subreptitious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Obtained, done, made, etc., by clandestine or stealthy means; acting with or characterized by stealth.
Vietnamese Meaning
Đạt được, thực hiện, tạo ra,... bằng những phương tiện bí mật hoặc lén lút; hành động một cách lén lút hoặc có tính chất lén lút.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She took a subreptitious glance at her watch."
"Cô ấy liếc trộm đồng hồ một cách lén lút."
-
"The cat made a subreptitious attempt to steal the fish from the counter."
"Con mèo cố gắng lén lút ăn trộm con cá từ trên quầy."
-
"He took a subreptitious photo of her without her knowing."
"Anh ấy chụp lén cô ấy một bức ảnh mà cô ấy không hề hay biết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | subreption | Hành động lấy trộm hoặc chiếm đoạt một cách lén lút, gian lận; sự che giấu sự thật để đạt được điều gì đó không chính đáng. |
| Adverb | subreptitiously | Một cách lén lút, bí mật; bằng cách lừa dối hoặc gian lận. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'subreptitious' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động được thực hiện một cách bí mật, thường là để tránh bị phát hiện hoặc để lừa dối. Nó nhấn mạnh vào sự thận trọng và che giấu. So với 'secret', 'subreptitious' mang sắc thái lén lút và có ý đồ hơn. 'Secret' chỉ đơn giản là không được biết đến rộng rãi, trong khi 'subreptitious' là chủ động che giấu.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ ra hành động lén lút diễn ra trong bối cảnh nào đó (ví dụ: in a subreptitious manner). 'with' được sử dụng để mô tả phẩm chất hoặc đặc điểm của hành động (ví dụ: with subreptitious movements).
Collocations (Từ đi kèm)
-
act a subreptitious act (một hành động lén lút/bí mật (thường mang ý xấu))
-
manner in a subreptitious manner (một cách lén lút, bí mật)
-
means by subreptitious means (bằng những phương tiện/cách thức lén lút, gian lận)
-
obtaining subreptitious obtaining of information (việc thu thập thông tin một cách lén lút)
-
removal subreptitious removal (sự di dời/gỡ bỏ một cách bí mật)
-
obtain to obtain something subreptitiously (đạt được/thu được điều gì đó một cách lén lút)
-
carry out to carry out a task subreptitiously (thực hiện một nhiệm vụ một cách lén lút)
-
enter to enter subreptitiously (vào/xâm nhập một cách bí mật)
Idioms
-
a subreptitious glance
một cái nhìn lén lút/thầm trộm
"He cast a subreptitious glance at her notes during the exam."
(Anh ta liếc trộm vào bài của cô ấy trong giờ thi.)
-
through subreptitious means
thông qua các phương tiện/cách thức lén lút, gian lận
"The hacker gained access to the system through subreptitious means."
(Kẻ tấn công mạng đã xâm nhập vào hệ thống thông qua các phương tiện lén lút.)
-
subreptitious behavior
hành vi lén lút/bí mật (thường mang ý xấu hoặc ý định không trung thực)
"His subreptitious behavior made everyone suspicious."
(Hành vi lén lút của anh ta khiến mọi người nghi ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
subreptitious
adjectiveĐạt được, thực hiện, tạo ra,... bằng những phương tiện bí mật hoặc lén lút; hành động một cách lén lút hoặc có tính chất lén lút.
"She took a subreptitious glance at her watch."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subreptitious".
