(Top Banner Ad)
critical period
C1
Noun C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Sinh học

critical period

UK: /ˈkrɪtɪkəl ˈpɪəriəd/ • US: /ˈkrɪtɪkəl ˈpɪriəd/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn then chốt giai đoạn trọng yếu thời kỳ mấu chốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific time in development when certain skills or abilities are most easily learned.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn cụ thể trong quá trình phát triển khi một số kỹ năng hoặc khả năng nhất định dễ dàng được học hỏi nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The critical period for language acquisition is thought to end around puberty."

    "Giai đoạn quan trọng cho việc tiếp thu ngôn ngữ được cho là kết thúc vào khoảng tuổi dậy thì."

  • "Deprivation during the critical period can have lasting effects on development."

    "Sự thiếu thốn trong giai đoạn quan trọng có thể gây ra những ảnh hưởng lâu dài đến sự phát triển."

  • "Early intervention is crucial during the critical period to maximize a child's potential."

    "Sự can thiệp sớm là rất quan trọng trong giai đoạn quan trọng để tối đa hóa tiềm năng của trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective critical mang tính then chốt, quyết định; thuộc về phê bình
Noun critic nhà phê bình
Noun criticism sự phê bình, lời chỉ trích
Verb criticize phê bình, chỉ trích
Noun critique bài phê bình (mang tính học thuật)
Adverb critically một cách trầm trọng, một cách có phân tích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Tiếng Hy Lạp Cổ
kritikos (κριτικός) - 'có khả năng phán xét' + periodos (περίοδος) - 'vòng tuần hoàn, chu kỳ'
Tiếng Latin
criticus - 'nhà phê bình' + periodus - 'một khoảng thời gian lặp lại'
Tiếng Anh Hiện đại
critical period - cụm từ được sử dụng lần đầu trong ngành sinh học vào đầu thế kỷ 20 để chỉ một giai đoạn phát triển quan trọng không thể đảo ngược.

Nguồn gốc của 'Critical'

Từ 'critical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kritikos', nghĩa là 'có khả năng phán xét'. Ban đầu, nó gắn liền với các 'critic' (nhà phê bình) - những người đưa ra nhận định, đánh giá. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để chỉ những thời điểm hoặc tình huống đòi hỏi sự phán xét cẩn thận, mang tính quyết định, hay 'then chốt'.

Nguồn gốc của 'Period'

Từ 'period' cũng đến từ tiếng Hy Lạp, 'periodos', có nghĩa là 'một vòng' hoặc 'một chu kỳ'. Nó mô tả một khoảng thời gian có điểm bắt đầu và kết thúc rõ ràng, giống như đi hết một vòng tròn. Khi kết hợp lại, 'critical period' miêu tả một 'vòng đời' đặc biệt quan trọng, một 'cửa sổ' thời gian quyết định.

Usage Note

Thuật ngữ 'critical period' đặc biệt quan trọng trong việc nghiên cứu sự phát triển ngôn ngữ, thị giác và các chức năng não bộ khác. Nếu không được kích thích phù hợp trong giai đoạn này, việc học hỏi sau đó có thể trở nên khó khăn hơn hoặc thậm chí không thể.

Prepositions

during in of

* **during:** Xác định thời điểm mà critical period diễn ra (ví dụ: "Language acquisition is most efficient during the critical period.").
* **in:** Chỉ ra một giai đoạn trong quá trình phát triển (ví dụ: "The critical period in visual development is crucial for establishing binocular vision.").
* **of:** Sử dụng để nói về critical period của một kỹ năng hoặc lĩnh vực cụ thể (ví dụ: "The critical period of language acquisition ends around puberty.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + critical period
  • brief critical period
    (một giai đoạn then chốt ngắn ngủi)
  • early critical period
    (một giai đoạn then chốt ban đầu)
  • sensitive or critical period
    (một giai đoạn nhạy cảm hoặc then chốt)
Verb + critical period
  • enter a critical period
    (bước vào một giai đoạn then chốt)
  • go through a critical period
    (trải qua một giai đoạn then chốt)
  • miss the critical period
    (bỏ lỡ giai đoạn then chốt)
Preposition + critical period
  • during this critical period
    (trong suốt giai đoạn then chốt này)
  • after the critical period
    (sau giai đoạn then chốt)

Idioms

  • the critical period for language acquisition

    Giai đoạn vàng để thụ đắc ngôn ngữ (thường là ở trẻ nhỏ), khi não bộ dễ dàng học một ngôn ngữ mới một cách tự nhiên.

    "Many linguists believe that the critical period for language acquisition ends around puberty."

    (Nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng giai đoạn then chốt để thụ đắc ngôn ngữ kết thúc vào khoảng tuổi dậy thì.)

  • a critical period in one's life/career

    Một giai đoạn mang tính bước ngoặt, quyết định đến tương lai trong cuộc đời hoặc sự nghiệp của ai đó.

    "The first few months at a new company are a critical period for proving your worth."

    (Vài tháng đầu tiên ở một công ty mới là giai đoạn then chốt để chứng tỏ giá trị của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

critical period

Noun
Lật mặt

Một giai đoạn cụ thể trong quá trình phát triển khi một số kỹ năng hoặc khả năng nhất định dễ dàng được học hỏi nhất.

"The critical period for language acquisition is thought to end around puberty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critical period".

Giả thuyết Giai đoạn Then chốt trong Ngôn ngữ học

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'critical period' ảnh hưởng rất lớn đến giáo dục. Giả thuyết này cho rằng có một 'cửa sổ' thời gian (thường là trước tuổi dậy thì) để trẻ em học ngôn ngữ dễ dàng nhất. Điều này đã thúc đẩy các chương trình dạy ngoại ngữ sớm trong trường học và khuyến khích các gia đình đa ngôn ngữ cho con tiếp xúc với nhiều thứ tiếng từ nhỏ.

Hiện tượng 'In vết' (Imprinting) ở Động vật

Khái niệm 'critical period' được biết đến rộng rãi qua nghiên cứu của nhà khoa học người Áo Konrad Lorenz. Ông phát hiện ra rằng ngỗng con sẽ đi theo vật thể chuyển động đầu tiên chúng nhìn thấy sau khi nở trong một 'giai đoạn then chốt' ngắn. Thí nghiệm này cho thấy tầm quan trọng của thời điểm đối với sự phát triển hành vi và đã trở thành một ví dụ kinh điển trong sinh học và tâm lý học.