(Top Banner Ad)
crawdad
B1
danh từ B1 Động vật học

crawdad

• US: /ˈkrɔːdæd/

Nghĩa tiếng Việt

tôm càng tôm đất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A freshwater crustacean resembling a small lobster; a crayfish.

Vietnamese Meaning

Một loài giáp xác nước ngọt giống tôm hùm nhỏ; tôm càng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went down to the creek to catch crawdads."

    "Chúng tôi xuống con lạch để bắt tôm càng."

  • "The kids spent the afternoon catching crawdads in the river."

    "Bọn trẻ dành cả buổi chiều bắt tôm càng ở sông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crawdad tôm hùm đất (cách gọi dân dã)
Noun crawfish tôm hùm đất (biến thể phổ biến nhất)
Noun crayfish tôm nước ngọt (thuật ngữ kỹ thuật/Anh-Anh)
Verb crawfish rút lui, nuốt lời (nghĩa bóng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
krabiz
Old French
escrevice
Middle English
crevis
American English
crawfish
Southern American English
crawdad

Sự biến đổi của từ ngữ

Từ 'crawdad' là một biến thể thuần túy của Mỹ, xuất phát từ 'crawfish'. Tiếng Anh trung đại mượn từ 'escrevice' của tiếng Pháp cổ, sau đó dần dần biến đổi âm tiết để nghe giống 'fish' (cá) dù đây là loài giáp xác. Hậu tố '-dad' được thêm vào trong phương ngữ miền Nam Hoa Kỳ vào khoảng đầu thế kỷ 20, tương tự cách tạo từ như 'doodad'.

Âm hưởng vùng miền

Trong khi người miền Bắc Mỹ thường gọi là 'crayfish', người Louisiana gọi là 'crawfish', thì 'crawdad' là cách gọi thân thuộc, dân dã thường gặp ở vùng Trung Tây và các bang miền Nam Mississippi.

Usage Note

Từ 'crawdad' chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ, đặc biệt là ở các vùng phía Nam và Trung Tây. Nó là một từ đồng nghĩa với 'crayfish' và 'crawfish', nhưng có sự khác biệt nhỏ về khu vực sử dụng. 'Crawdad' có thể mang sắc thái thân mật hoặc dân dã hơn so với 'crayfish', một từ mang tính khoa học và trang trọng hơn.

Prepositions

about for

Ví dụ, 'talk about crawdads' (nói về tôm càng) hoặc 'go crawdadding for crawdads' (đi bắt tôm càng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + crawdad
  • catch catch a crawdad
    (bắt một con tôm hùm đất)
  • boil boil crawdads
    (luộc tôm hùm đất)
Adjective + crawdad
  • freshwater freshwater crawdad
    (tôm hùm đất nước ngọt)
  • live live crawdads
    (tôm hùm đất còn sống)
Noun + crawdad
  • hole crawdad hole
    (hang tôm hùm đất)

Idioms

  • crawdad out

    rút lui khỏi một cam kết hoặc tình huống khó khăn một cách hèn nhát

    "He promised to help us move, but he tried to crawdad out at the last minute."

    (Anh ấy đã hứa giúp chúng tôi chuyển nhà, nhưng lại định rút lui vào phút cuối.)

  • happy as a crawdad in mud

    rất hài lòng, thoải mái và hạnh phúc trong môi trường quen thuộc của mình

    "Give him a fishing rod and a quiet lake, and he's happy as a crawdad in mud."

    (Chỉ cần đưa cho anh ấy một cái cần câu và một cái hồ yên tĩnh, anh ấy sẽ thấy vô cùng mãn nguyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crawdad

danh từ
Lật mặt

Một loài giáp xác nước ngọt giống tôm hùm nhỏ; tôm càng.

"We went down to the creek to catch crawdads."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fishermen often catch crawdads in the local river.
Ngư dân thường bắt tôm càng trong sông địa phương.
Phủ định
Never have I seen so many crawdads in one place as I did yesterday.
Chưa bao giờ tôi thấy nhiều tôm càng ở một nơi như hôm qua.
Nghi vấn
Should you find a crawdad, would you release it back into the wild?
Nếu bạn tìm thấy một con tôm càng, bạn sẽ thả nó trở lại tự nhiên chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Next summer, we will catch crawdads in the creek.
Mùa hè tới, chúng ta sẽ bắt tôm càng ở con lạch.
Phủ định
They are not going to use crawdads as bait for fishing.
Họ sẽ không dùng tôm càng làm mồi câu cá.
Nghi vấn
Will the kids find any crawdads under the rocks tomorrow?
Liệu bọn trẻ có tìm thấy con tôm càng nào dưới những tảng đá vào ngày mai không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fisherman was crawdadding in the creek all afternoon.
Người đánh cá đã đang bắt tôm càng ở lạch suốt cả buổi chiều.
Phủ định
They were not crawdadding because the water was too muddy.
Họ đã không bắt tôm càng vì nước quá bùn.
Nghi vấn
Were you crawdadding near the old bridge yesterday?
Hôm qua bạn có bắt tôm càng gần cây cầu cũ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crawdad".

Văn hóa ẩm thực miền Nam

Tại các bang như Louisiana, 'crawdad boil' không chỉ là một bữa ăn mà là một sự kiện xã hội. Người ta nấu tôm với ngô, khoai tây, xúc xích và gia vị Cajun cay nồng, sau đó đổ trực tiếp lên bàn phủ giấy báo để mọi người cùng quây quần thưởng thức bằng tay.

Dấu ấn trong văn học

Từ này trở nên nổi tiếng toàn cầu qua cuốn tiểu thuyết 'Where the Crawdads Sing' (Xa ngoài kia nơi loài tôm hát). Tựa đề này ám chỉ việc đi sâu vào thiên nhiên hoang dã, nơi những sinh vật nhỏ bé nhất cũng có tiếng nói riêng, tượng trưng cho sự cô độc và bản năng sinh tồn.