(Top Banner Ad)
crime prevention
C1
Noun C1 Pháp luật, Xã hội học, Tội phạm học

crime prevention

UK: /ˈkraɪm prɪˈvɛnʃən/ • US: /ˈkraɪm prɪˈvɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phòng chống tội phạm ngăn ngừa tội phạm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The anticipation, recognition, and appraisal of a crime risk and the initiation of some action to remove or reduce it.

Vietnamese Meaning

Sự dự đoán, nhận biết và đánh giá rủi ro tội phạm và việc khởi xướng một hành động nào đó để loại bỏ hoặc giảm thiểu nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective crime prevention requires a multi-faceted approach."

    "Phòng chống tội phạm hiệu quả đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện."

  • "The government is investing in crime prevention programs."

    "Chính phủ đang đầu tư vào các chương trình phòng chống tội phạm."

  • "Crime prevention strategies include improving street lighting and increasing police presence."

    "Các chiến lược phòng chống tội phạm bao gồm cải thiện ánh sáng đường phố và tăng cường sự hiện diện của cảnh sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prevent Ngăn chặn, ngăn ngừa
Adjective preventive / preventative Mang tính phòng ngừa
Noun criminality Sự phạm tội, hành vi phạm tội
Noun criminology Tội phạm học
Adjective preventable Có thể ngăn chặn được

Synonyms

deterrence (sự ngăn chặn)crime control (kiểm soát tội phạm)

Antonyms

crime escalation (leo thang tội phạm)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội học, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crimen (accusation/crime) + praevenire (to come before/anticipate)
Old French
crime + prevention
Middle English
crime + prevention

Nguồn gốc của khái niệm ngăn chặn

Từ 'crime' bắt nguồn từ tiếng Latin 'crimen', có nghĩa là lời buộc tội. Trong khi đó, 'prevention' đến từ 'praevenire', nghĩa đen là 'đến trước'. Kết hợp lại, 'crime prevention' mang ý nghĩa triết học là hành động đi trước một bước để ngăn chặn cái ác xảy ra thay vì chỉ trừng phạt sau khi nó đã hoàn thành.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một loạt các chiến lược và biện pháp can thiệp nhằm mục đích giảm tội phạm. Nó tập trung vào việc ngăn chặn tội phạm xảy ra thay vì chỉ phản ứng sau khi tội phạm đã xảy ra. Điều này bao gồm các biện pháp như cải thiện an ninh, giáo dục cộng đồng và giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của tội phạm.

Prepositions

in for through

in: "a program in crime prevention" (một chương trình về phòng chống tội phạm). for: "measures for crime prevention" (các biện pháp để phòng chống tội phạm). through: "achieving goals through crime prevention" (đạt được các mục tiêu thông qua phòng chống tội phạm)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crime prevention
  • Effective effective crime prevention
    (công tác phòng chống tội phạm hiệu quả)
  • Situational situational crime prevention
    (phòng chống tội phạm theo tình huống (như lắp camera, đèn đường))
  • Community-based community-based crime prevention
    (phòng chống tội phạm dựa vào cộng đồng)
Verb + crime prevention
  • Implement implement crime prevention measures
    (triển khai các biện pháp ngăn ngừa tội phạm)
  • Invest in invest in crime prevention
    (đầu tư vào việc phòng chống tội phạm)
  • Promote promote crime prevention
    (thúc đẩy công tác ngăn ngừa tội phạm)
Noun + crime prevention
  • Strategy crime prevention strategy
    (chiến lược phòng chống tội phạm)
  • Officer crime prevention officer
    (cán bộ phụ trách phòng chống tội phạm)

Idioms

  • An ounce of prevention is worth a pound of cure

    Phòng bệnh hơn chữa bệnh (áp dụng rộng rãi trong cả y tế và an ninh)

    "The government is spending more on youth programs, believing that an ounce of prevention is worth a pound of cure in crime prevention."

    (Chính phủ đang chi nhiều hơn cho các chương trình thanh niên, tin rằng phòng ngừa sớm sẽ tốt hơn là giải quyết hậu quả trong việc chống tội phạm.)

  • Nip it in the bud

    Diệt từ trong trứng nước / Ngăn chặn ngay từ đầu

    "By increasing police patrols, they hope to nip potential crime in the bud."

    (Bằng cách tăng cường tuần tra, họ hy vọng sẽ ngăn chặn tội phạm tiềm ẩn ngay từ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crime prevention

Noun
Lật mặt

Sự dự đoán, nhận biết và đánh giá rủi ro tội phạm và việc khởi xướng một hành động nào đó để loại bỏ hoặc giảm thiểu nó.

"Effective crime prevention requires a multi-faceted approach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police officer said that crime prevention was a top priority for the department.
Sĩ quan cảnh sát nói rằng phòng chống tội phạm là ưu tiên hàng đầu của sở.
Phủ định
She said that they didn't believe that preventive measures alone would solve the problem.
Cô ấy nói rằng họ không tin rằng chỉ các biện pháp phòng ngừa có thể giải quyết được vấn đề.
Nghi vấn
He asked if the new program was preventable.
Anh ấy hỏi liệu chương trình mới có thể ngăn chặn được không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crime prevention".

Neighborhood Watch

Tại các nước phương Tây như Mỹ và Anh, chương trình 'Neighborhood Watch' (Cảnh giác khu phố) là một nét văn hóa đặc trưng của 'crime prevention'. Cư dân tự nguyện phối hợp với cảnh sát địa phương để báo cáo các hoạt động khả nghi, thể hiện tinh thần cộng đồng trong việc giữ gìn an ninh.

CPTED Concept

CPTED (Crime Prevention Through Environmental Design) là một khái niệm phổ biến trong quy hoạch đô thị phương Tây. Thay vì chỉ dùng cảnh sát, họ thiết kế ánh sáng, lối đi và không gian mở sao cho tội phạm khó có cơ hội ẩn nấp hoặc hành động.