crawfish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Any of various freshwater crustaceans resembling small lobsters.
Vietnamese Meaning
Bất kỳ loài giáp xác nước ngọt nào giống tôm hùm nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had a crawfish boil last weekend."
"Cuối tuần trước chúng tôi đã có một bữa tiệc luộc tôm càng."
-
"Crawfish are a popular ingredient in Cajun cuisine."
"Tôm càng là một thành phần phổ biến trong ẩm thực Cajun."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | crawfish | con tôm hùm đất, tôm sông |
| Verb | to crawfish | rút lui, nuốt lời, thay đổi ý kiến (một cách hèn nhát) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'crawfish' thường được sử dụng ở Hoa Kỳ, đặc biệt là ở miền Nam Hoa Kỳ. Các từ đồng nghĩa bao gồm 'crayfish' (phổ biến hơn ở các khu vực khác trên thế giới) và 'mudbug' (chủ yếu được sử dụng ở Louisiana). Sự khác biệt nằm ở khu vực địa lý sử dụng và sắc thái văn hóa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
boil crawfish (luộc/nấu tôm hùm đất)
-
catch crawfish (bắt tôm hùm đất)
-
peel crawfish (bóc vỏ tôm hùm đất)
-
crawfish boil (bữa tiệc tôm hùm đất luộc)
-
crawfish étouffée (món tôm hùm đất étouffée (món hầm))
-
crawfish season (mùa tôm hùm đất)
-
boiled crawfish (tôm hùm đất luộc)
-
spicy crawfish (tôm hùm đất cay)
-
live crawfish (tôm hùm đất sống)
Idioms
-
to crawfish
Rút lui hoặc thay đổi ý kiến về một điều gì đó bạn đã nói trước đây, thường là một cách đáng xấu hổ hoặc thiếu dũng khí.
"The politician started to crawfish on his promise to lower taxes."
(Vị chính trị gia bắt đầu nuốt lời về lời hứa giảm thuế của mình.)
-
to crawfish out of something
Tìm cách thoái thác hoặc rút lui khỏi một cam kết, một thỏa thuận hoặc một tình huống khó xử.
"He tried to crawfish out of the deal at the last minute, but we had a signed contract."
(Anh ta đã cố gắng thoái thác khỏi thỏa thuận vào phút chót, nhưng chúng tôi đã có hợp đồng đã ký.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crawfish
nounBất kỳ loài giáp xác nước ngọt nào giống tôm hùm nhỏ.
"We had a crawfish boil last weekend."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crawfish".
