(Top Banner Ad)
criminal wrong
C1
Danh từ C1 Luật pháp

criminal wrong

UK: /ˈkrɪmɪnl̩ rɒŋ/ • US: /ˈkrɪmɪnəl rɔːŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sai phạm hình sự hành vi phạm tội vi phạm pháp luật hình sự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act that violates criminal law and is punishable by the state.

Vietnamese Meaning

Một hành vi vi phạm luật hình sự và bị nhà nước trừng phạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Committing fraud is a serious criminal wrong."

    "Thực hiện hành vi gian lận là một sai phạm hình sự nghiêm trọng."

  • "The company was accused of committing a criminal wrong by polluting the river."

    "Công ty bị cáo buộc thực hiện một sai phạm hình sự bằng cách gây ô nhiễm sông."

  • "The judge emphasized the seriousness of the criminal wrong and imposed a severe sentence."

    "Thẩm phán nhấn mạnh tính nghiêm trọng của sai phạm hình sự và đưa ra một bản án nghiêm khắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Crime Tội phạm
Adjective Criminal Thuộc về tội phạm, có tính chất tội phạm
Verb Wrong Làm điều sai trái, đối xử bất công
Noun Wrongdoing Hành vi sai trái, việc làm sai trái

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Nguồn Gốc Của 'Criminal Wrong'

Cụm từ 'criminal wrong' kết hợp giữa 'criminal' (liên quan đến tội phạm) và 'wrong' (điều sai trái). Trong lịch sử, khái niệm này phát triển từ việc phân biệt giữa hành vi sai trái cá nhân (wrong) và hành vi vi phạm luật pháp xã hội, đe dọa trật tự công cộng (criminal wrong). Sự phân biệt này dần hình thành hệ thống luật pháp hình sự như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cụm từ "criminal wrong" thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ một hành vi vi phạm luật hình sự. Nó nhấn mạnh cả tính chất phạm tội (criminal) và sự sai trái (wrong) của hành vi đó. Nó khác với "civil wrong" (sai phạm dân sự), là hành vi gây tổn hại cho cá nhân hoặc tổ chức khác và có thể bị kiện ra tòa để đòi bồi thường. "Criminal wrong" luôn liên quan đến việc vi phạm luật do nhà nước đặt ra và có thể dẫn đến các hình phạt như phạt tù, phạt tiền, hoặc các hình phạt khác.

Prepositions

for

"for" có thể được sử dụng để chỉ lý do của hình phạt. Ví dụ: He was punished *for* the criminal wrong he committed.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + criminal wrong
  • Serious serious criminal wrong
    (Hành vi sai trái hình sự nghiêm trọng)
  • Minor minor criminal wrong
    (Hành vi sai trái hình sự nhẹ)
Verb + criminal wrong
  • Commit commit a criminal wrong
    (Phạm một hành vi sai trái hình sự)
  • Investigate investigate a criminal wrong
    (Điều tra một hành vi sai trái hình sự)
  • Report report a criminal wrong
    (Báo cáo một hành vi sai trái hình sự)

Idioms

  • Two wrongs don't make a right

    Làm điều sai để đáp trả một điều sai không làm cho nó trở nên đúng; ăn miếng trả miếng không giải quyết được vấn đề.

    "He punched me first, but I know two wrongs don't make a right, so I walked away."

    (Anh ta đấm tôi trước, nhưng tôi biết ăn miếng trả miếng không giải quyết được gì, nên tôi bỏ đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

criminal wrong

Danh từ
Lật mặt

Một hành vi vi phạm luật hình sự và bị nhà nước trừng phạt.

"Committing fraud is a serious criminal wrong."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "criminal wrong".

Khái Niệm Công Lý Hình Sự

Trong văn hóa phương Tây, hệ thống công lý hình sự được xây dựng dựa trên nguyên tắc trừng phạt các hành vi sai trái hình sự để bảo vệ xã hội. Điều này bao gồm việc xác định tội phạm, truy tố, xét xử và áp dụng các biện pháp trừng phạt nhằm răn đe và phục hồi.