(Top Banner Ad)
credit transaction
B2
Danh từ B2 Kinh tế - Tài chính

credit transaction

Nghĩa tiếng Việt

giao dịch tín dụng thanh toán tín dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An exchange involving a credit instrument, such as a credit card or line of credit, where funds are borrowed and repaid at a later date.

Vietnamese Meaning

Một giao dịch liên quan đến công cụ tín dụng, chẳng hạn như thẻ tín dụng hoặc hạn mức tín dụng, trong đó tiền được vay và trả lại vào một ngày sau đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank processed the credit transaction quickly and efficiently."

    "Ngân hàng đã xử lý giao dịch tín dụng một cách nhanh chóng và hiệu quả."

  • "She made a credit transaction to pay for her groceries."

    "Cô ấy thực hiện một giao dịch tín dụng để thanh toán tiền mua hàng tạp hóa."

  • "The company relies on credit transactions to manage its cash flow."

    "Công ty dựa vào các giao dịch tín dụng để quản lý dòng tiền của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun credit Tín dụng; sự tín nhiệm
Verb credit Ghi có (vào tài khoản); tin rằng
Noun creditor Chủ nợ
Verb transact Thực hiện giao dịch
Adjective transactional Thuộc về giao dịch

Synonyms

credit operation (hoạt động tín dụng)loan transaction (giao dịch cho vay)

Antonyms

Related Words

credit card (thẻ tín dụng)line of credit (hạn mức tín dụng)interest rate (lãi suất)

Subject Area

Kinh tế - Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
creditum ('a loan') + transactio ('an agreement')
Old French / Middle French
crédit + transaction
Late Middle English
credit transaction

Giao dịch dựa trên Lòng Tin

Từ 'credit' bắt nguồn từ 'credere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tin tưởng'. Ban đầu, việc cho vay tiền hoàn toàn dựa trên sự tin tưởng rằng người vay sẽ trả lại. Vì vậy, một 'giao dịch tín dụng' về cơ bản là một thỏa thuận tài chính được xây dựng trên nền tảng lòng tin giữa hai bên.

Hoàn tất một thỏa thuận

Từ 'transaction' đến từ 'transigere' trong tiếng Latin, kết hợp từ 'trans-' (xuyên qua) và 'agere' (hành động, thúc đẩy). Nó mang ý nghĩa 'hoàn thành một việc gì đó' bằng cách 'đưa' một thứ gì đó (tiền, hàng hóa) 'xuyên qua' từ bên này sang bên kia. Do đó, 'credit transaction' là việc hoàn tất một thỏa thuận mua bán bằng tín dụng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực ngân hàng, tài chính và kế toán để mô tả các giao dịch mua bán, vay mượn mà không thanh toán ngay lập tức bằng tiền mặt, mà sử dụng hình thức tín dụng. Nó bao hàm việc có một thỏa thuận về việc trả lại số tiền đã vay trong tương lai, thường kèm theo lãi suất hoặc phí.

Prepositions

in for

"in": Dùng để chỉ loại tiền tệ hoặc loại hình tín dụng được sử dụng trong giao dịch (ví dụ: a credit transaction in USD). "for": Dùng để chỉ mục đích của giao dịch tín dụng (ví dụ: a credit transaction for purchasing goods).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + credit transaction
  • fraudulent credit transaction
    (giao dịch tín dụng gian lận)
  • unauthorized credit transaction
    (giao dịch tín dụng không được phép)
  • pending credit transaction
    (giao dịch tín dụng đang chờ xử lý)
  • successful credit transaction
    (giao dịch tín dụng thành công)
Verb + credit transaction
  • initiate a credit transaction
    (bắt đầu một giao dịch tín dụng)
  • process a credit transaction
    (xử lý một giao dịch tín dụng)
  • dispute a credit transaction
    (khiếu nại một giao dịch tín dụng)
  • reverse a credit transaction
    (đảo ngược một giao dịch tín dụng)
Noun + credit transaction
  • record of a credit transaction
    (bản ghi của một giao dịch tín dụng)
  • details of a credit transaction
    (thông tin chi tiết của một giao dịch tín dụng)
  • limit on credit transactions
    (hạn mức giao dịch tín dụng)

Idioms

  • to buy something on credit

    Mua chịu, mua hàng bằng thẻ tín dụng hoặc vay mượn để trả sau.

    "We bought our new sofa on credit, so we can pay for it over the next year."

    (Chúng tôi đã mua chiếc ghế sofa mới bằng hình thức trả góp, vì vậy chúng tôi có thể thanh toán dần trong năm tới.)

  • to have good/bad credit

    Có lịch sử tín dụng tốt/xấu, ảnh hưởng đến khả năng vay tiền trong tương lai.

    "Because he has good credit, the bank approved his car loan immediately."

    (Vì anh ấy có lịch sử tín dụng tốt, ngân hàng đã duyệt khoản vay mua xe của anh ấy ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

credit transaction

Danh từ
Lật mặt

Một giao dịch liên quan đến công cụ tín dụng, chẳng hạn như thẻ tín dụng hoặc hạn mức tín dụng, trong đó tiền được vay và trả lại vào một ngày sau đó.

"The bank processed the credit transaction quickly and efficiently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "credit transaction".

Điểm Tín Dụng (Credit Score)

Ở các nước phương Tây, mỗi giao dịch tín dụng của một cá nhân đều được ghi lại và ảnh hưởng đến 'điểm tín dụng' của họ. Điểm số này giống như một thước đo độ tin cậy tài chính. Điểm cao giúp họ dễ dàng vay tiền mua nhà, mua xe với lãi suất thấp, trong khi điểm thấp có thể gây ra nhiều khó khăn.

Quyền Lợi Người Tiêu Dùng và 'Chargeback'

Luật bảo vệ người tiêu dùng ở nhiều quốc gia rất mạnh mẽ. Nếu bạn thực hiện một giao dịch tín dụng (ví dụ: mua hàng online) nhưng không nhận được hàng hoặc hàng hóa bị lỗi, bạn có quyền 'dispute' (khiếu nại) giao dịch đó. Ngân hàng có thể thực hiện một 'chargeback', tức là lấy lại tiền từ người bán và trả lại cho bạn. Điều này tạo sự tin tưởng lớn vào hệ thống thanh toán tín dụng.