crisis hotline
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A telephone service that people can call when they are in a crisis, especially a mental health crisis.
Vietnamese Meaning
Một dịch vụ điện thoại mà mọi người có thể gọi khi họ đang gặp khủng hoảng, đặc biệt là khủng hoảng sức khỏe tâm thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you are feeling suicidal, please call a crisis hotline immediately."
"Nếu bạn đang cảm thấy muốn tự tử, vui lòng gọi ngay cho đường dây nóng khủng hoảng."
-
"Many cities have crisis hotlines that operate 24 hours a day."
"Nhiều thành phố có các đường dây nóng khủng hoảng hoạt động 24 giờ một ngày."
-
"She called the crisis hotline when she was feeling overwhelmed and alone."
"Cô ấy đã gọi đường dây nóng khủng hoảng khi cảm thấy choáng ngợp và cô đơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ một đường dây nóng cung cấp hỗ trợ và tư vấn khẩn cấp cho những người đang trải qua khủng hoảng. Nó nhấn mạnh tính chất khẩn cấp và trực tiếp của sự hỗ trợ. Khác với 'helpline' (đường dây trợ giúp) thường mang tính chất thông tin và hỗ trợ chung, 'crisis hotline' tập trung vào các tình huống nguy cấp, đòi hỏi can thiệp ngay lập tức.
Prepositions
Dùng 'for' khi nói về mục đích của đường dây nóng (ví dụ: 'a crisis hotline for suicidal individuals'). Dùng 'to' khi nói về việc gọi đến đường dây nóng (ví dụ: 'call a crisis hotline to get help').
Collocations (Từ đi kèm)
-
national crisis hotline (đường dây nóng khủng hoảng quốc gia)
-
suicide crisis hotline (đường dây nóng khủng hoảng tự tử)
-
local crisis hotline (đường dây nóng khủng hoảng địa phương)
-
call a crisis hotline (gọi đến đường dây nóng khủng hoảng)
-
contact a crisis hotline (liên hệ đường dây nóng khủng hoảng)
-
operate a crisis hotline (vận hành một đường dây nóng khủng hoảng)
Idioms
-
a lifeline
một phao cứu sinh
"The crisis hotline was a lifeline for him during his darkest hours."
(Đường dây nóng khủng hoảng là một phao cứu sinh cho anh ấy trong những giờ phút đen tối nhất.)
-
at the end of one's rope
tuyệt vọng, đến đường cùng
"If you're at the end of your rope, please call a crisis hotline."
(Nếu bạn đang tuyệt vọng, xin vui lòng gọi đến đường dây nóng khủng hoảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crisis hotline
Danh từMột dịch vụ điện thoại mà mọi người có thể gọi khi họ đang gặp khủng hoảng, đặc biệt là khủng hoảng sức khỏe tâm thần.
"If you are feeling suicidal, please call a crisis hotline immediately."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crisis hotline".
