(Top Banner Ad)
shrimp
A2
danh từ A2 Ẩm thực, Động vật học

shrimp

UK: /ʃrɪmp/ • US: /ʃrɪmp/

Nghĩa tiếng Việt

tôm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, pink, sea animal with a curved body and a shell, often eaten.

Vietnamese Meaning

Một loại động vật biển nhỏ, màu hồng, thân cong và có vỏ, thường được dùng làm thức ăn; tôm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had shrimp for dinner."

    "Chúng tôi đã ăn tôm cho bữa tối."

  • "She ordered a plate of fried shrimp."

    "Cô ấy đã gọi một đĩa tôm chiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shrimp con tôm; người nhỏ bé, yếu ớt (thường dùng miệt thị)
Verb to shrimp đánh bắt tôm
Adjective shrimpy nhỏ bé, yếu ớt, gầy gò

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skrimp-
Low German/Middle Dutch
schrempen/schrimpen
Middle English
shrimpe
Modern English
shrimp

Nguồn gốc của 'shrimp'

Từ 'shrimp' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, mang ý nghĩa 'co lại' hoặc 'teo lại'. Điều này rất phù hợp với hình dáng nhỏ bé của loài tôm, và từ này cũng từng được dùng để chỉ những người có vóc dáng nhỏ con hoặc yếu ớt. Đó là lý do vì sao một con tôm lại được gọi là 'shrimp'!

Usage Note

Từ 'shrimp' thường dùng để chỉ các loài tôm nhỏ. Đôi khi, nó cũng được dùng để chỉ một người có vóc dáng nhỏ bé, nhưng cách dùng này mang tính miệt thị.

Prepositions

with in

‘Shrimp with’ thường được sử dụng để mô tả món ăn có tôm và một thành phần khác (ví dụ: ‘shrimp with garlic’ - tôm xào tỏi). ‘Shrimp in’ thường dùng để chỉ tôm trong một món ăn cụ thể (ví dụ: ‘shrimp in tomato sauce’ - tôm sốt cà chua).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shrimp
  • fresh fresh shrimp
    (tôm tươi)
  • cooked cooked shrimp
    (tôm đã nấu chín)
  • jumbo jumbo shrimp
    (tôm sú loại lớn)
  • grilled grilled shrimp
    (tôm nướng)
Verb + shrimp
  • catch catch shrimp
    (bắt tôm)
  • peel peel shrimp
    (bóc vỏ tôm)
  • devein devein shrimp
    (rút chỉ tôm)
Noun + shrimp
  • shrimp shrimp cocktail
    (món cocktail tôm (khai vị tôm lạnh))
  • shrimp shrimp boat
    (thuyền đánh tôm)
  • shrimp shrimp paste
    (mắm tôm)

Idioms

  • a shrimp of a boy/man

    một người nhỏ bé, yếu ớt (thường dùng miệt thị hoặc thương hại)

    "Don't underestimate him just because he's a shrimp; he's surprisingly strong."

    (Đừng đánh giá thấp cậu ấy chỉ vì cậu ấy bé tí; cậu ấy mạnh một cách đáng ngạc nhiên đấy.)

  • not bad for a shrimp

    không tệ đối với một người nhỏ bé/yếu ớt (thường dùng để khen ngợi bất ngờ)

    "He managed to lift that heavy box. Not bad for a shrimp!"

    (Anh ấy đã nhấc được cái hộp nặng đó. Không tệ đối với một người nhỏ con!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shrimp

danh từ
Lật mặt

Một loại động vật biển nhỏ, màu hồng, thân cong và có vỏ, thường được dùng làm thức ăn; tôm.

"We had shrimp for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this shrimp scampi is delicious!
Chà, món tôm rim bơ tỏi này ngon quá!
Phủ định
Oh no, I don't want any more shrimp.
Ôi không, tôi không muốn ăn thêm tôm nữa.
Nghi vấn
Hey, have you ever tried grilled shrimp?
Này, bạn đã bao giờ thử tôm nướng chưa?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I ate a shrimp for lunch.
Tôi đã ăn một con tôm cho bữa trưa.
Phủ định
There aren't any shrimps in the freezer.
Không có con tôm nào trong tủ đông cả.
Nghi vấn
Do you want some shrimp with your pasta?
Bạn có muốn một ít tôm với mì ống của bạn không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The seafood platter was diverse: it included lobster, crab, and shrimp.
Đĩa hải sản rất đa dạng: nó bao gồm tôm hùm, cua và tôm.
Phủ định
He dislikes most seafood: he doesn't eat shrimp, clams, or oysters.
Anh ấy không thích hầu hết hải sản: anh ấy không ăn tôm, nghêu hoặc hàu.
Nghi vấn
Are you allergic to shellfish: such as shrimp, crab, or lobster?
Bạn có bị dị ứng với động vật có vỏ không: chẳng hạn như tôm, cua hoặc tôm hùm?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I was eating shrimp when you called.
Tôi đang ăn tôm khi bạn gọi điện.
Phủ định
They weren't catching shrimp at that time of night.
Họ đã không đánh bắt tôm vào thời điểm đó trong đêm.
Nghi vấn
Were you cooking shrimp when the fire started?
Bạn có đang nấu tôm khi đám cháy bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shrimp".

Tôm – Hải sản được yêu thích toàn cầu

Tôm là một trong những loại hải sản phổ biến nhất trên thế giới, được yêu thích vì hương vị ngọt và kết cấu dai. Nó là nguyên liệu chính trong rất nhiều món ăn đa dạng từ ẩm thực Á đến Âu, từ món xào, nướng đến các món canh, salad.

Món khai vị cổ điển: Shrimp Cocktail

Món 'shrimp cocktail' là một món khai vị cổ điển của phương Tây, đặc biệt phổ biến vào giữa thế kỷ 20. Món này thường gồm tôm luộc lạnh, bóc vỏ, ăn kèm với sốt cocktail cay nồng, thường được phục vụ trong ly thủy tinh cao.

Sự khác biệt giữa 'shrimp' và 'prawn'

Trong tiếng Anh, 'shrimp' và 'prawn' thường được dùng thay thế cho nhau, đặc biệt là ở Mỹ. Tuy nhiên, về mặt sinh học, chúng là hai loài giáp xác khác nhau. Ở Anh, 'prawn' thường chỉ những con tôm lớn hơn, trong khi 'shrimp' dùng cho những con nhỏ hơn, dù không phải lúc nào quy tắc này cũng được tuân thủ nghiêm ngặt.