(Top Banner Ad)
cremating
B2
Verb (gerund or present participle) B2 Tôn giáo/Tang lễ

cremating

UK: /ˈkriːmeɪtɪŋ/ • US: /ˈkriːmeɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hỏa táng (xác) đang hỏa táng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Burning a dead person's body to ashes.

Vietnamese Meaning

Đốt xác một người đã chết thành tro.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cremating the body is a common practice in many cultures."

    "Hỏa táng xác là một phong tục phổ biến ở nhiều nền văn hóa."

  • "They are cremating the remains of the deceased."

    "Họ đang hỏa táng hài cốt của người đã khuất."

  • "Cremating is an option chosen by many families."

    "Hỏa táng là một lựa chọn được nhiều gia đình lựa chọn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cremate hỏa táng
Noun cremation sự hỏa táng
Noun crematorium lò hỏa táng / nhà hỏa táng
Noun cremains tro cốt (kết hợp từ cremated + remains)

Synonyms

incinerating (thiêu rụi, đốt thành tro)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Tang lễ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker-
Latin
cremare
Latin
crematus
English
cremate
English
cremating

Nguồn gốc từ ngọn lửa

Từ 'cremating' bắt nguồn từ gốc từ Latin 'cremare', có nghĩa là 'đốt cháy'. Trong lịch sử La Mã cổ đại, hỏa táng là một nghi thức trang trọng dành cho các anh hùng và tầng lớp thượng lưu để giải phóng linh hồn khỏi thể xác.

Sự xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại

Dạng động từ 'cremate' chỉ thực sự phổ biến trong tiếng Anh vào giữa thế kỷ 19, khi các phong trào vệ sinh công cộng và cải cách tang lễ bắt đầu khuyến khích việc hỏa táng thay vì chôn cất truyền thống.

Usage Note

'Cremating' là dạng V-ing của động từ 'cremate', được sử dụng như một danh động từ (gerund) hoặc một phân từ hiện tại (present participle). Khi dùng như danh động từ, nó chỉ hành động hỏa táng nói chung. Khi dùng như phân từ hiện tại, nó mô tả một hành động đang diễn ra hoặc một tính chất.

Prepositions

of

'Cremating of' thường được dùng để chỉ việc hỏa táng cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'The cremating of the deceased took place yesterday.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cremating
  • prefer prefer cremating to burying
    (thích hỏa táng hơn là chôn cất)
  • finish finish cremating the body
    (hoàn tất việc hỏa táng thi thể)
Adjective + cremating
  • properly properly cremating the remains
    (hỏa táng tro cốt một cách đúng quy trình/trang trọng)
  • respectfully respectfully cremating the deceased
    (hỏa táng người quá cố một cách tôn kính)
Noun + cremating
  • process the cremating process
    (quy trình hỏa táng)
  • chamber a cremating chamber
    (buồng hỏa táng)

Idioms

  • Cremating the past

    Rũ bỏ/thiêu rụi quá khứ (nghĩa bóng)

    "By burning her old journals, she felt she was cremating the past."

    (Bằng cách đốt những cuốn nhật ký cũ, cô ấy cảm thấy mình đang rũ bỏ hoàn toàn quá khứ.)

  • Cremating money

    Đốt tiền vào việc vô ích (cách dùng ẩn dụ hiếm)

    "Investing in that failing company was like cremating money."

    (Đầu tư vào công ty đang sụp đổ đó giống như là đang đốt tiền vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cremating

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Đốt xác một người đã chết thành tro.

"Cremating the body is a common practice in many cultures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They cremated their beloved dog yesterday.
Hôm qua họ đã hỏa táng con chó yêu quý của họ.
Phủ định
Why didn't they cremate him according to his wishes?
Tại sao họ không hỏa táng anh ấy theo nguyện vọng của anh ấy?
Nghi vấn
When will they cremate the remains?
Khi nào họ sẽ hỏa táng hài cốt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cremating".

Sự trỗi dậy của Hỏa táng xanh

Ở các nước phương Tây hiện đại, việc hỏa táng (cremating) đang dần thay thế chôn cất vì lý do môi trường và tiết kiệm diện tích đất. Xu hướng 'Green Cremation' (hỏa táng bằng nước) đang trở nên phổ biến như một lựa chọn sinh thái hơn.

Phong tục rải tro cốt

Sau khi hỏa táng, nhiều gia đình phương Tây có truyền thống rải tro cốt (scattering ashes) tại những nơi có ý nghĩa đặc biệt với người quá cố, thay vì lưu giữ trong hũ tro, thể hiện sự giải thoát và tự do.