(Top Banner Ad)
creatures
B1
Danh từ B1 Sinh học, Văn học, Ngôn ngữ học

creatures

UK: /ˈkriːtʃə(r)/ • US: /ˈkriːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

sinh vật loài vật thú vật con vật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A living being, especially an animal.

Vietnamese Meaning

Một sinh vật sống, đặc biệt là động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All living creatures need food and water."

    "Tất cả các sinh vật sống đều cần thức ăn và nước uống."

  • "Mythical creatures often play important roles in folklore."

    "Những sinh vật thần thoại thường đóng vai trò quan trọng trong văn hóa dân gian."

  • "The deep sea is home to many strange and fascinating creatures."

    "Biển sâu là nhà của nhiều sinh vật kỳ lạ và hấp dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb create tạo ra, sáng tạo
Noun creation sự sáng tạo, tác phẩm
Noun creator người sáng tạo, Đấng Tạo hóa
Adjective creative có tính sáng tạo
Noun creature sinh vật, loài vật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker-
Latin
creare
Late Latin
creatura
Old French
creature
Middle English
creature

Gốc rễ từ sự sáng tạo

Từ 'creature' bắt nguồn từ động từ Latin 'creare', có nghĩa là 'tạo ra'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ bất kỳ thứ gì được Chúa tạo ra (tất cả chúng sinh), bao gồm cả con người. Theo thời gian, nghĩa của nó thu hẹp lại để chỉ chủ yếu là động vật hoặc những sinh vật huyền bí.

Usage Note

Từ 'creature' thường được dùng để chỉ một sinh vật sống, thường là động vật, nhưng có thể ám chỉ đến cả con người, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh đến bản năng, tính cách hoặc hình dạng kỳ dị của họ. Nó có thể mang sắc thái trung lập, tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'animal', 'creature' mang tính văn chương và trừu tượng hơn.

Prepositions

of in

'Creature of habit' (một người có thói quen khó bỏ). 'Creatures in the sea' (các sinh vật trong biển).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + creatures
  • sea sea creatures
    (sinh vật biển)
  • mythical mythical creatures
    (sinh vật thần thoại)
  • strange strange creatures
    (những sinh vật lạ lùng)
  • living living creatures
    (các sinh vật sống)
Verb + creatures
  • protect protect creatures
    (bảo vệ các loài sinh vật)
  • discover discover new creatures
    (khám phá ra các sinh vật mới)

Idioms

  • Creature comforts

    Những tiện nghi vật chất (đồ ăn ngon, giường êm, nhà ấm...)

    "The hotel provides all the creature comforts you could want."

    (Khách sạn cung cấp tất cả những tiện nghi vật chất mà bạn có thể mong muốn.)

  • A creature of habit

    Người sống theo thói quen, người không thích thay đổi lộ trình thường nhật

    "My father is a creature of habit; he always has breakfast at exactly 7 AM."

    (Bố tôi là người sống theo thói quen; ông ấy luôn ăn sáng vào đúng 7 giờ sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

creatures

Danh từ
Lật mặt

Một sinh vật sống, đặc biệt là động vật.

"All living creatures need food and water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many mythical creatures are featured in fantasy novels.
Nhiều sinh vật thần thoại được giới thiệu trong tiểu thuyết giả tưởng.
Phủ định
Not all creatures are visible to the naked eye.
Không phải tất cả các sinh vật đều có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
Nghi vấn
Are these creatures dangerous?
Những sinh vật này có nguy hiểm không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a zoologist, I would study the habits of nocturnal creatures.
Nếu tôi là một nhà động vật học, tôi sẽ nghiên cứu thói quen của những sinh vật sống về đêm.
Phủ định
If we didn't protect their habitat, many creatures wouldn't survive.
Nếu chúng ta không bảo vệ môi trường sống của chúng, nhiều sinh vật sẽ không sống sót.
Nghi vấn
Would you be afraid if you encountered strange creatures in the forest?
Bạn có sợ không nếu bạn bắt gặp những sinh vật kỳ lạ trong rừng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creatures".

Sinh vật thần thoại trong văn hóa phương Tây

Trong văn học và phim ảnh phương Tây, 'creatures' thường gợi liên tưởng đến các sinh vật trong truyền thuyết như rồng, kỳ lân, hoặc người lùn. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng các thế giới giả tưởng (fantasy).

Tất cả chúng sinh

Cụm từ 'all God's creatures' thường được sử dụng trong văn hóa Cơ đốc giáo để nhắc nhở con người về lòng trắc ẩn đối với mọi loài động vật, vì tất cả đều là sản phẩm của sự sáng tạo.