crawling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Di chuyển bằng tay và đầu gối hoặc kéo lê cơ thể trên mặt đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baby is crawling across the room."
"Em bé đang bò ngang qua phòng."
-
"The traffic was crawling along at a snail's pace."
"Giao thông di chuyển rất chậm chạp."
-
"She spent months crawling through the archives, searching for the document."
"Cô ấy dành hàng tháng trời lục lọi trong kho lưu trữ, tìm kiếm tài liệu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'crawling' diễn tả hành động bò, thường được sử dụng để miêu tả cách di chuyển của trẻ sơ sinh, người bị thương, hoặc khi cần di chuyển trong không gian chật hẹp. Khác với 'creep', 'crawl' thường chỉ tốc độ chậm hơn và có thể bao gồm việc di chuyển bằng cả tay và đầu gối. So với 'scoot', 'crawl' thường liên quan đến việc sử dụng tay và đầu gối để di chuyển về phía trước.
Prepositions
'Crawling along' chỉ sự di chuyển chậm dọc theo một bề mặt hoặc con đường. 'Crawling through' chỉ sự di chuyển qua một không gian hẹp hoặc đông đúc. 'Crawling under' chỉ sự di chuyển bên dưới một vật thể nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start crawling (bắt đầu bò)
-
come crawling back (lết về, quay lại một cách nhục nhã)
-
slowly crawling (bò một cách chậm chạp)
-
crawling along (di chuyển từ từ, nhích từng chút một (thường nói về giao thông))
-
crawling on hands and knees (bò bằng cả tay và đầu gối)
-
crawling with insects (lúc nhúc/đầy rẫy côn trùng)
Idioms
-
to be crawling with something
đầy rẫy, lúc nhúc, đầy ắp (thường mang nghĩa tiêu cực)
"The kitchen was crawling with ants."
(Căn bếp lúc nhúc toàn kiến.)
-
to make someone's skin crawl
làm ai đó sởn gai ốc, cảm thấy ghê tởm hoặc sợ hãi
"The sound of fingernails on a chalkboard makes my skin crawl."
(Tiếng móng tay cào trên bảng đen làm tôi nổi da gà.)
-
to come crawling back
quay lại một cách nhục nhã, hối lỗi để cầu xin sự tha thứ hoặc giúp đỡ
"He swore he would never speak to her again, but he came crawling back a week later."
(Anh ta thề sẽ không bao giờ nói chuyện với cô ấy nữa, nhưng một tuần sau đã phải lết về xin lỗi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crawling
Verb (present participle)Di chuyển bằng tay và đầu gối hoặc kéo lê cơ thể trên mặt đất.
"The baby is crawling across the room."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baby is going to start crawling soon. |
Em bé sắp bắt đầu bò rồi. |
| Phủ định | She is not going to crawl under the fence; it's too low. |
Cô ấy sẽ không bò dưới hàng rào đâu; nó quá thấp. |
| Nghi vấn | Are they going to crawl through the tunnel during the obstacle course? |
Họ có định bò qua đường hầm trong suốt chướng ngại vật không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My baby sister used to crawl everywhere before she learned to walk. |
Em gái bé bỏng của tôi đã từng bò khắp mọi nơi trước khi nó học đi. |
| Phủ định | He didn't use to crawl under the fence; he always jumped over it. |
Anh ấy đã không quen bò dưới hàng rào; anh ấy luôn nhảy qua nó. |
| Nghi vấn | Did babies in the past use to start crawling later than babies now? |
Có phải trẻ em ngày xưa thường bắt đầu bò muộn hơn trẻ em bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crawling".
