(Top Banner Ad)
repaid
B2
Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ của 'repay') B2 Tài chính/Kinh doanh

repaid

UK: /riːˈpeɪd/ • US: /riːˈpeɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã trả đã hoàn trả đã đáp lại đã đền đáp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'repay': to pay back (a debt, loan, etc.); to do something to someone in return for something they have done.

Vietnamese Meaning

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'repay': trả lại (một khoản nợ, khoản vay, v.v.); làm điều gì đó cho ai đó để đáp lại điều họ đã làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He repaid the loan in full."

    "Anh ấy đã trả hết khoản vay."

  • "She repaid his kindness with gratitude."

    "Cô ấy đáp lại lòng tốt của anh ấy bằng sự biết ơn."

  • "The company repaid its debts ahead of schedule."

    "Công ty đã trả hết các khoản nợ trước thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb repay Hoàn trả, trả lại, đền đáp
Noun repayment Sự hoàn trả, khoản trả lại, sự đền đáp
Noun payer Người trả tiền, người thanh toán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tài chính/Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
pacare
Old French
paier
English
pay
English
repay
English
repaid

Nguồn gốc của 'repaid'

Từ 'repaid' là quá khứ của 'repay'. 'Repay' được ghép từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, lần nữa' trong tiếng Latin) và động từ 'pay' (nghĩa là 'trả tiền'). Từ 'pay' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pacare' (làm dịu, làm cho hòa bình), qua tiếng Pháp cổ 'paier' (trả tiền để làm hài lòng). Như vậy, 'repaid' mang ý nghĩa là 'đã được trả lại' hoặc 'đã được đền đáp' một cách thỏa đáng.

Usage Note

Khi sử dụng 'repaid' liên quan đến tiền bạc, nó có nghĩa là hoàn trả một khoản nợ hoặc khoản vay. Khi sử dụng liên quan đến hành động, nó có nghĩa là đáp lại một hành động bằng một hành động tương tự, có thể là tích cực hoặc tiêu cực (trả ơn hoặc trả thù). 'Repaid' thường nhấn mạnh sự hoàn thành của hành động trả lại hoặc đền đáp.

Prepositions

with for

'repaid with': Thường được sử dụng để chỉ hành động hoặc cảm xúc được dùng để đáp lại. Ví dụ: He repaid their kindness with generosity.
'repaid for': Thường được sử dụng để chỉ lý do hoặc nguyên nhân của việc trả lại hoặc đền đáp. Ví dụ: He repaid her for her help.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'repaid'
  • fully fully repaid
    (được hoàn trả đầy đủ)
  • promptly promptly repaid
    (được hoàn trả kịp thời/ngay lập tức)
  • partially partially repaid
    (được hoàn trả một phần)
Nouns often described as 'repaid'
  • loan a loan repaid
    (một khoản vay đã được hoàn trả)
  • debt a debt repaid
    (một khoản nợ đã được thanh toán)
  • kindness kindness repaid
    (lòng tốt được đền đáp)
  • trust trust repaid
    (sự tin tưởng được đáp lại)

Idioms

  • be repaid in kind

    được đền đáp/đối xử lại theo cách tương tự (thường là tiêu cực, nhưng cũng có thể tích cực)

    "Her cruelty was repaid in kind when no one helped her."

    (Sự tàn nhẫn của cô ta đã bị quả báo khi không ai giúp đỡ cô.)

  • have one's efforts repaid

    nỗ lực của ai đó được đền đáp/mang lại thành quả

    "After years of hard work, his efforts were finally repaid."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, những nỗ lực của anh ấy cuối cùng đã được đền đáp.)

  • be repaid with interest

    được đền đáp/hoàn trả với lãi suất (theo nghĩa đen); được đền đáp gấp bội, với phần thưởng lớn hơn mong đợi (theo nghĩa bóng)

    "His loyalty was repaid with interest when he received a huge bonus."

    (Lòng trung thành của anh ấy đã được đền đáp gấp bội khi anh ấy nhận được một khoản tiền thưởng lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repaid

Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ của 'repay')
Lật mặt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'repay': trả lại (một khoản nợ, khoản vay, v.v.); làm điều gì đó cho ai đó để đáp lại điều họ đã làm.

"He repaid the loan in full."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he repaid the loan earlier than expected!
Chà, anh ấy đã trả khoản vay sớm hơn dự kiến!
Phủ định
Alas, she didn't repay her kindness with gratitude.
Than ôi, cô ấy đã không đáp lại lòng tốt của anh ấy bằng lòng biết ơn.
Nghi vấn
Hey, did you repay your parents for the support they gave you?
Này, bạn đã trả ơn bố mẹ vì sự hỗ trợ mà họ đã dành cho bạn chưa?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I should repay the loan as soon as possible.
Tôi nên trả khoản vay càng sớm càng tốt.
Phủ định
You must not repay the debt with stolen money.
Bạn không được trả nợ bằng tiền ăn cắp.
Nghi vấn
Can I repay you next week?
Tôi có thể trả lại bạn vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repaid".

Nguyên tắc có đi có lại (Reciprocity)

Trong văn hóa phương Tây, nguyên tắc có đi có lại là một quy tắc xã hội mạnh mẽ. Khi một người nhận được ân huệ hoặc sự giúp đỡ, có một kỳ vọng ngầm rằng họ sẽ 'repaid' (đền đáp) lại bằng cách nào đó trong tương lai, duy trì sự cân bằng trong các mối quan hệ xã hội. Đây là nền tảng của nhiều tương tác cá nhân và kinh doanh.

Món nợ ân tình (Debt of Gratitude)

Ngoài các khoản nợ tài chính, khái niệm 'món nợ ân tình' cũng rất phổ biến. Khi ai đó giúp đỡ ta trong lúc khó khăn, ta cảm thấy mình 'nợ' họ một điều gì đó và mong muốn 'repaid' (đền đáp) lại lòng tốt đó. Việc này không chỉ là nghĩa vụ mà còn là cách thể hiện sự biết ơn và duy trì mối quan hệ tốt đẹp.