thành phần. 'Polar' (phân cực) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'polos' (trục, cực) qua tiếng Latin 'polaris', ám chỉ các cực đối lập. 'Covalent' (cộng hóa trị) là sự kết hợp của tiền tố 'co-' (cùng nhau, chia sẻ) trong tiếng Latin và 'valent' (từ 'valence' - hóa trị), mà 'valence' lại có gốc từ tiếng Latin 'valentia' (sức mạnh, khả năng). Khái niệm liên kết cộng hóa trị được Gilbert N. Lewis giới thiệu vào đầu thế kỷ 20. Cuối cùng, 'bond' (liên kết) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bond' (dây buộc, mối ràng buộc), từ tiếng Proto-Germanic '*banda'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm chính xác mô tả loại liên kết hóa học nơi các electron được chia sẻ không đồng đều.

Usage Note

Liên kết cộng hóa trị phân cực nằm giữa liên kết cộng hóa trị thuần túy (chia sẻ electron đều) và liên kết ion (electron được chuyển hoàn toàn). Độ phân cực của liên kết ảnh hưởng đến tính chất vật lý và hóa học của phân tử, chẳng hạn như độ tan và điểm sôi.

Prepositions

in between

"in" được sử dụng để mô tả sự tồn tại của liên kết phân cực trong một phân tử hoặc hợp chất (ví dụ: "the polar covalent bonds in water"). "between" được sử dụng để chỉ mối liên hệ giữa các nguyên tử trong liên kết (ví dụ: "a polar covalent bond between oxygen and hydrogen").

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + polar covalent bond
  • form form a polar covalent bond
    (hình thành một liên kết cộng hóa trị phân cực)
  • have have a polar covalent bond
    (có một liên kết cộng hóa trị phân cực)
  • break break a polar covalent bond
    (phá vỡ một liên kết cộng hóa trị phân cực)
  • exhibit exhibit a polar covalent bond
    (biểu hiện/thể hiện một liên kết cộng hóa trị phân cực)
Tính từ + polar covalent bond
  • strong strong polar covalent bond
    (liên kết cộng hóa trị phân cực mạnh)
  • weak weak polar covalent bond
    (liên kết cộng hóa trị phân cực yếu)
  • a a polar covalent bond
    (một liên kết cộng hóa trị phân cực)
Cụm danh từ liên quan
  • strength strength of a polar covalent bond
    (độ bền của một liên kết cộng hóa trị phân cực)
  • nature nature of a polar covalent bond
    (bản chất của một liên kết cộng hóa trị phân cực)

Idioms

  • The formation of a polar covalent bond...

    Sự hình thành một liên kết cộng hóa trị phân cực...

    "The formation of a polar covalent bond between oxygen and hydrogen atoms is crucial for water's properties."

    (Sự hình thành liên kết cộng hóa trị phân cực giữa các nguyên tử oxy và hydro rất quan trọng đối với các đặc tính của nước.)

  • Molecules with polar covalent bonds...

    Các phân tử có liên kết cộng hóa trị phân cực...

    "Molecules with polar covalent bonds often dissolve well in water, a polar solvent."

    (Các phân tử có liên kết cộng hóa trị phân cực thường hòa tan tốt trong nước, một dung môi phân cực.)

  • Differences in electronegativity lead to polar covalent bonds.

    Sự khác biệt về độ âm điện dẫn đến liên kết cộng hóa trị phân cực.

    "Large differences in electronegativity between two bonded atoms lead to highly polar covalent bonds."

    (Sự khác biệt lớn về độ âm điện giữa hai nguyên tử liên kết dẫn đến các liên kết cộng hóa trị phân cực cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polar covalent bond

noun
Lật mặt

Một loại liên kết hóa học trong đó các electron được chia sẻ không đồng đều giữa các nguyên tử, dẫn đến một mô men lưỡng cực. Điều này xảy ra khi có sự khác biệt đáng kể về độ âm điện giữa các nguyên tử liên kết.

"Water is a polar molecule because of the polar covalent bonds between oxygen and hydrogen atoms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polar covalent bond".

Nền tảng của Sự Sống: Nước

Liên kết cộng hóa trị phân cực là yếu tố then chốt giải thích tại sao nước (H₂O) lại có những đặc tính độc đáo và cần thiết cho sự sống. Do oxy có độ âm điện cao hơn hydro, các electron bị kéo về phía nguyên tử oxy nhiều hơn, tạo ra một đầu hơi âm và một đầu hơi dương. Sự phân cực này cho phép các phân tử nước liên kết với nhau (liên kết hydro) và với các chất phân cực khác, giúp nước trở thành một dung môi tuyệt vời và duy trì sự sống trên Trái đất.

Thiết kế Vật liệu và Thuốc

Hiểu biết về liên kết cộng hóa trị phân cực là nền tảng trong lĩnh vực hóa học, dược phẩm và khoa học vật liệu. Các nhà khoa học sử dụng kiến thức này để thiết kế các phân tử mới với những đặc tính mong muốn, từ việc tạo ra thuốc hiệu quả hơn có thể tương tác với các protein trong cơ thể, đến việc phát triển vật liệu tiên tiến có khả năng dẫn điện, chịu nhiệt hoặc có tính chất sinh học đặc biệt. Nó là một khái niệm cơ bản để khám phá và đổi mới trong nhiều ngành công nghiệp.