(Top Banner Ad)
crawfish
B1
noun B1 Động vật học, Ẩm thực

crawfish

UK: /ˈkrɔːfɪʃ/ • US: /ˈkrɔːfɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

tôm càng tôm đất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of various freshwater crustaceans resembling small lobsters.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ loài giáp xác nước ngọt nào giống tôm hùm nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had a crawfish boil last weekend."

    "Cuối tuần trước chúng tôi đã có một bữa tiệc luộc tôm càng."

  • "Crawfish are a popular ingredient in Cajun cuisine."

    "Tôm càng là một thành phần phổ biến trong ẩm thực Cajun."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crawfish con tôm hùm đất, tôm sông
Verb to crawfish rút lui, nuốt lời, thay đổi ý kiến (một cách hèn nhát)

Synonyms

crayfish (tôm càng)mudbug (tôm bùn)

Related Words

Subject Area

Động vật học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*krabitaz
Frankish
*krebitja
Old French
écrevisse
Middle English
crevis
Modern English
crawfish

Không phải là cá!

Từ 'crawfish' nghe có vẻ liên quan đến 'fish' (cá), nhưng thực chất nó không phải là cá! Tên của nó bắt nguồn từ một từ tiếng Pháp cổ là 'écrevisse'. Theo thời gian, người nói tiếng Anh đã biến đổi phần cuối của từ này thành '-fish' vì chúng sống dưới nước. Đây là một ví dụ điển hình của hiện tượng 'dân gian từ nguyên' (folk etymology), khi một từ lạ được thay đổi để nghe quen thuộc hơn.

Usage Note

Từ 'crawfish' thường được sử dụng ở Hoa Kỳ, đặc biệt là ở miền Nam Hoa Kỳ. Các từ đồng nghĩa bao gồm 'crayfish' (phổ biến hơn ở các khu vực khác trên thế giới) và 'mudbug' (chủ yếu được sử dụng ở Louisiana). Sự khác biệt nằm ở khu vực địa lý sử dụng và sắc thái văn hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + crawfish
  • boil crawfish
    (luộc/nấu tôm hùm đất)
  • catch crawfish
    (bắt tôm hùm đất)
  • peel crawfish
    (bóc vỏ tôm hùm đất)
Noun + crawfish
  • crawfish boil
    (bữa tiệc tôm hùm đất luộc)
  • crawfish étouffée
    (món tôm hùm đất étouffée (món hầm))
  • crawfish season
    (mùa tôm hùm đất)
Adjective + crawfish
  • boiled crawfish
    (tôm hùm đất luộc)
  • spicy crawfish
    (tôm hùm đất cay)
  • live crawfish
    (tôm hùm đất sống)

Idioms

  • to crawfish

    Rút lui hoặc thay đổi ý kiến về một điều gì đó bạn đã nói trước đây, thường là một cách đáng xấu hổ hoặc thiếu dũng khí.

    "The politician started to crawfish on his promise to lower taxes."

    (Vị chính trị gia bắt đầu nuốt lời về lời hứa giảm thuế của mình.)

  • to crawfish out of something

    Tìm cách thoái thác hoặc rút lui khỏi một cam kết, một thỏa thuận hoặc một tình huống khó xử.

    "He tried to crawfish out of the deal at the last minute, but we had a signed contract."

    (Anh ta đã cố gắng thoái thác khỏi thỏa thuận vào phút chót, nhưng chúng tôi đã có hợp đồng đã ký.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crawfish

noun
Lật mặt

Bất kỳ loài giáp xác nước ngọt nào giống tôm hùm nhỏ.

"We had a crawfish boil last weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crawfish".

Lễ hội Tôm hùm đất (Crawfish Boils)

Ở bang Louisiana, Mỹ, 'crawfish boils' là một sự kiện văn hóa lớn và là một truyền thống ẩm thực quan trọng. Bạn bè và gia đình tụ tập cho các bữa tiệc ngoài trời, nơi những nồi tôm hùm đất lớn được luộc với gia vị cay, ngô, khoai tây và xúc xích. Đây là một truyền thống mang tính xã hội và lễ hội cao, đặc biệt là vào mùa xuân.

Crawfish, Crayfish, hay Crawdad?

Đây đều là những tên gọi khác nhau cho cùng một loài vật. Tên bạn sử dụng thường phụ thuộc vào nơi bạn ở tại Hoa Kỳ. 'Crawfish' phổ biến ở miền Nam (như Louisiana), 'crayfish' mang tính tổng quát hơn hoặc được sử dụng ở miền Bắc, và 'crawdad' thì phổ biến ở các vùng Trung Tây và miền Tây.