(Top Banner Ad)
crayfish
B1
danh từ B1 Động vật học, Ẩm thực

crayfish

UK: /ˈkreɪfɪʃ/ • US: /ˈkreɪfɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

tôm càng tôm rằn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A freshwater crustacean resembling a small lobster.

Vietnamese Meaning

Một loài giáp xác nước ngọt có hình dáng tương tự tôm hùm nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant specializes in dishes featuring crayfish."

    "Nhà hàng chuyên về các món ăn có tôm càng."

  • "Crayfish are often used in Cajun cuisine."

    "Tôm càng thường được sử dụng trong ẩm thực Cajun."

  • "He caught a crayfish in the river."

    "Anh ấy đã bắt được một con tôm càng ở dưới sông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crayfish tôm hùm đất, tôm càng
Noun crayfishing hoạt động, việc bắt tôm hùm đất
Noun crayfisher người bắt tôm hùm đất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish
*krebitja
Old French
escrevisse
Middle English
crevis
Modern English
crayfish

Crayfish có phải là 'cá' không?

Mặc dù có từ 'fish' (cá) trong tên, crayfish thực chất không phải là cá mà là một loài giáp xác nước ngọt, giống như tôm hùm nhỏ. Từ 'fish' được thêm vào sau này trong tiếng Anh vì chúng sống dưới nước. Tên gốc của nó trong tiếng Pháp cổ, 'escrevisse', hoàn toàn không liên quan gì đến cá cả.

Người anh em họ của 'con cua'

Từ 'crayfish' có nguồn gốc sâu xa từ một từ trong ngôn ngữ Frank cổ là '*krebitja', có nghĩa là 'con cua nhỏ'. Điều này cho thấy mối liên hệ về mặt ngôn ngữ và sinh học giữa tôm hùm đất và cua, cả hai đều thuộc nhóm động vật giáp xác.

Usage Note

Crayfish thường được dùng để chỉ các loài tôm nhỏ sống ở nước ngọt, có hình dáng tương tự tôm hùm. Chúng có nhiều tên gọi khác nhau tùy theo vùng miền, ví dụ như crawfish, crawdad. Cần phân biệt với 'lobster' (tôm hùm) là loài lớn hơn và thường sống ở biển.

Prepositions

about with

'about' thường được dùng khi nói về việc thảo luận hoặc viết về crayfish (ví dụ: a book about crayfish). 'with' thường được dùng khi nói về việc ăn hoặc nấu ăn với crayfish (ví dụ: pasta with crayfish).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + crayfish
  • catch crayfish
    (bắt tôm hùm đất)
  • cook crayfish
    (nấu/chế biến tôm hùm đất)
  • farm crayfish
    (nuôi tôm hùm đất)
Tính từ + crayfish
  • fresh crayfish
    (tôm hùm đất tươi)
  • boiled crayfish
    (tôm hùm đất luộc)
  • spicy crayfish
    (tôm hùm đất cay)
Danh từ + crayfish
  • crayfish trap
    (bẫy tôm hùm đất)
  • crayfish boil
    (tiệc luộc tôm hùm đất)
  • crayfish season
    (mùa tôm hùm đất)

Idioms

  • to crayfish / to crawfish

    Rút lui, thoái thác hoặc thay đổi lập trường, thường để tránh một tình huống khó khăn. (Bắt nguồn từ việc con tôm có thể giật lùi rất nhanh.)

    "The politician began to crayfish when reporters asked about his broken promises."

    (Vị chính trị gia bắt đầu thoái thác khi các phóng viên hỏi ông về những lời hứa không được thực hiện.)

  • to crawfish out of (something)

    Tìm cách nuốt lời, không thực hiện (một thỏa thuận, một lời hứa).

    "You can't just crawfish out of the deal now; we've already signed the papers."

    (Bây giờ anh không thể cứ rút lui khỏi thỏa thuận này được; chúng ta đã ký giấy tờ rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crayfish

danh từ
Lật mặt

Một loài giáp xác nước ngọt có hình dáng tương tự tôm hùm nhỏ.

"The restaurant specializes in dishes featuring crayfish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crayfish".

Tiệc Tôm Hùm Đất (Crayfish Boils) ở Miền Nam Hoa Kỳ

Ở các bang miền nam Hoa Kỳ, đặc biệt là Louisiana, 'crayfish boil' là một sự kiện xã hội quan trọng. Tôm hùm đất được luộc trong những nồi lớn cùng với ngô, khoai tây, và xúc xích cay. Sau đó, tất cả được đổ ra một chiếc bàn dài có lót giấy báo để mọi người cùng thưởng thức. Đây là một nét đặc trưng của văn hóa Cajun và Creole.

Tôm Hùm Đất Vòng Quanh Thế Giới

Không chỉ phổ biến ở Mỹ, tôm hùm đất còn là một món ăn được yêu thích ở nhiều nơi. Ở Thụy Điển, có lễ hội 'kräftskiva' (tiệc tôm hùm đất) vào tháng 8. Ở Trung Quốc, món 'málà xiǎolóngxiā' (tôm hùm đất sốt cay tê) đã trở thành một hiện tượng ẩm thực đường phố cực kỳ nổi tiếng.