(Top Banner Ad)
credit card
A2
Danh từ A2 Kinh tế

credit card

UK: /ˈkrɛdɪt kɑːd/ • US: /ˈkrɛdɪt kɑrd/

Nghĩa tiếng Việt

thẻ tín dụng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plastic card that allows you to buy goods or services now and pay for them later.

Vietnamese Meaning

Một loại thẻ nhựa cho phép bạn mua hàng hóa hoặc dịch vụ ngay bây giờ và thanh toán sau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I paid for the new TV with my credit card."

    "Tôi đã trả tiền cho chiếc TV mới bằng thẻ tín dụng của mình."

  • "She maxed out her credit card."

    "Cô ấy đã sử dụng hết hạn mức thẻ tín dụng của mình."

  • "He applied for a credit card online."

    "Anh ấy đã đăng ký thẻ tín dụng trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun credit tín dụng; sự tín nhiệm, lòng tin
Verb credit tin rằng; ghi có (vào tài khoản)
Noun creditor chủ nợ
Noun credibility sự tín nhiệm, sự đáng tin
Adjective credible đáng tin cậy
Verb discredit làm mất uy tín, làm mất thể diện
Noun debit card thẻ ghi nợ (thường được so sánh với credit card)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
credere ('to trust, believe')
Old French
crédit ('belief, trust')
English
credit
Latin
charta ('leaf of papyrus, paper')
Old French
carte ('card, map')
English
card
Modern English
credit card (term first attested in 1887, modern use from 1951)

Ý tưởng từ một bữa tối bị quên ví

Khái niệm thẻ tín dụng hiện đại ra đời vào năm 1950. Doanh nhân Frank McNamara đi ăn tối tại một nhà hàng ở New York nhưng lại quên ví. Trải nghiệm xấu hổ này đã cho ông ý tưởng về một chiếc thẻ cho phép khách hàng thanh toán sau. Ông đã tạo ra 'Diners Club Card', chiếc thẻ tín dụng đa dụng đầu tiên trên thế giới, khởi đầu cho cuộc cách mạng thanh toán không dùng tiền mặt.

Usage Note

Thẻ tín dụng là một công cụ tài chính cho phép người dùng vay tiền từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính để thực hiện các giao dịch mua sắm. Số tiền vay này phải được trả lại trong một khoảng thời gian nhất định, thường kèm theo lãi suất nếu không thanh toán đúng hạn. Thẻ tín dụng khác với thẻ ghi nợ (debit card), thẻ ghi nợ trừ tiền trực tiếp từ tài khoản ngân hàng của bạn.

Prepositions

on with

"on a credit card" dùng để chỉ các khoản phí hoặc giao dịch thực hiện bằng thẻ tín dụng. Ví dụ: charges on my credit card. "with a credit card" dùng để chỉ phương thức thanh toán bằng thẻ tín dụng. Ví dụ: pay with a credit card.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + credit card
  • pay by credit card
    (thanh toán bằng thẻ tín dụng)
  • accept credit cards
    (chấp nhận (thanh toán bằng) thẻ tín dụng)
  • use a credit card
    (dùng/sử dụng thẻ tín dụng)
  • swipe a credit card
    (quẹt thẻ tín dụng)
  • max out a credit card
    (xài hết hạn mức thẻ tín dụng)
Noun + credit card
  • credit card debt
    (nợ thẻ tín dụng)
  • credit card statement
    (sao kê thẻ tín dụng)
  • credit card limit
    (hạn mức tín dụng)
  • credit card fraud
    (gian lận thẻ tín dụng)
  • credit card issuer
    (tổ chức phát hành thẻ tín dụng)
Adjective + credit card
  • valid credit card
    (thẻ tín dụng hợp lệ/còn hiệu lực)
  • expired credit card
    (thẻ tín dụng hết hạn)
  • stolen credit card
    (thẻ tín dụng bị đánh cắp)
  • corporate credit card
    (thẻ tín dụng doanh nghiệp)

Idioms

  • to max out a credit card

    Tiêu dùng hết sạch hạn mức tín dụng được cấp trên thẻ.

    "He maxed out three credit cards to pay for his lavish wedding."

    (Anh ấy đã xài hết hạn mức của ba cái thẻ tín dụng để chi trả cho đám cưới xa hoa của mình.)

  • to live on plastic / live on a credit card

    Sống phụ thuộc vào việc vay mượn qua thẻ tín dụng, chi tiêu bằng tiền vay thay vì tiền mặt có sẵn.

    "When I was a student with no job, I had to live on my credit card for months."

    (Khi còn là sinh viên chưa có việc làm, tôi đã phải sống bằng thẻ tín dụng trong nhiều tháng.)

  • plastic money

    Tiền nhựa (từ lóng dùng để chỉ chung các loại thẻ thanh toán như thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ).

    "I rarely carry cash these days; I find it easier to pay with plastic money."

    (Dạo này tôi hiếm khi mang tiền mặt; tôi thấy trả bằng 'tiền nhựa' dễ dàng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

credit card

Danh từ
Lật mặt

Một loại thẻ nhựa cho phép bạn mua hàng hóa hoặc dịch vụ ngay bây giờ và thanh toán sau.

"I paid for the new TV with my credit card."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should apply for a credit card to build your credit score.
Bạn nên đăng ký thẻ tín dụng để xây dựng điểm tín dụng của mình.
Phủ định
You must not use your credit card to buy things you can't afford.
Bạn không được sử dụng thẻ tín dụng để mua những thứ bạn không thể trả.
Nghi vấn
Can I pay with a credit card here?
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng ở đây không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The credit card was used fraudulently last night.
Thẻ tín dụng đã bị sử dụng gian lận tối qua.
Phủ định
The credit card is not accepted at that store.
Thẻ tín dụng không được chấp nhận tại cửa hàng đó.
Nghi vấn
Will the credit card be mailed to my new address?
Thẻ tín dụng sẽ được gửi đến địa chỉ mới của tôi chứ?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had used her credit card to buy the new phone.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã sử dụng thẻ tín dụng của mình để mua điện thoại mới.
Phủ định
He told me that he did not have a credit card with him.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có thẻ tín dụng bên mình.
Nghi vấn
She asked if I had paid with my credit card.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã thanh toán bằng thẻ tín dụng của mình chưa.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will apply for a credit card next month.
Tôi sẽ đăng ký thẻ tín dụng vào tháng tới.
Phủ định
She is not going to use her credit card for online shopping.
Cô ấy sẽ không sử dụng thẻ tín dụng của mình để mua sắm trực tuyến.
Nghi vấn
Will you pay with a credit card or cash?
Bạn sẽ thanh toán bằng thẻ tín dụng hay tiền mặt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "credit card".

Điểm Tín Dụng (Credit Score) - 'Hộ chiếu' tài chính

Ở các nước phương Tây như Mỹ, Anh, Canada, việc sử dụng thẻ tín dụng một cách có trách nhiệm (trả nợ đúng hạn, không xài quá hạn mức) giúp xây dựng 'điểm tín dụng'. Điểm số này cực kỳ quan trọng, nó ảnh hưởng đến khả năng vay tiền mua nhà, mua xe, lãi suất vay, và đôi khi cả việc thuê nhà hay xin việc. Một điểm tín dụng tốt được xem như một 'hộ chiếu' cho sức khỏe tài chính của bạn.

Văn Hóa Nợ Tiêu Dùng và Phần Thưởng

Thẻ tín dụng đã thúc đẩy mạnh mẽ văn hóa 'mua trước, trả sau' (buy now, pay later). Để khuyến khích chi tiêu, các công ty thẻ thường đưa ra nhiều chương trình phần thưởng hấp dẫn như hoàn tiền (cashback), tích lũy dặm bay (air miles), hay giảm giá đặc biệt. Điều này khiến thẻ tín dụng không chỉ là công cụ thanh toán mà còn là một phần của chiến lược tiêu dùng thông minh, nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ nợ nần nếu không quản lý tốt.