(Top Banner Ad)
crawling
A2
Verb (present participle) A2 Phát triển trẻ em, Công nghệ thông tin (IT)

crawling

UK: /ˈkrɔːlɪŋ/ • US: /ˈkrɔːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thu thập dữ liệu (web)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving on hands and knees or dragging the body along the ground.

Vietnamese Meaning

Di chuyển bằng tay và đầu gối hoặc kéo lê cơ thể trên mặt đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby is crawling across the room."

    "Em bé đang bò ngang qua phòng."

  • "The traffic was crawling along at a snail's pace."

    "Giao thông di chuyển rất chậm chạp."

  • "She spent months crawling through the archives, searching for the document."

    "Cô ấy dành hàng tháng trời lục lọi trong kho lưu trữ, tìm kiếm tài liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb crawl bò, trườn
Noun crawler người hoặc vật bò, trườn
Noun the crawl kiểu bơi trườn sấp
Adjective crawly gây cảm giác như có con gì đang bò trên da, ghê rợn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phát triển trẻ em, Công nghệ thông tin (IT)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gerbʰ- ('to scratch, carve')
Proto-Germanic
*krab-
Old Norse
krafla ('to crawl, paw')
Middle English
craulen
Modern English
crawl

Từ 'Cào' đến 'Bò'

Từ 'crawl' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'krafla', nghĩa là 'cào bằng móng vuốt'. Hãy tưởng tượng một con vật dùng móng để di chuyển. Hình ảnh này đã được dùng để mô tả cách em bé di chuyển bằng tay và đầu gối, hoặc bất kỳ chuyển động chậm chạp nào sát mặt đất, giống như một con cua ('crab') đang bò.

Usage Note

Động từ 'crawling' diễn tả hành động bò, thường được sử dụng để miêu tả cách di chuyển của trẻ sơ sinh, người bị thương, hoặc khi cần di chuyển trong không gian chật hẹp. Khác với 'creep', 'crawl' thường chỉ tốc độ chậm hơn và có thể bao gồm việc di chuyển bằng cả tay và đầu gối. So với 'scoot', 'crawl' thường liên quan đến việc sử dụng tay và đầu gối để di chuyển về phía trước.

Prepositions

along through under

'Crawling along' chỉ sự di chuyển chậm dọc theo một bề mặt hoặc con đường. 'Crawling through' chỉ sự di chuyển qua một không gian hẹp hoặc đông đúc. 'Crawling under' chỉ sự di chuyển bên dưới một vật thể nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + crawling
  • start crawling
    (bắt đầu bò)
  • come crawling back
    (lết về, quay lại một cách nhục nhã)
Adverb + crawling
  • slowly crawling
    (bò một cách chậm chạp)
  • crawling along
    (di chuyển từ từ, nhích từng chút một (thường nói về giao thông))
crawling + Preposition
  • crawling on hands and knees
    (bò bằng cả tay và đầu gối)
  • crawling with insects
    (lúc nhúc/đầy rẫy côn trùng)

Idioms

  • to be crawling with something

    đầy rẫy, lúc nhúc, đầy ắp (thường mang nghĩa tiêu cực)

    "The kitchen was crawling with ants."

    (Căn bếp lúc nhúc toàn kiến.)

  • to make someone's skin crawl

    làm ai đó sởn gai ốc, cảm thấy ghê tởm hoặc sợ hãi

    "The sound of fingernails on a chalkboard makes my skin crawl."

    (Tiếng móng tay cào trên bảng đen làm tôi nổi da gà.)

  • to come crawling back

    quay lại một cách nhục nhã, hối lỗi để cầu xin sự tha thứ hoặc giúp đỡ

    "He swore he would never speak to her again, but he came crawling back a week later."

    (Anh ta thề sẽ không bao giờ nói chuyện với cô ấy nữa, nhưng một tuần sau đã phải lết về xin lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crawling

Verb (present participle)
Lật mặt

Di chuyển bằng tay và đầu gối hoặc kéo lê cơ thể trên mặt đất.

"The baby is crawling across the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby is going to start crawling soon.
Em bé sắp bắt đầu bò rồi.
Phủ định
She is not going to crawl under the fence; it's too low.
Cô ấy sẽ không bò dưới hàng rào đâu; nó quá thấp.
Nghi vấn
Are they going to crawl through the tunnel during the obstacle course?
Họ có định bò qua đường hầm trong suốt chướng ngại vật không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My baby sister used to crawl everywhere before she learned to walk.
Em gái bé bỏng của tôi đã từng bò khắp mọi nơi trước khi nó học đi.
Phủ định
He didn't use to crawl under the fence; he always jumped over it.
Anh ấy đã không quen bò dưới hàng rào; anh ấy luôn nhảy qua nó.
Nghi vấn
Did babies in the past use to start crawling later than babies now?
Có phải trẻ em ngày xưa thường bắt đầu bò muộn hơn trẻ em bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crawling".

Cột Mốc Phát Triển Quan Trọng

Ở các nước phương Tây, việc một em bé bắt đầu biết bò ('crawling') là một cột mốc phát triển cực kỳ quan trọng và được cha mẹ ăn mừng. Nó được coi là bước đầu tiên hướng tới sự độc lập và tự do di chuyển, thường được ghi lại cẩn thận bằng hình ảnh và video.

Văn Hóa 'Pub Crawl'

Trong văn hóa Anh, Mỹ, 'pub crawl' (hay 'bar crawl') là hoạt động một nhóm người cùng nhau đi uống ở nhiều quán rượu/quán bar khác nhau trong một buổi tối. Từ 'crawl' (bò) được dùng một cách hài hước, ngụ ý rằng đến cuối buổi, họ có thể sẽ say đến mức phải 'bò' về nhà.