(Top Banner Ad)
crisis hotline
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học, Dịch vụ cộng đồng

crisis hotline

UK: /ˈkraɪsɪs ˌhɒtlaɪn/ • US: /ˈkraɪsɪs ˌhɑːtlaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đường dây nóng khủng hoảng đường dây hỗ trợ khủng hoảng đường dây nóng tư vấn khủng hoảng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A telephone service that people can call when they are in a crisis, especially a mental health crisis.

Vietnamese Meaning

Một dịch vụ điện thoại mà mọi người có thể gọi khi họ đang gặp khủng hoảng, đặc biệt là khủng hoảng sức khỏe tâm thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you are feeling suicidal, please call a crisis hotline immediately."

    "Nếu bạn đang cảm thấy muốn tự tử, vui lòng gọi ngay cho đường dây nóng khủng hoảng."

  • "Many cities have crisis hotlines that operate 24 hours a day."

    "Nhiều thành phố có các đường dây nóng khủng hoảng hoạt động 24 giờ một ngày."

  • "She called the crisis hotline when she was feeling overwhelmed and alone."

    "Cô ấy đã gọi đường dây nóng khủng hoảng khi cảm thấy choáng ngợp và cô đơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crisis khủng hoảng
Adjective critical nguy kịch, quan trọng
Verb critique phê bình

Synonyms

suicide hotline (đường dây nóng tự tử)distress line (đường dây hỗ trợ khẩn cấp)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Dịch vụ cộng đồng

Nguồn gốc của 'crisis hotline'

Mặc dù không có một lịch sử lâu đời như nhiều từ khác, 'crisis hotline' phản ánh một nhu cầu xã hội hiện đại. Nó xuất hiện khi xã hội nhận ra tầm quan trọng của việc cung cấp hỗ trợ ngay lập tức và bí mật cho những người đang trải qua khủng hoảng. Các đường dây nóng khủng hoảng được phát triển để đáp ứng nhu cầu này, và thuật ngữ 'crisis hotline' ra đời để mô tả chúng.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ một đường dây nóng cung cấp hỗ trợ và tư vấn khẩn cấp cho những người đang trải qua khủng hoảng. Nó nhấn mạnh tính chất khẩn cấp và trực tiếp của sự hỗ trợ. Khác với 'helpline' (đường dây trợ giúp) thường mang tính chất thông tin và hỗ trợ chung, 'crisis hotline' tập trung vào các tình huống nguy cấp, đòi hỏi can thiệp ngay lập tức.

Prepositions

for to

Dùng 'for' khi nói về mục đích của đường dây nóng (ví dụ: 'a crisis hotline for suicidal individuals'). Dùng 'to' khi nói về việc gọi đến đường dây nóng (ví dụ: 'call a crisis hotline to get help').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crisis hotline
  • national crisis hotline
    (đường dây nóng khủng hoảng quốc gia)
  • suicide crisis hotline
    (đường dây nóng khủng hoảng tự tử)
  • local crisis hotline
    (đường dây nóng khủng hoảng địa phương)
Verb + crisis hotline
  • call a crisis hotline
    (gọi đến đường dây nóng khủng hoảng)
  • contact a crisis hotline
    (liên hệ đường dây nóng khủng hoảng)
  • operate a crisis hotline
    (vận hành một đường dây nóng khủng hoảng)

Idioms

  • a lifeline

    một phao cứu sinh

    "The crisis hotline was a lifeline for him during his darkest hours."

    (Đường dây nóng khủng hoảng là một phao cứu sinh cho anh ấy trong những giờ phút đen tối nhất.)

  • at the end of one's rope

    tuyệt vọng, đến đường cùng

    "If you're at the end of your rope, please call a crisis hotline."

    (Nếu bạn đang tuyệt vọng, xin vui lòng gọi đến đường dây nóng khủng hoảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crisis hotline

Danh từ
Lật mặt

Một dịch vụ điện thoại mà mọi người có thể gọi khi họ đang gặp khủng hoảng, đặc biệt là khủng hoảng sức khỏe tâm thần.

"If you are feeling suicidal, please call a crisis hotline immediately."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crisis hotline".

Tầm quan trọng của Sức khỏe Tinh thần

Ở nhiều nước phương Tây, sức khỏe tinh thần được coi trọng và việc tìm kiếm sự giúp đỡ khi gặp khó khăn được khuyến khích. 'Crisis hotlines' là một phần quan trọng của hệ thống hỗ trợ sức khỏe tinh thần, cung cấp một nguồn lực ẩn danh và dễ tiếp cận cho những người cần.

Tính ẩn danh và Bảo mật

Một khía cạnh quan trọng của các đường dây nóng khủng hoảng là tính ẩn danh và bảo mật mà chúng cung cấp. Điều này cho phép mọi người tìm kiếm sự giúp đỡ mà không sợ bị phán xét hoặc tiết lộ thông tin cá nhân.