burying
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of placing something in the ground and covering it with soil, or concealing something completely.
Vietnamese Meaning
Hành động chôn vùi một vật gì đó xuống đất và phủ đất lên, hoặc che giấu hoàn toàn điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They are burying the treasure in the backyard."
"Họ đang chôn kho báu ở sân sau."
-
"The dog was busy burying its bone in the garden."
"Con chó đang bận rộn chôn xương của nó trong vườn."
-
"The company is accused of burying evidence of pollution."
"Công ty bị cáo buộc che giấu bằng chứng ô nhiễm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng V-ing của động từ 'bury'. Thường được dùng trong các thì tiếp diễn hoặc với vai trò là danh động từ (gerund). Mang ý nghĩa đang trong quá trình chôn cất, che giấu, hoặc nhấn mạnh vào hành động.
Prepositions
'Burying something in': Chôn cái gì đó vào trong (ví dụ: đất, cát). 'Burying something under': Chôn cái gì đó dưới (ví dụ: đống lá cây).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply burying the past (vùi chôn sâu quá khứ)
-
secretly burying the treasure (bí mật chôn giấu kho báu)
-
accused of burying the evidence (bị cáo buộc phi tang bằng chứng)
-
involved in burying the truth (tham gia vào việc che giấu sự thật)
-
the act of burying a loved one (hành động chôn cất người thân)
-
the process of burying nuclear waste (quá trình chôn lấp chất thải hạt nhân)
Idioms
-
burying your head in the sand
trốn tránh thực tế, phớt lờ sự thật không mong muốn.
"He knows he has a problem, but he's just burying his head in the sand."
(Anh ấy biết mình có vấn đề, nhưng anh ấy chỉ đang trốn tránh sự thật.)
-
burying the hatchet
làm hòa, giảng hòa, chấm dứt một cuộc tranh cãi.
"After years of fighting, the two companies are finally burying the hatchet."
(Sau nhiều năm đối đầu, hai công ty cuối cùng cũng đã làm hòa.)
-
burying the lede
che giấu phần thông tin quan trọng nhất của một câu chuyện, không đi thẳng vào vấn đề chính.
"The journalist was criticized for burying the lede by putting the most crucial fact in the last paragraph."
(Nhà báo đã bị chỉ trích vì đã không nêu bật thông tin chính khi đặt chi tiết quan trọng nhất ở đoạn cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
burying
Động từ (dạng V-ing)Hành động chôn vùi một vật gì đó xuống đất và phủ đất lên, hoặc che giấu hoàn toàn điều gì đó.
"They are burying the treasure in the backyard."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the police arrive, the criminals will have buried the evidence. |
Vào thời điểm cảnh sát đến, bọn tội phạm sẽ đã chôn giấu bằng chứng. |
| Phủ định | By next week, they won't have buried all the cables for the new internet infrastructure. |
Đến tuần tới, họ sẽ chưa chôn xong tất cả các dây cáp cho cơ sở hạ tầng internet mới. |
| Nghi vấn | Will they have buried the treasure before we get there? |
Liệu họ đã chôn kho báu trước khi chúng ta đến đó chưa? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have buried the treasure in the backyard. |
Họ đã chôn kho báu ở sân sau. |
| Phủ định | She hasn't buried her feelings, and they still haunt her. |
Cô ấy đã không chôn vùi cảm xúc của mình, và chúng vẫn ám ảnh cô ấy. |
| Nghi vấn | Has the dog buried its bone yet? |
Con chó đã chôn xương của nó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burying".
