crawdad
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A freshwater crustacean resembling a small lobster; a crayfish.
Vietnamese Meaning
Một loài giáp xác nước ngọt giống tôm hùm nhỏ; tôm càng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went down to the creek to catch crawdads."
"Chúng tôi xuống con lạch để bắt tôm càng."
-
"The kids spent the afternoon catching crawdads in the river."
"Bọn trẻ dành cả buổi chiều bắt tôm càng ở sông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'crawdad' chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ, đặc biệt là ở các vùng phía Nam và Trung Tây. Nó là một từ đồng nghĩa với 'crayfish' và 'crawfish', nhưng có sự khác biệt nhỏ về khu vực sử dụng. 'Crawdad' có thể mang sắc thái thân mật hoặc dân dã hơn so với 'crayfish', một từ mang tính khoa học và trang trọng hơn.
Prepositions
Ví dụ, 'talk about crawdads' (nói về tôm càng) hoặc 'go crawdadding for crawdads' (đi bắt tôm càng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
catch catch a crawdad (bắt một con tôm hùm đất)
-
boil boil crawdads (luộc tôm hùm đất)
-
freshwater freshwater crawdad (tôm hùm đất nước ngọt)
-
live live crawdads (tôm hùm đất còn sống)
-
hole crawdad hole (hang tôm hùm đất)
Idioms
-
crawdad out
rút lui khỏi một cam kết hoặc tình huống khó khăn một cách hèn nhát
"He promised to help us move, but he tried to crawdad out at the last minute."
(Anh ấy đã hứa giúp chúng tôi chuyển nhà, nhưng lại định rút lui vào phút cuối.)
-
happy as a crawdad in mud
rất hài lòng, thoải mái và hạnh phúc trong môi trường quen thuộc của mình
"Give him a fishing rod and a quiet lake, and he's happy as a crawdad in mud."
(Chỉ cần đưa cho anh ấy một cái cần câu và một cái hồ yên tĩnh, anh ấy sẽ thấy vô cùng mãn nguyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crawdad
danh từMột loài giáp xác nước ngọt giống tôm hùm nhỏ; tôm càng.
"We went down to the creek to catch crawdads."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Fishermen often catch crawdads in the local river. |
Ngư dân thường bắt tôm càng trong sông địa phương. |
| Phủ định | Never have I seen so many crawdads in one place as I did yesterday. |
Chưa bao giờ tôi thấy nhiều tôm càng ở một nơi như hôm qua. |
| Nghi vấn | Should you find a crawdad, would you release it back into the wild? |
Nếu bạn tìm thấy một con tôm càng, bạn sẽ thả nó trở lại tự nhiên chứ? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Next summer, we will catch crawdads in the creek. |
Mùa hè tới, chúng ta sẽ bắt tôm càng ở con lạch. |
| Phủ định | They are not going to use crawdads as bait for fishing. |
Họ sẽ không dùng tôm càng làm mồi câu cá. |
| Nghi vấn | Will the kids find any crawdads under the rocks tomorrow? |
Liệu bọn trẻ có tìm thấy con tôm càng nào dưới những tảng đá vào ngày mai không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fisherman was crawdadding in the creek all afternoon. |
Người đánh cá đã đang bắt tôm càng ở lạch suốt cả buổi chiều. |
| Phủ định | They were not crawdadding because the water was too muddy. |
Họ đã không bắt tôm càng vì nước quá bùn. |
| Nghi vấn | Were you crawdadding near the old bridge yesterday? |
Hôm qua bạn có bắt tôm càng gần cây cầu cũ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crawdad".
