crayfish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A freshwater crustacean resembling a small lobster.
Vietnamese Meaning
Một loài giáp xác nước ngọt có hình dáng tương tự tôm hùm nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant specializes in dishes featuring crayfish."
"Nhà hàng chuyên về các món ăn có tôm càng."
-
"Crayfish are often used in Cajun cuisine."
"Tôm càng thường được sử dụng trong ẩm thực Cajun."
-
"He caught a crayfish in the river."
"Anh ấy đã bắt được một con tôm càng ở dưới sông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | crayfish | tôm hùm đất, tôm càng |
| Noun | crayfishing | hoạt động, việc bắt tôm hùm đất |
| Noun | crayfisher | người bắt tôm hùm đất |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Crayfish thường được dùng để chỉ các loài tôm nhỏ sống ở nước ngọt, có hình dáng tương tự tôm hùm. Chúng có nhiều tên gọi khác nhau tùy theo vùng miền, ví dụ như crawfish, crawdad. Cần phân biệt với 'lobster' (tôm hùm) là loài lớn hơn và thường sống ở biển.
Prepositions
'about' thường được dùng khi nói về việc thảo luận hoặc viết về crayfish (ví dụ: a book about crayfish). 'with' thường được dùng khi nói về việc ăn hoặc nấu ăn với crayfish (ví dụ: pasta with crayfish).
Collocations (Từ đi kèm)
-
catch crayfish (bắt tôm hùm đất)
-
cook crayfish (nấu/chế biến tôm hùm đất)
-
farm crayfish (nuôi tôm hùm đất)
-
fresh crayfish (tôm hùm đất tươi)
-
boiled crayfish (tôm hùm đất luộc)
-
spicy crayfish (tôm hùm đất cay)
-
crayfish trap (bẫy tôm hùm đất)
-
crayfish boil (tiệc luộc tôm hùm đất)
-
crayfish season (mùa tôm hùm đất)
Idioms
-
to crayfish / to crawfish
Rút lui, thoái thác hoặc thay đổi lập trường, thường để tránh một tình huống khó khăn. (Bắt nguồn từ việc con tôm có thể giật lùi rất nhanh.)
"The politician began to crayfish when reporters asked about his broken promises."
(Vị chính trị gia bắt đầu thoái thác khi các phóng viên hỏi ông về những lời hứa không được thực hiện.)
-
to crawfish out of (something)
Tìm cách nuốt lời, không thực hiện (một thỏa thuận, một lời hứa).
"You can't just crawfish out of the deal now; we've already signed the papers."
(Bây giờ anh không thể cứ rút lui khỏi thỏa thuận này được; chúng ta đã ký giấy tờ rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crayfish
danh từMột loài giáp xác nước ngọt có hình dáng tương tự tôm hùm nhỏ.
"The restaurant specializes in dishes featuring crayfish."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crayfish".
