credit card fraud
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of using someone else's credit card or credit card information to make unauthorized purchases or transactions.
Vietnamese Meaning
Hành vi sử dụng thẻ tín dụng hoặc thông tin thẻ tín dụng của người khác để thực hiện các giao dịch mua bán hoặc giao dịch trái phép.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was a victim of credit card fraud when someone used her card to make unauthorized purchases."
"Cô ấy là nạn nhân của gian lận thẻ tín dụng khi ai đó đã sử dụng thẻ của cô ấy để thực hiện các giao dịch mua bán trái phép."
-
"The bank detected a case of credit card fraud and immediately blocked the card."
"Ngân hàng đã phát hiện một trường hợp gian lận thẻ tín dụng và ngay lập tức khóa thẻ."
-
"Credit card fraud is a serious crime with severe penalties."
"Gian lận thẻ tín dụng là một tội ác nghiêm trọng với các hình phạt nặng nề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fraud | sự lừa đảo, hành vi gian lận |
| Noun | fraudster | kẻ lừa đảo, kẻ gian lận |
| Adjective | fraudulent | có tính chất lừa đảo, gian lận |
| Adverb | fraudulently | một cách gian lận, lừa đảo |
| Verb | defraud | lừa đảo (ai đó) để chiếm đoạt tài sản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến một loại tội phạm tài chính. Nó bao gồm nhiều hành vi khác nhau như đánh cắp thông tin thẻ, làm thẻ giả, hoặc sử dụng thông tin thẻ bị đánh cắp để mua hàng trực tuyến hoặc tại cửa hàng. Nó khác với 'identity theft' (đánh cắp danh tính), mặc dù hai hành vi này có thể liên quan đến nhau. Trong khi 'credit card fraud' cụ thể liên quan đến thẻ tín dụng, 'identity theft' bao gồm việc đánh cắp và sử dụng thông tin cá nhân của ai đó cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm cả gian lận thẻ tín dụng.
Prepositions
'Fraud of' thường đi sau một hành động hoặc tình huống cụ thể liên quan đến gian lận thẻ tín dụng (ví dụ: a case of credit card fraud). 'Fraud in' thường được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà gian lận thẻ tín dụng xảy ra (ví dụ: fraud in online transactions).
Collocations (Từ đi kèm)
-
commit credit card fraud (phạm tội lừa đảo thẻ tín dụng)
-
report credit card fraud (báo cáo vụ lừa đảo thẻ tín dụng)
-
prevent credit card fraud (ngăn chặn lừa đảo thẻ tín dụng)
-
investigate credit card fraud (điều tra vụ lừa đảo thẻ tín dụng)
-
widespread credit card fraud (lừa đảo thẻ tín dụng lan rộng)
-
sophisticated credit card fraud (lừa đảo thẻ tín dụng tinh vi)
-
online credit card fraud (lừa đảo thẻ tín dụng trực tuyến)
-
suspected credit card fraud (hành vi lừa đảo thẻ tín dụng bị nghi ngờ)
-
victim of credit card fraud (nạn nhân của lừa đảo thẻ tín dụng)
-
case of credit card fraud (một vụ lừa đảo thẻ tín dụng)
-
prevention of credit card fraud (việc phòng chống lừa đảo thẻ tín dụng)
-
risk of credit card fraud (nguy cơ lừa đảo thẻ tín dụng)
Idioms
-
to fall victim to credit card fraud
Trở thành nạn nhân của lừa đảo thẻ tín dụng. Đây là một cụm từ cố định rất phổ biến.
"Unfortunately, my grandmother fell victim to credit card fraud after clicking a suspicious link in an email."
(Thật không may, bà tôi đã trở thành nạn nhân của lừa đảo thẻ tín dụng sau khi nhấp vào một liên kết đáng ngờ trong email.)
-
a credit card fraud ring/operation
Một đường dây hoặc tổ chức lừa đảo thẻ tín dụng có tổ chức.
"The police busted a massive credit card fraud ring that had stolen millions of dollars."
(Cảnh sát đã triệt phá một đường dây lừa đảo thẻ tín dụng quy mô lớn đã đánh cắp hàng triệu đô la.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
credit card fraud
Danh từHành vi sử dụng thẻ tín dụng hoặc thông tin thẻ tín dụng của người khác để thực hiện các giao dịch mua bán hoặc giao dịch trái phép.
"She was a victim of credit card fraud when someone used her card to make unauthorized purchases."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "credit card fraud".
