(Top Banner Ad)
slyness
C1
Noun C1 Tính cách/Hành vi

slyness

UK: /ˈslaɪnəs/ • US: /ˈslaɪnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự láu cá sự xảo quyệt sự ranh ma sự ma mãnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being sly; cunning; craftiness; secretiveness.

Vietnamese Meaning

Sự láu cá; sự xảo quyệt; sự ranh mãnh; sự kín đáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I detected a hint of slyness in his expression."

    "Tôi phát hiện một chút láu cá trong biểu hiện của anh ta."

  • "His slyness allowed him to get away with bending the rules."

    "Sự láu cá của anh ta cho phép anh ta thoát khỏi việc bẻ cong các quy tắc."

  • "The negotiator's slyness was evident in his subtle maneuvers."

    "Sự xảo quyệt của nhà đàm phán thể hiện rõ trong những thủ đoạn tinh vi của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sly ranh mãnh, xảo quyệt, tinh ranh
Adverb slyly một cách ranh mãnh, xảo quyệt
Noun slyness sự ranh mãnh, sự xảo quyệt, sự tinh ranh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
slœgr
Middle English
sleigh, sligh
English
sly
English
slyness

Nguồn gốc của 'slyness'

Từ 'slyness' bắt nguồn từ tính từ 'sly', mà gốc rễ sâu xa của nó có thể truy ngược về từ 'slœgr' trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), mang ý nghĩa 'khéo léo, khôn ngoan, xảo quyệt'. Qua thời gian, từ này du nhập vào tiếng Anh cổ và tiếng Anh trung đại, rồi phát triển thành 'sly' như ngày nay, để chỉ sự lanh lợi, kín đáo, thường là có ý đồ không hoàn toàn chính trực. Việc thêm hậu tố '-ness' đã biến nó thành danh từ, mô tả 'tính cách' hoặc 'trạng thái' của sự ranh mãnh, xảo quyệt.

Usage Note

Slyness đề cập đến đặc điểm tính cách của một người có xu hướng hành động một cách lén lút, thông minh và thường có mục đích che giấu ý định thật sự của mình. Nó khác với 'cleverness' (sự thông minh) ở chỗ 'slyness' thường mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu trung thực hoặc đạo đức.

Prepositions

of in

'Slyness of' nhấn mạnh đến việc ai đó sở hữu phẩm chất láu cá. Ví dụ: 'The slyness of the fox'. 'Slyness in' ám chỉ việc láu cá được thể hiện trong một hành động hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'There was slyness in his smile'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slyness
  • cunning cunning slyness
    (sự ranh mãnh xảo quyệt)
  • sheer sheer slyness
    (sự ranh mãnh trắng trợn, thuần túy)
  • underlying underlying slyness
    (sự ranh mãnh tiềm ẩn)
Verb + slyness
  • show show slyness
    (thể hiện sự ranh mãnh)
  • hide hide slyness
    (che giấu sự ranh mãnh)
  • reveal reveal slyness
    (tiết lộ sự ranh mãnh)
  • use use slyness
    (sử dụng sự ranh mãnh)
Preposition + slyness
  • with with (a hint of) slyness
    (với (một chút) ranh mãnh)

Idioms

  • a hint of slyness

    một chút/dấu hiệu của sự ranh mãnh

    "There was a hint of slyness in his smile as he proposed the deal."

    (Có một chút ranh mãnh trong nụ cười của anh ấy khi anh ấy đề xuất thỏa thuận.)

  • with a certain slyness

    với một vẻ/sự ranh mãnh nhất định

    "She answered the tricky question with a certain slyness, avoiding a direct commitment."

    (Cô ấy trả lời câu hỏi hóc búa với một vẻ ranh mãnh nhất định, tránh đưa ra cam kết trực tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slyness

Noun
Lật mặt

Sự láu cá; sự xảo quyệt; sự ranh mãnh; sự kín đáo.

"I detected a hint of slyness in his expression."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slyness".

Cáo và sự ranh mãnh

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, cáo (fox) là loài vật thường được dùng để biểu tượng cho sự 'slyness' (ranh mãnh, xảo quyệt). Các câu chuyện dân gian, ngụ ngôn thường khắc họa cáo là nhân vật thông minh, tinh quái, biết cách lừa dối hoặc vượt qua kẻ thù bằng mưu mẹo, không phải bằng sức mạnh. Điều này làm cho hình ảnh cáo trở nên đồng nghĩa với sự ranh mãnh.

Ý nghĩa hai mặt của 'slyness'

Sự ranh mãnh (slyness) thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự lừa dối, thiếu trung thực hoặc có động cơ không trong sáng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định, nó cũng có thể được nhìn nhận một cách tích cực hơn, biểu thị sự thông minh, khéo léo trong việc giải quyết vấn đề hoặc vượt qua khó khăn, đặc biệt khi đó là sự khôn ngoan để tránh bị tổn hại hoặc để đạt được một mục tiêu tốt đẹp.