crawl away from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move away from something or someone on your hands and knees, typically to escape danger or discomfort.
Vietnamese Meaning
Bò đi khỏi một cái gì đó hoặc ai đó bằng tay và đầu gối, thường là để thoát khỏi nguy hiểm hoặc sự khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The injured soldier managed to crawl away from the burning vehicle."
"Người lính bị thương đã cố gắng bò ra khỏi chiếc xe đang bốc cháy."
-
"The baby crawled away from the loud noise."
"Em bé bò ra xa tiếng ồn lớn."
-
"After the accident, he crawled away from the wreckage."
"Sau tai nạn, anh ấy bò ra khỏi đống đổ nát."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả hành động di chuyển chậm chạp, thường trong tình trạng yếu ớt hoặc sợ hãi. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực để tránh xa một điều gì đó không mong muốn. Khác với 'walk away from' (bước đi khỏi), 'crawl away from' chỉ ra một tình huống khẩn cấp hoặc khó khăn hơn.
Prepositions
'From' chỉ đối tượng hoặc địa điểm mà chủ thể đang cố gắng di chuyển ra xa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slowly crawl away from the wreckage (bò chậm chạp ra khỏi đống đổ nát)
-
painfully crawl away from the fight (lê lết một cách đau đớn khỏi cuộc ẩu đả)
-
shamefully crawl away from his responsibilities (trốn tránh trách nhiệm của mình một cách đáng xấu hổ)
-
The wounded soldier crawled away from the frontline. (Người lính bị thương đã bò ra khỏi tiền tuyến.)
-
A spider crawled away from the light. (Một con nhện đã bò đi khỏi chỗ có ánh sáng.)
-
The disgraced CEO crawled away from the media. (Vị CEO thất thế đã lủi thủi né tránh giới truyền thông.)
Idioms
-
to crawl away from a problem/responsibility
Trốn tránh, né tránh một vấn đề hay trách nhiệm một cách hèn nhát.
"He can't just crawl away from the mess he created."
(Anh ta không thể cứ thế trốn tránh mớ hỗn độn mà anh ta đã tạo ra.)
-
to want to crawl away and die
Muốn chui xuống lỗ/biến mất vì quá xấu hổ, bẽ mặt hoặc thất bại.
"After forgetting all my lines on stage, I just wanted to crawl away and die."
(Sau khi quên hết lời thoại trên sân khấu, tôi chỉ muốn chui xuống lỗ cho rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crawl away from
Verb phraseBò đi khỏi một cái gì đó hoặc ai đó bằng tay và đầu gối, thường là để thoát khỏi nguy hiểm hoặc sự khó chịu.
"The injured soldier managed to crawl away from the burning vehicle."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crawl away from".
