(Top Banner Ad)
credit card fraud
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Luật pháp

credit card fraud

UK: /ˈkrɛdɪt kɑːd frɔːd/ • US: /ˈkrɛdɪt kɑrd frɔd/

Nghĩa tiếng Việt

gian lận thẻ tín dụng lừa đảo thẻ tín dụng tội phạm thẻ tín dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of using someone else's credit card or credit card information to make unauthorized purchases or transactions.

Vietnamese Meaning

Hành vi sử dụng thẻ tín dụng hoặc thông tin thẻ tín dụng của người khác để thực hiện các giao dịch mua bán hoặc giao dịch trái phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was a victim of credit card fraud when someone used her card to make unauthorized purchases."

    "Cô ấy là nạn nhân của gian lận thẻ tín dụng khi ai đó đã sử dụng thẻ của cô ấy để thực hiện các giao dịch mua bán trái phép."

  • "The bank detected a case of credit card fraud and immediately blocked the card."

    "Ngân hàng đã phát hiện một trường hợp gian lận thẻ tín dụng và ngay lập tức khóa thẻ."

  • "Credit card fraud is a serious crime with severe penalties."

    "Gian lận thẻ tín dụng là một tội ác nghiêm trọng với các hình phạt nặng nề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fraud sự lừa đảo, hành vi gian lận
Noun fraudster kẻ lừa đảo, kẻ gian lận
Adjective fraudulent có tính chất lừa đảo, gian lận
Adverb fraudulently một cách gian lận, lừa đảo
Verb defraud lừa đảo (ai đó) để chiếm đoạt tài sản

Synonyms

credit card scam (lừa đảo thẻ tín dụng)credit card theft (trộm cắp thẻ tín dụng)

Antonyms

legitimate transaction (giao dịch hợp pháp)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin > Old French > English
credit (from 'credere' - to trust, believe)
Greek > Latin > Old French > English
card (from 'khartēs' > 'charta' - papyrus leaf, paper)
Latin > Old French > English
fraud (from 'fraus' - deceit, injury)

Sự kết hợp của Lòng tin, Tấm thẻ và Sự lừa dối

Cụm từ 'credit card fraud' là một khái niệm hiện đại được ghép từ ba từ cổ. 'Credit' xuất phát từ tiếng Latin 'credere', nghĩa là 'tin tưởng' - ngân hàng tin tưởng bạn sẽ trả tiền. 'Card' có nguồn gốc từ một từ Hy Lạp để chỉ một tờ giấy cói. 'Fraud' cũng đến từ tiếng Latin, có nghĩa là 'sự lừa lọc'. Khi thẻ tín dụng trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20, tội phạm đã nhanh chóng tìm cách lợi dụng 'lòng tin' này, dẫn đến sự ra đời của thuật ngữ 'credit card fraud' để mô tả hành vi lừa đảo sử dụng công cụ tài chính tiện lợi này.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một loại tội phạm tài chính. Nó bao gồm nhiều hành vi khác nhau như đánh cắp thông tin thẻ, làm thẻ giả, hoặc sử dụng thông tin thẻ bị đánh cắp để mua hàng trực tuyến hoặc tại cửa hàng. Nó khác với 'identity theft' (đánh cắp danh tính), mặc dù hai hành vi này có thể liên quan đến nhau. Trong khi 'credit card fraud' cụ thể liên quan đến thẻ tín dụng, 'identity theft' bao gồm việc đánh cắp và sử dụng thông tin cá nhân của ai đó cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm cả gian lận thẻ tín dụng.

Prepositions

of in

'Fraud of' thường đi sau một hành động hoặc tình huống cụ thể liên quan đến gian lận thẻ tín dụng (ví dụ: a case of credit card fraud). 'Fraud in' thường được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà gian lận thẻ tín dụng xảy ra (ví dụ: fraud in online transactions).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + credit card fraud
  • commit credit card fraud
    (phạm tội lừa đảo thẻ tín dụng)
  • report credit card fraud
    (báo cáo vụ lừa đảo thẻ tín dụng)
  • prevent credit card fraud
    (ngăn chặn lừa đảo thẻ tín dụng)
  • investigate credit card fraud
    (điều tra vụ lừa đảo thẻ tín dụng)
Adjective + credit card fraud
  • widespread credit card fraud
    (lừa đảo thẻ tín dụng lan rộng)
  • sophisticated credit card fraud
    (lừa đảo thẻ tín dụng tinh vi)
  • online credit card fraud
    (lừa đảo thẻ tín dụng trực tuyến)
  • suspected credit card fraud
    (hành vi lừa đảo thẻ tín dụng bị nghi ngờ)
Noun + credit card fraud
  • victim of credit card fraud
    (nạn nhân của lừa đảo thẻ tín dụng)
  • case of credit card fraud
    (một vụ lừa đảo thẻ tín dụng)
  • prevention of credit card fraud
    (việc phòng chống lừa đảo thẻ tín dụng)
  • risk of credit card fraud
    (nguy cơ lừa đảo thẻ tín dụng)

Idioms

  • to fall victim to credit card fraud

    Trở thành nạn nhân của lừa đảo thẻ tín dụng. Đây là một cụm từ cố định rất phổ biến.

    "Unfortunately, my grandmother fell victim to credit card fraud after clicking a suspicious link in an email."

    (Thật không may, bà tôi đã trở thành nạn nhân của lừa đảo thẻ tín dụng sau khi nhấp vào một liên kết đáng ngờ trong email.)

  • a credit card fraud ring/operation

    Một đường dây hoặc tổ chức lừa đảo thẻ tín dụng có tổ chức.

    "The police busted a massive credit card fraud ring that had stolen millions of dollars."

    (Cảnh sát đã triệt phá một đường dây lừa đảo thẻ tín dụng quy mô lớn đã đánh cắp hàng triệu đô la.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

credit card fraud

Danh từ
Lật mặt

Hành vi sử dụng thẻ tín dụng hoặc thông tin thẻ tín dụng của người khác để thực hiện các giao dịch mua bán hoặc giao dịch trái phép.

"She was a victim of credit card fraud when someone used her card to make unauthorized purchases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "credit card fraud".

Chargeback: Lá chắn bảo vệ người tiêu dùng

Ở các nước phương Tây như Mỹ, luật pháp bảo vệ người tiêu dùng rất mạnh mẽ. Nếu bạn là nạn nhân của lừa đảo thẻ tín dụng, bạn có quyền yêu cầu 'chargeback' (đòi bồi hoàn). Ngân hàng sẽ điều tra và nếu khiếu nại của bạn là hợp lệ, họ sẽ hoàn lại tiền vào tài khoản của bạn. Điều này tạo ra một mạng lưới an toàn quan trọng, khuyến khích mọi người tự tin sử dụng thẻ tín dụng hơn.

Từ Vạch Từ đến Chip EMV: Cuộc chiến Công nghệ Chống Gian lận

Trước đây, thẻ tín dụng sử dụng dải từ dễ bị sao chép, dẫn đến nạn lừa đảo tràn lan. Để đối phó, thế giới đã chuyển sang công nghệ chip EMV (thẻ gắn chip). Con chip này tạo ra một mã giao dịch duy nhất cho mỗi lần thanh toán, khiến việc làm giả thẻ gần như không thể. Sự thay đổi công nghệ toàn cầu này cho thấy mức độ nghiêm trọng của vấn nạn lừa đảo thẻ tín dụng và nỗ lực không ngừng để chống lại nó.