(Top Banner Ad)
crawl away from
B1
Verb phrase B1 Tổng quát

crawl away from

UK: /krɔːl əˈweɪ frɒm/ • US: /krɔl əˈweɪ frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

bò ra xa bò đi khỏi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move away from something or someone on your hands and knees, typically to escape danger or discomfort.

Vietnamese Meaning

Bò đi khỏi một cái gì đó hoặc ai đó bằng tay và đầu gối, thường là để thoát khỏi nguy hiểm hoặc sự khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The injured soldier managed to crawl away from the burning vehicle."

    "Người lính bị thương đã cố gắng bò ra khỏi chiếc xe đang bốc cháy."

  • "The baby crawled away from the loud noise."

    "Em bé bò ra xa tiếng ồn lớn."

  • "After the accident, he crawled away from the wreckage."

    "Sau tai nạn, anh ấy bò ra khỏi đống đổ nát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb crawl Bò, trườn
Noun crawl Sự bò, sự trườn; kiểu bơi trườn sấp; tốc độ rất chậm
Noun crawler Người hoặc vật bò, trườn; xe bánh xích; kẻ luồn cúi
Adjective crawling Đang bò, trườn; lúc nhúc, đầy rẫy (ví dụ: crawling with insects)

Synonyms

scoot away from (trườn đi khỏi)creep away from (lén lút bò đi khỏi)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*krab-, *kreb-
Old Norse
krafla
Middle English
crawlen
Modern English
crawl

Nguồn gốc từ 'Crawl'

Từ 'crawl' (bò, trườn) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'krafla', có nghĩa là 'cào, cấu, bò bằng móng'. Điều này gợi lên hình ảnh một con vật dùng móng vuốt để di chuyển, nhấn mạnh sự gần gũi với mặt đất. Hình ảnh nguyên thủy này vẫn còn tồn tại trong ý nghĩa của từ ngày nay, thường miêu tả một hành động chậm chạp, khó khăn hoặc thậm chí là hèn nhát.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả hành động di chuyển chậm chạp, thường trong tình trạng yếu ớt hoặc sợ hãi. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực để tránh xa một điều gì đó không mong muốn. Khác với 'walk away from' (bước đi khỏi), 'crawl away from' chỉ ra một tình huống khẩn cấp hoặc khó khăn hơn.

Prepositions

from

'From' chỉ đối tượng hoặc địa điểm mà chủ thể đang cố gắng di chuyển ra xa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + crawl away from
  • slowly crawl away from the wreckage
    (bò chậm chạp ra khỏi đống đổ nát)
  • painfully crawl away from the fight
    (lê lết một cách đau đớn khỏi cuộc ẩu đả)
  • shamefully crawl away from his responsibilities
    (trốn tránh trách nhiệm của mình một cách đáng xấu hổ)
Subject + crawl away from
  • The wounded soldier crawled away from the frontline.
    (Người lính bị thương đã bò ra khỏi tiền tuyến.)
  • A spider crawled away from the light.
    (Một con nhện đã bò đi khỏi chỗ có ánh sáng.)
  • The disgraced CEO crawled away from the media.
    (Vị CEO thất thế đã lủi thủi né tránh giới truyền thông.)

Idioms

  • to crawl away from a problem/responsibility

    Trốn tránh, né tránh một vấn đề hay trách nhiệm một cách hèn nhát.

    "He can't just crawl away from the mess he created."

    (Anh ta không thể cứ thế trốn tránh mớ hỗn độn mà anh ta đã tạo ra.)

  • to want to crawl away and die

    Muốn chui xuống lỗ/biến mất vì quá xấu hổ, bẽ mặt hoặc thất bại.

    "After forgetting all my lines on stage, I just wanted to crawl away and die."

    (Sau khi quên hết lời thoại trên sân khấu, tôi chỉ muốn chui xuống lỗ cho rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crawl away from

Verb phrase
Lật mặt

Bò đi khỏi một cái gì đó hoặc ai đó bằng tay và đầu gối, thường là để thoát khỏi nguy hiểm hoặc sự khó chịu.

"The injured soldier managed to crawl away from the burning vehicle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crawl away from".

Biểu tượng của sự thất bại và xấu hổ

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'bò đi' (crawling away) thường mang hàm ý tiêu cực sâu sắc. Nó không chỉ đơn thuần là di chuyển. Nó gợi lên hình ảnh của sự thất bại hoàn toàn, sự mất phẩm giá và sự hèn nhát. Một người 'crawls away' khi họ đã bị đánh bại một cách nhục nhã và không còn sức để đứng dậy bỏ đi một cách ngẩng cao đầu.

Mô-típ trong phim kinh dị

Hình ảnh một nhân vật đang cố gắng 'bò ra xa' khỏi một con quái vật hoặc kẻ phản diện là một mô-típ kinh điển trong phim kinh dị và hành động. Cảnh quay này nhấn mạnh sự bất lực, tuyệt vọng và dễ bị tổn thương của nạn nhân, qua đó làm tăng sự kịch tính và căng thẳng cho khán giả.