critical period
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A specific time in development when certain skills or abilities are most easily learned.
Vietnamese Meaning
Một giai đoạn cụ thể trong quá trình phát triển khi một số kỹ năng hoặc khả năng nhất định dễ dàng được học hỏi nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The critical period for language acquisition is thought to end around puberty."
"Giai đoạn quan trọng cho việc tiếp thu ngôn ngữ được cho là kết thúc vào khoảng tuổi dậy thì."
-
"Deprivation during the critical period can have lasting effects on development."
"Sự thiếu thốn trong giai đoạn quan trọng có thể gây ra những ảnh hưởng lâu dài đến sự phát triển."
-
"Early intervention is crucial during the critical period to maximize a child's potential."
"Sự can thiệp sớm là rất quan trọng trong giai đoạn quan trọng để tối đa hóa tiềm năng của trẻ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'critical period' đặc biệt quan trọng trong việc nghiên cứu sự phát triển ngôn ngữ, thị giác và các chức năng não bộ khác. Nếu không được kích thích phù hợp trong giai đoạn này, việc học hỏi sau đó có thể trở nên khó khăn hơn hoặc thậm chí không thể.
Prepositions
* **during:** Xác định thời điểm mà critical period diễn ra (ví dụ: "Language acquisition is most efficient during the critical period.").
* **in:** Chỉ ra một giai đoạn trong quá trình phát triển (ví dụ: "The critical period in visual development is crucial for establishing binocular vision.").
* **of:** Sử dụng để nói về critical period của một kỹ năng hoặc lĩnh vực cụ thể (ví dụ: "The critical period of language acquisition ends around puberty.").
Collocations (Từ đi kèm)
-
brief critical period (một giai đoạn then chốt ngắn ngủi)
-
early critical period (một giai đoạn then chốt ban đầu)
-
sensitive or critical period (một giai đoạn nhạy cảm hoặc then chốt)
-
enter a critical period (bước vào một giai đoạn then chốt)
-
go through a critical period (trải qua một giai đoạn then chốt)
-
miss the critical period (bỏ lỡ giai đoạn then chốt)
-
during this critical period (trong suốt giai đoạn then chốt này)
-
after the critical period (sau giai đoạn then chốt)
Idioms
-
the critical period for language acquisition
Giai đoạn vàng để thụ đắc ngôn ngữ (thường là ở trẻ nhỏ), khi não bộ dễ dàng học một ngôn ngữ mới một cách tự nhiên.
"Many linguists believe that the critical period for language acquisition ends around puberty."
(Nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng giai đoạn then chốt để thụ đắc ngôn ngữ kết thúc vào khoảng tuổi dậy thì.)
-
a critical period in one's life/career
Một giai đoạn mang tính bước ngoặt, quyết định đến tương lai trong cuộc đời hoặc sự nghiệp của ai đó.
"The first few months at a new company are a critical period for proving your worth."
(Vài tháng đầu tiên ở một công ty mới là giai đoạn then chốt để chứng tỏ giá trị của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
critical period
NounMột giai đoạn cụ thể trong quá trình phát triển khi một số kỹ năng hoặc khả năng nhất định dễ dàng được học hỏi nhất.
"The critical period for language acquisition is thought to end around puberty."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critical period".
