(Top Banner Ad)
criminal conspiracy
C1
Danh từ C1 Luật pháp

criminal conspiracy

UK: /ˌkrɪmɪnl̩ kənˈspɪrəsi/ • US: /ˌkrɪmɪnl̩ kənˈspɪrəsi/

Nghĩa tiếng Việt

âm mưu phạm tội sự cấu kết phạm tội tổ chức tội phạm ngầm đồng lõa phạm tội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agreement between two or more people to commit an unlawful act, or to commit a lawful act by unlawful means.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều người để thực hiện một hành vi bất hợp pháp, hoặc để thực hiện một hành vi hợp pháp bằng các phương tiện bất hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was charged with criminal conspiracy to commit fraud."

    "Anh ta bị buộc tội âm mưu phạm tội lừa đảo."

  • "The trial revealed a criminal conspiracy involving several high-ranking officials."

    "Phiên tòa đã tiết lộ một âm mưu phạm tội liên quan đến một số quan chức cấp cao."

  • "They were arrested for criminal conspiracy to distribute narcotics."

    "Họ bị bắt vì tội âm mưu phạm tội phân phối chất gây nghiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crime tội ác
Adjective criminal thuộc về tội phạm, có tính chất tội phạm
Verb conspire âm mưu, cấu kết
Noun conspiracy âm mưu, sự cấu kết

Synonyms

criminal collusion (sự thông đồng phạm tội)unlawful combination (sự kết hợp bất hợp pháp)

Antonyms

lawful collaboration (sự hợp tác hợp pháp)

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crimen
Latin
conspirare
Middle English
conspiracie
English
criminal conspiracy

Nguồn gốc của 'criminal conspiracy'

Cụm từ 'criminal conspiracy' bắt nguồn từ tiếng Latinh, với 'crimen' nghĩa là 'tội ác' và 'conspirare' nghĩa là 'thở cùng nhau', ám chỉ việc cùng nhau lập kế hoạch cho một hành động xấu. Đến thời Trung Cổ ở Anh, 'conspiracie' được sử dụng để chỉ các âm mưu chính trị. Dần dần, nó phát triển thành 'criminal conspiracy' như chúng ta biết ngày nay, để chỉ sự hợp tác bất hợp pháp nhằm thực hiện một tội ác.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất phạm tội và sự bí mật trong việc lên kế hoạch thực hiện hành vi phạm pháp. Nó khác với 'conspiracy' thông thường ở chỗ hành vi hoặc mục đích của nó mang tính chất tội phạm. Cần phân biệt với 'aiding and abetting' (giúp đỡ và xúi giục) vì 'criminal conspiracy' bao hàm sự thỏa thuận trước khi hành vi phạm tội xảy ra.

Prepositions

of to for

'Conspiracy of' thường chỉ một loạt các hành động phạm tội. 'Conspiracy to' chỉ mục đích của âm mưu. 'Conspiracy for' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ một âm mưu nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + criminal conspiracy
  • alleged criminal conspiracy
    (âm mưu phạm tội bị cáo buộc)
  • major criminal conspiracy
    (âm mưu phạm tội lớn)
  • organized criminal conspiracy
    (âm mưu phạm tội có tổ chức)
Verb + criminal conspiracy
  • investigate a criminal conspiracy
    (điều tra một âm mưu phạm tội)
  • uncover a criminal conspiracy
    (phát hiện ra một âm mưu phạm tội)
  • participate in a criminal conspiracy
    (tham gia vào một âm mưu phạm tội)

Idioms

  • Spin a criminal conspiracy

    Tạo dựng lên một âm mưu phạm tội (thường là không có thật hoặc phóng đại)

    "The politician tried to spin a criminal conspiracy to discredit his opponent."

    (Nhà chính trị gia đã cố gắng tạo dựng một âm mưu phạm tội để hạ uy tín đối thủ của mình.)

  • At the heart of a criminal conspiracy

    Là trung tâm của một âm mưu phạm tội

    "He was at the heart of the criminal conspiracy to defraud investors."

    (Anh ta là trung tâm của âm mưu phạm tội lừa đảo các nhà đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

criminal conspiracy

Danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều người để thực hiện một hành vi bất hợp pháp, hoặc để thực hiện một hành vi hợp pháp bằng các phương tiện bất hợp pháp.

"He was charged with criminal conspiracy to commit fraud."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "criminal conspiracy".

Phim ảnh và 'Criminal Conspiracy'

Chủ đề 'criminal conspiracy' rất phổ biến trong phim ảnh và truyền hình, thường được sử dụng để tạo ra những câu chuyện ly kỳ và hấp dẫn về tội phạm có tổ chức, các âm mưu chính trị, hoặc các tập đoàn lớn có hành vi phi pháp. Ví dụ: phim 'The Godfather' (Bố già) khai thác sâu về các âm mưu phạm tội của một gia đình mafia.

Vai trò của Luật pháp

Luật pháp các nước đều có những quy định cụ thể về 'criminal conspiracy', nhằm trừng phạt những người tham gia vào việc lên kế hoạch thực hiện các hành vi phạm tội, ngay cả khi hành vi phạm tội đó chưa xảy ra. Điều này nhằm ngăn chặn những hậu quả nghiêm trọng có thể xảy ra nếu âm mưu thành công.