(Top Banner Ad)
developmental psychology
C1
noun C1 Tâm lý học

developmental psychology

UK: /dɪˌveləpˈmentl saɪˈkɒlədʒi/ • US: /dɪˌveləpˈmentl saɪˈkɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

tâm lý học phát triển nghiên cứu sự phát triển tâm lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of psychology that studies the psychological growth of individuals from conception to old age.

Vietnamese Meaning

Ngành tâm lý học nghiên cứu sự phát triển tâm lý của cá nhân từ khi thụ thai đến tuổi già.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Developmental psychology explores how children acquire language."

    "Tâm lý học phát triển khám phá cách trẻ em tiếp thu ngôn ngữ."

  • "Her research is in the field of developmental psychology."

    "Nghiên cứu của cô ấy thuộc lĩnh vực tâm lý học phát triển."

  • "Developmental psychology is crucial for understanding child behavior."

    "Tâm lý học phát triển rất quan trọng để hiểu hành vi của trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop phát triển, khai triển, xây dựng
Noun development sự phát triển, quá trình phát triển, tiến triển
Adjective developmental thuộc về sự phát triển, có tính phát triển
Noun psychology tâm lý học (ngành khoa học nghiên cứu tâm trí và hành vi)
Noun psychologist nhà tâm lý học (người chuyên nghiên cứu và thực hành tâm lý học)
Adjective psychological thuộc về tâm lý, mang tính tâm lý
Adverb psychologically về mặt tâm lý, theo khía cạnh tâm lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
psyche
Greek
logia
Old French
desveloper
Middle English
developen
Neo-Latin
psychologia
English
psychology
English
development
English
developmental
English
developmental psychology

Gốc rễ từ Hy Lạp cổ đại

Từ "psychology" (tâm lý học) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp hai từ: "psyche" (nghĩa là 'linh hồn', 'tâm trí' hoặc 'hơi thở') và "logia" (nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'khoa học'). Ban đầu, nó được xem là sự nghiên cứu về linh hồn, nhưng theo thời gian, ý nghĩa đã chuyển thành 'nghiên cứu về tâm trí và hành vi'.

Sự kết hợp của 'Phát triển' và 'Tâm lý học'

Từ "developmental" (thuộc về phát triển) đến từ động từ "develop", có gốc từ tiếng Pháp cổ "desveloper", mang ý nghĩa 'bung ra', 'mở ra' hoặc 'làm cho cái gì đó ẩn giấu lộ diện'. Khi kết hợp với "psychology", cụm từ "developmental psychology" miêu tả một lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu về cách tâm trí, hành vi và các khả năng của con người 'bung ra' và 'phát triển' qua các giai đoạn khác nhau của cuộc đời, từ khi sinh ra cho đến tuổi già.

Usage Note

Tâm lý học phát triển tập trung vào các thay đổi có hệ thống xảy ra trong suốt cuộc đời. Nó bao gồm các lĩnh vực như phát triển nhận thức, phát triển cảm xúc, phát triển xã hội và phát triển đạo đức. Nó khác với tâm lý học trẻ em (child psychology) ở chỗ nó bao gồm toàn bộ vòng đời, không chỉ giai đoạn trẻ em.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + developmental psychology
  • field the field of developmental psychology
    (lĩnh vực tâm lý học phát triển)
  • theories theories of developmental psychology
    (các lý thuyết của tâm lý học phát triển)
  • research research in developmental psychology
    (nghiên cứu trong tâm lý học phát triển)
Adjective + developmental psychology
  • cognitive cognitive developmental psychology
    (tâm lý học phát triển nhận thức)
  • applied applied developmental psychology
    (tâm lý học phát triển ứng dụng)
  • contemporary contemporary developmental psychology
    (tâm lý học phát triển đương đại)
Verb + developmental psychology
  • study to study developmental psychology
    (nghiên cứu/học tâm lý học phát triển)
  • teach to teach developmental psychology
    (giảng dạy tâm lý học phát triển)
  • major in to major in developmental psychology
    (học chuyên ngành tâm lý học phát triển)

Idioms

  • The cutting edge of developmental psychology

    tiên tiến nhất trong tâm lý học phát triển; ranh giới nghiên cứu đổi mới của tâm lý học phát triển

    "Her latest research is at the cutting edge of developmental psychology."

    (Nghiên cứu mới nhất của cô ấy đang ở ranh giới tiên phong của tâm lý học phát triển.)

  • Foundations of developmental psychology

    nền tảng cơ bản của tâm lý học phát triển

    "Students learn about the historical foundations of developmental psychology in their first year."

    (Sinh viên tìm hiểu về các nền tảng lịch sử của tâm lý học phát triển trong năm học đầu tiên của họ.)

  • A cornerstone of developmental psychology

    một trụ cột/yếu tố cốt lõi của tâm lý học phát triển

    "Piaget's theories are considered a cornerstone of developmental psychology."

    (Các lý thuyết của Piaget được coi là một trụ cột của tâm lý học phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

developmental psychology

noun
Lật mặt

Ngành tâm lý học nghiên cứu sự phát triển tâm lý của cá nhân từ khi thụ thai đến tuổi già.

"Developmental psychology explores how children acquire language."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to study developmental psychology next semester.
Cô ấy sẽ học tâm lý học phát triển vào học kỳ tới.
Phủ định
They are not going to specialize in developmental psychology after graduation.
Họ sẽ không chuyên về tâm lý học phát triển sau khi tốt nghiệp.
Nghi vấn
Is he going to apply for a developmental psychology research grant?
Anh ấy có định đăng ký tài trợ nghiên cứu về tâm lý học phát triển không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers are currently studying the developmental effects of early childhood education.
Các nhà nghiên cứu hiện đang nghiên cứu những ảnh hưởng phát triển của giáo dục mầm non.
Phủ định
She is not focusing on developmental psychology in her current research project.
Cô ấy không tập trung vào tâm lý học phát triển trong dự án nghiên cứu hiện tại của mình.
Nghi vấn
Are they investigating the developmental milestones of infants in this study?
Họ có đang điều tra các cột mốc phát triển của trẻ sơ sinh trong nghiên cứu này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "developmental psychology".

Hiểu biết về sự Phát triển Con người

Tâm lý học phát triển là một lĩnh vực quan trọng giúp chúng ta hiểu rõ cách con người thay đổi và lớn lên qua các giai đoạn khác nhau của cuộc đời – từ thời thơ ấu, tuổi vị thành niên, tuổi trưởng thành cho đến tuổi già. Các nhà nghiên cứu như Jean Piaget (với lý thuyết phát triển nhận thức) và Erik Erikson (với các giai đoạn phát triển tâm lý xã hội) đã đặt nền móng vững chắc, giúp định hình cách chúng ta nhìn nhận giáo dục, nuôi dạy con cái và sức khỏe tâm thần.

Ảnh hưởng đến Giáo dục và Nuôi dạy con cái

Những hiểu biết từ tâm lý học phát triển đã có tác động sâu rộng đến các phương pháp giáo dục và cách nuôi dạy con cái trên toàn thế giới. Chẳng hạn, việc nhận biết các giai đoạn phát triển nhận thức của trẻ giúp giáo viên thiết kế chương trình học phù hợp hơn. Đồng thời, nó cũng cung cấp cho phụ huynh những công cụ để hỗ trợ sự phát triển cảm xúc và xã hội của con cái một cách hiệu quả, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo ra môi trường khuyến khích sự khám phá và học hỏi.