(Top Banner Ad)
civil wrong
C1
Danh từ C1 Luật

civil wrong

UK: /ˈsɪvəl rɒŋ/ • US: /ˈsɪvəl rɔːŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi sai trái dân sự vi phạm dân sự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act or omission that causes harm to another person, giving the injured person the right to file a lawsuit for damages or other relief.

Vietnamese Meaning

Một hành động hoặc sự thiếu sót gây ra thiệt hại cho người khác, cho người bị thiệt hại quyền đệ đơn kiện để đòi bồi thường thiệt hại hoặc các biện pháp khắc phục khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Committing a civil wrong can lead to a lawsuit."

    "Thực hiện một hành vi sai trái dân sự có thể dẫn đến một vụ kiện."

  • "The company was sued for committing a civil wrong by polluting the river."

    "Công ty đã bị kiện vì thực hiện một hành vi sai trái dân sự bằng cách gây ô nhiễm sông."

  • "Defamation is a type of civil wrong."

    "Phỉ báng là một loại hành vi sai trái dân sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun civil Dân sự (thuộc về công dân, không phải quân sự hay tôn giáo)
Noun wrong Sự sai trái, điều sai; lỗi lầm
Noun tort Hành vi gây thiệt hại dân sự (thuật ngữ pháp lý, đồng nghĩa với civil wrong)
Noun wrongdoer Kẻ làm sai, người gây ra lỗi lầm hoặc sai phạm
Noun wrongdoing Hành vi sai trái, sự phạm pháp
Adjective civil Dân sự, thuộc về công dân
Adjective wrongful Sai trái, bất hợp pháp (thường gây hại hoặc tổn thất)
Verb wrong Làm hại, đối xử bất công; làm sai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
civilis
Old French
civil
Middle English
civil
Old Norse
rangr
Old English
wrang
English
civil wrong

Nguồn gốc của 'civil wrong'

'Civil wrong' là một thuật ngữ pháp lý quan trọng trong tiếng Anh, được ghép từ 'civil' (thuộc về công dân, dân sự) và 'wrong' (sai phạm, điều sai trái). Nó chỉ một hành vi sai trái gây hại cho người khác, nhưng không phải là tội hình sự. Thay vì bị phạt tù, người gây ra 'civil wrong' thường phải bồi thường thiệt hại cho nạn nhân. Thuật ngữ này giúp phân biệt rõ ràng giữa các vụ kiện dân sự (giữa cá nhân với cá nhân) và các vụ án hình sự (giữa nhà nước và tội phạm).

Usage Note

Thuật ngữ 'civil wrong' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật dân sự để phân biệt với các hành vi phạm tội (criminal wrongs). Nó bao gồm các hành vi vi phạm hợp đồng, sơ suất (negligence), phỉ báng (defamation), xâm phạm (trespass) và nhiều hành vi khác gây thiệt hại cho cá nhân hoặc tổ chức.

Prepositions

for

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của việc kiện tụng hoặc loại cứu trợ được yêu cầu. Ví dụ: 'sue for damages' (kiện đòi bồi thường thiệt hại)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + civil wrong
  • commit commit a civil wrong
    (phạm một sai phạm dân sự)
  • suffer suffer a civil wrong
    (chịu đựng một sai phạm dân sự)
  • redress redress a civil wrong
    (khắc phục/sửa chữa một sai phạm dân sự)
  • remedy remedy a civil wrong
    (khắc phục/bồi thường cho một sai phạm dân sự)
Adjective + civil wrong
  • alleged alleged civil wrong
    (sai phạm dân sự bị cáo buộc)
  • serious serious civil wrong
    (sai phạm dân sự nghiêm trọng)
  • minor minor civil wrong
    (sai phạm dân sự nhỏ)
  • private private civil wrong
    (sai phạm dân sự cá nhân)

Idioms

  • A civil wrong (also known as a tort)

    Một sai phạm dân sự (còn được gọi là hành vi gây thiệt hại dân sự)

    "In law, a civil wrong is often referred to as a tort, leading to civil liability rather than criminal punishment."

    (Trong luật pháp, một sai phạm dân sự thường được gọi là hành vi gây thiệt hại dân sự, dẫn đến trách nhiệm dân sự thay vì hình phạt hình sự.)

  • To commit a civil wrong

    Thực hiện/gây ra một sai phạm dân sự

    "The neighbor was found to have committed a civil wrong by intentionally damaging the property."

    (Người hàng xóm bị phát hiện đã gây ra một sai phạm dân sự khi cố ý phá hoại tài sản.)

  • An action for a civil wrong

    Một vụ kiện/hành động pháp lý vì sai phạm dân sự

    "The victim filed an action for a civil wrong to seek compensation for their injuries."

    (Nạn nhân đã đệ đơn kiện vì sai phạm dân sự để yêu cầu bồi thường cho những thương tích của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

civil wrong

Danh từ
Lật mặt

Một hành động hoặc sự thiếu sót gây ra thiệt hại cho người khác, cho người bị thiệt hại quyền đệ đơn kiện để đòi bồi thường thiệt hại hoặc các biện pháp khắc phục khác.

"Committing a civil wrong can lead to a lawsuit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civil wrong".

Sự khác biệt giữa dân sự và hình sự

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, 'civil wrong' (sai phạm dân sự) khác biệt cơ bản với 'criminal wrong' (tội phạm hình sự). Sai phạm dân sự liên quan đến các tranh chấp giữa các cá nhân hoặc tổ chức, nơi mục tiêu chính là bồi thường cho bên bị hại. Ví dụ, lái xe ẩu gây tai nạn làm hỏng xe người khác là một 'civil wrong'. Ngược lại, tội phạm hình sự là hành vi chống lại xã hội, nhà nước, và mục tiêu là trừng phạt thủ phạm (như phạt tiền, phạt tù).

Bồi thường thay vì trừng phạt

Khi một người gây ra 'civil wrong', trọng tâm không phải là trừng phạt họ mà là khôi phục tình trạng cho nạn nhân càng gần càng tốt với trước khi sai phạm xảy ra. Điều này thường được thực hiện thông qua bồi thường tài chính, bồi thường thiệt hại vật chất hoặc tinh thần. Các lĩnh vực phổ biến của 'civil wrong' bao gồm sơ suất (negligence), phỉ báng (defamation), xâm phạm tài sản (trespass) và vi phạm hợp đồng (breach of contract).