(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ shrimp
A2

shrimp

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tôm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Shrimp'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại động vật biển nhỏ, màu hồng, thân cong và có vỏ, thường được dùng làm thức ăn; tôm.

Definition (English Meaning)

A small, pink, sea animal with a curved body and a shell, often eaten.

Ví dụ Thực tế với 'Shrimp'

  • "We had shrimp for dinner."

    "Chúng tôi đã ăn tôm cho bữa tối."

  • "She ordered a plate of fried shrimp."

    "Cô ấy đã gọi một đĩa tôm chiên."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Shrimp'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: shrimp
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Động vật học

Ghi chú Cách dùng 'Shrimp'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'shrimp' thường dùng để chỉ các loài tôm nhỏ. Đôi khi, nó cũng được dùng để chỉ một người có vóc dáng nhỏ bé, nhưng cách dùng này mang tính miệt thị.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

‘Shrimp with’ thường được sử dụng để mô tả món ăn có tôm và một thành phần khác (ví dụ: ‘shrimp with garlic’ - tôm xào tỏi). ‘Shrimp in’ thường dùng để chỉ tôm trong một món ăn cụ thể (ví dụ: ‘shrimp in tomato sauce’ - tôm sốt cà chua).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Shrimp'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this shrimp scampi is delicious!
Chà, món tôm rim bơ tỏi này ngon quá!
Phủ định
Oh no, I don't want any more shrimp.
Ôi không, tôi không muốn ăn thêm tôm nữa.
Nghi vấn
Hey, have you ever tried grilled shrimp?
Này, bạn đã bao giờ thử tôm nướng chưa?

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I ate a shrimp for lunch.
Tôi đã ăn một con tôm cho bữa trưa.
Phủ định
There aren't any shrimps in the freezer.
Không có con tôm nào trong tủ đông cả.
Nghi vấn
Do you want some shrimp with your pasta?
Bạn có muốn một ít tôm với mì ống của bạn không?

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The seafood platter was diverse: it included lobster, crab, and shrimp.
Đĩa hải sản rất đa dạng: nó bao gồm tôm hùm, cua và tôm.
Phủ định
He dislikes most seafood: he doesn't eat shrimp, clams, or oysters.
Anh ấy không thích hầu hết hải sản: anh ấy không ăn tôm, nghêu hoặc hàu.
Nghi vấn
Are you allergic to shellfish: such as shrimp, crab, or lobster?
Bạn có bị dị ứng với động vật có vỏ không: chẳng hạn như tôm, cua hoặc tôm hùm?

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I was eating shrimp when you called.
Tôi đang ăn tôm khi bạn gọi điện.
Phủ định
They weren't catching shrimp at that time of night.
Họ đã không đánh bắt tôm vào thời điểm đó trong đêm.
Nghi vấn
Were you cooking shrimp when the fire started?
Bạn có đang nấu tôm khi đám cháy bắt đầu không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)