(Top Banner Ad)
credit counseling
B2
Danh từ B2 Tài chính cá nhân

credit counseling

UK: /ˈkredɪt ˈkaʊnsəlɪŋ/ • US: /ˈkrɛdɪt ˈkaʊnsəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tư vấn tín dụng tư vấn về tín dụng tư vấn quản lý nợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of providing guidance and education to individuals and families on managing their debt, budgeting, and improving their credit scores.

Vietnamese Meaning

Quá trình cung cấp hướng dẫn và giáo dục cho cá nhân và gia đình về cách quản lý nợ, lập ngân sách và cải thiện điểm tín dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people seek credit counseling when they are struggling with debt."

    "Nhiều người tìm đến tư vấn tín dụng khi họ đang gặp khó khăn với nợ nần."

  • "Free credit counseling services are often offered by non-profit organizations."

    "Các dịch vụ tư vấn tín dụng miễn phí thường được cung cấp bởi các tổ chức phi lợi nhuận."

  • "Credit counseling can help you create a budget and pay off debt."

    "Tư vấn tín dụng có thể giúp bạn tạo ngân sách và trả hết nợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun credit tín dụng, sự tin tưởng
Noun counselor cố vấn, người tư vấn
Noun creditor chủ nợ
Verb counsel khuyên bảo, tư vấn
Verb credit ghi có (cho ai); tin rằng
Adjective accredited được chính thức công nhận, được cấp phép

Synonyms

debt counseling (tư vấn nợ)financial literacy education (giáo dục kiến thức tài chính)

Antonyms

Related Words

credit score (điểm tín dụng)budgeting (lập ngân sách)debt management plan (kế hoạch quản lý nợ)

Subject Area

Tài chính cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
credere ('to trust, believe') + consulere ('to consult')
Old French
crédit + conseiller ('to advise')
Modern English
credit counseling

Nguồn gốc của 'Credit' (Tín dụng)

Từ 'credit' bắt nguồn từ tiếng Latin 'credere', có nghĩa là 'tin tưởng'. Ban đầu, việc cho vay tiền không chỉ là một giao dịch tài chính mà còn là một hành động thể hiện sự tin tưởng vào khả năng và danh dự của người vay sẽ hoàn trả lại.

Nguồn gốc của 'Counseling' (Tư vấn)

Từ 'counseling' xuất phát từ tiếng Latin 'consulere', nghĩa là 'cùng nhau thảo luận' hoặc 'xin lời khuyên'. Điều này nhấn mạnh rằng quá trình tư vấn là một sự hợp tác, nơi một người tìm kiếm sự hướng dẫn và hỗ trợ từ một người khác có kinh nghiệm hơn.

Usage Note

Credit counseling nhấn mạnh vào việc giúp đỡ mọi người giải quyết vấn đề nợ nần và xây dựng thói quen tài chính lành mạnh. Nó thường liên quan đến việc làm việc với một chuyên gia tư vấn tín dụng (credit counselor) để xem xét tình hình tài chính cá nhân, phát triển kế hoạch trả nợ và học cách quản lý tiền bạc hiệu quả hơn. Khác với 'financial advising' (tư vấn tài chính) có phạm vi rộng hơn, bao gồm đầu tư, hưu trí, và kế hoạch tài chính tổng thể, 'credit counseling' tập trung cụ thể vào vấn đề nợ và tín dụng.

Prepositions

on for in

* on: Nhấn mạnh vào chủ đề được tư vấn (ví dụ: credit counseling on debt management). * for: Chỉ mục đích của việc tư vấn (ví dụ: seeking credit counseling for debt relief). * in: Thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể (ví dụ: expertise in credit counseling).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + credit counseling
  • seek credit counseling
    (tìm kiếm dịch vụ tư vấn tín dụng)
  • get credit counseling
    (nhận được sự tư vấn tín dụng)
  • receive credit counseling
    (nhận được sự tư vấn tín dụng)
  • provide credit counseling
    (cung cấp dịch vụ tư vấn tín dụng)
Adjective + credit counseling
  • nonprofit credit counseling
    (tư vấn tín dụng phi lợi nhuận)
  • free credit counseling
    (tư vấn tín dụng miễn phí)
  • professional credit counseling
    (tư vấn tín dụng chuyên nghiệp)
  • confidential credit counseling
    (tư vấn tín dụng bảo mật)
Noun + credit counseling
  • credit counseling agency
    (cơ quan tư vấn tín dụng)
  • credit counseling service
    (dịch vụ tư vấn tín dụng)
  • credit counseling session
    (buổi tư vấn tín dụng)

Idioms

  • to be in deep water and need credit counseling

    Gặp rắc rối tài chính nghiêm trọng và cần sự giúp đỡ của tư vấn tín dụng.

    "After losing his job, he was in deep water with his debts and knew he needed credit counseling."

    (Sau khi mất việc, anh ấy ngập trong nợ nần và biết mình cần đến dịch vụ tư vấn tín dụng.)

  • credit counseling is a lifeline

    Mô tả tư vấn tín dụng như một sự cứu trợ quan trọng, một 'phao cứu sinh' cho những người đang gặp khó khăn về tài chính.

    "For many people overwhelmed by debt, nonprofit credit counseling is a lifeline that helps them get back on their feet."

    (Đối với nhiều người đang quá tải vì nợ, tư vấn tín dụng phi lợi nhuận là một phao cứu sinh giúp họ vực dậy.)

  • go through credit counseling

    Trải qua quá trình/chương trình tư vấn tín dụng.

    "She decided to go through credit counseling to create a budget and manage her payments better."

    (Cô ấy đã quyết định tham gia chương trình tư vấn tín dụng để lập ngân sách và quản lý các khoản thanh toán tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

credit counseling

Danh từ
Lật mặt

Quá trình cung cấp hướng dẫn và giáo dục cho cá nhân và gia đình về cách quản lý nợ, lập ngân sách và cải thiện điểm tín dụng.

"Many people seek credit counseling when they are struggling with debt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "credit counseling".

Vai trò của các tổ chức phi lợi nhuận

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, nhiều cơ quan tư vấn tín dụng uy tín nhất hoạt động dưới dạng tổ chức phi lợi nhuận. Mục tiêu chính của họ là giáo dục và hỗ trợ người tiêu dùng, chứ không phải tối đa hóa lợi nhuận. Điều này tạo ra một môi trường đáng tin cậy hơn cho những người đang tìm kiếm sự giúp đỡ về tài chính.

Kế hoạch Quản lý Nợ (Debt Management Plan - DMP)

Một công cụ phổ biến trong tư vấn tín dụng ở Mỹ là Kế hoạch Quản lý Nợ (DMP). Theo kế hoạch này, cơ quan tư vấn sẽ đàm phán với các chủ nợ của bạn để có thể giảm lãi suất hoặc phí phạt. Sau đó, bạn chỉ cần thực hiện một khoản thanh toán hàng tháng cho cơ quan tư vấn, và họ sẽ thay bạn phân phối số tiền đó cho các chủ nợ. Đây là một cách tiếp cận có cấu trúc để giải quyết nợ nần.