criminal conspiracy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An agreement between two or more people to commit an unlawful act, or to commit a lawful act by unlawful means.
Vietnamese Meaning
Một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều người để thực hiện một hành vi bất hợp pháp, hoặc để thực hiện một hành vi hợp pháp bằng các phương tiện bất hợp pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was charged with criminal conspiracy to commit fraud."
"Anh ta bị buộc tội âm mưu phạm tội lừa đảo."
-
"The trial revealed a criminal conspiracy involving several high-ranking officials."
"Phiên tòa đã tiết lộ một âm mưu phạm tội liên quan đến một số quan chức cấp cao."
-
"They were arrested for criminal conspiracy to distribute narcotics."
"Họ bị bắt vì tội âm mưu phạm tội phân phối chất gây nghiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | crime | tội ác |
| Adjective | criminal | thuộc về tội phạm, có tính chất tội phạm |
| Verb | conspire | âm mưu, cấu kết |
| Noun | conspiracy | âm mưu, sự cấu kết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính chất phạm tội và sự bí mật trong việc lên kế hoạch thực hiện hành vi phạm pháp. Nó khác với 'conspiracy' thông thường ở chỗ hành vi hoặc mục đích của nó mang tính chất tội phạm. Cần phân biệt với 'aiding and abetting' (giúp đỡ và xúi giục) vì 'criminal conspiracy' bao hàm sự thỏa thuận trước khi hành vi phạm tội xảy ra.
Prepositions
'Conspiracy of' thường chỉ một loạt các hành động phạm tội. 'Conspiracy to' chỉ mục đích của âm mưu. 'Conspiracy for' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ một âm mưu nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
alleged criminal conspiracy (âm mưu phạm tội bị cáo buộc)
-
major criminal conspiracy (âm mưu phạm tội lớn)
-
organized criminal conspiracy (âm mưu phạm tội có tổ chức)
-
investigate a criminal conspiracy (điều tra một âm mưu phạm tội)
-
uncover a criminal conspiracy (phát hiện ra một âm mưu phạm tội)
-
participate in a criminal conspiracy (tham gia vào một âm mưu phạm tội)
Idioms
-
Spin a criminal conspiracy
Tạo dựng lên một âm mưu phạm tội (thường là không có thật hoặc phóng đại)
"The politician tried to spin a criminal conspiracy to discredit his opponent."
(Nhà chính trị gia đã cố gắng tạo dựng một âm mưu phạm tội để hạ uy tín đối thủ của mình.)
-
At the heart of a criminal conspiracy
Là trung tâm của một âm mưu phạm tội
"He was at the heart of the criminal conspiracy to defraud investors."
(Anh ta là trung tâm của âm mưu phạm tội lừa đảo các nhà đầu tư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
criminal conspiracy
Danh từMột thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều người để thực hiện một hành vi bất hợp pháp, hoặc để thực hiện một hành vi hợp pháp bằng các phương tiện bất hợp pháp.
"He was charged with criminal conspiracy to commit fraud."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "criminal conspiracy".
