developmental psychology
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The branch of psychology that studies the psychological growth of individuals from conception to old age.
Vietnamese Meaning
Ngành tâm lý học nghiên cứu sự phát triển tâm lý của cá nhân từ khi thụ thai đến tuổi già.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Developmental psychology explores how children acquire language."
"Tâm lý học phát triển khám phá cách trẻ em tiếp thu ngôn ngữ."
-
"Her research is in the field of developmental psychology."
"Nghiên cứu của cô ấy thuộc lĩnh vực tâm lý học phát triển."
-
"Developmental psychology is crucial for understanding child behavior."
"Tâm lý học phát triển rất quan trọng để hiểu hành vi của trẻ em."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | develop | phát triển, khai triển, xây dựng |
| Noun | development | sự phát triển, quá trình phát triển, tiến triển |
| Adjective | developmental | thuộc về sự phát triển, có tính phát triển |
| Noun | psychology | tâm lý học (ngành khoa học nghiên cứu tâm trí và hành vi) |
| Noun | psychologist | nhà tâm lý học (người chuyên nghiên cứu và thực hành tâm lý học) |
| Adjective | psychological | thuộc về tâm lý, mang tính tâm lý |
| Adverb | psychologically | về mặt tâm lý, theo khía cạnh tâm lý |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tâm lý học phát triển tập trung vào các thay đổi có hệ thống xảy ra trong suốt cuộc đời. Nó bao gồm các lĩnh vực như phát triển nhận thức, phát triển cảm xúc, phát triển xã hội và phát triển đạo đức. Nó khác với tâm lý học trẻ em (child psychology) ở chỗ nó bao gồm toàn bộ vòng đời, không chỉ giai đoạn trẻ em.
Collocations (Từ đi kèm)
-
field the field of developmental psychology (lĩnh vực tâm lý học phát triển)
-
theories theories of developmental psychology (các lý thuyết của tâm lý học phát triển)
-
research research in developmental psychology (nghiên cứu trong tâm lý học phát triển)
-
cognitive cognitive developmental psychology (tâm lý học phát triển nhận thức)
-
applied applied developmental psychology (tâm lý học phát triển ứng dụng)
-
contemporary contemporary developmental psychology (tâm lý học phát triển đương đại)
-
study to study developmental psychology (nghiên cứu/học tâm lý học phát triển)
-
teach to teach developmental psychology (giảng dạy tâm lý học phát triển)
-
major in to major in developmental psychology (học chuyên ngành tâm lý học phát triển)
Idioms
-
The cutting edge of developmental psychology
tiên tiến nhất trong tâm lý học phát triển; ranh giới nghiên cứu đổi mới của tâm lý học phát triển
"Her latest research is at the cutting edge of developmental psychology."
(Nghiên cứu mới nhất của cô ấy đang ở ranh giới tiên phong của tâm lý học phát triển.)
-
Foundations of developmental psychology
nền tảng cơ bản của tâm lý học phát triển
"Students learn about the historical foundations of developmental psychology in their first year."
(Sinh viên tìm hiểu về các nền tảng lịch sử của tâm lý học phát triển trong năm học đầu tiên của họ.)
-
A cornerstone of developmental psychology
một trụ cột/yếu tố cốt lõi của tâm lý học phát triển
"Piaget's theories are considered a cornerstone of developmental psychology."
(Các lý thuyết của Piaget được coi là một trụ cột của tâm lý học phát triển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
developmental psychology
nounNgành tâm lý học nghiên cứu sự phát triển tâm lý của cá nhân từ khi thụ thai đến tuổi già.
"Developmental psychology explores how children acquire language."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to study developmental psychology next semester. |
Cô ấy sẽ học tâm lý học phát triển vào học kỳ tới. |
| Phủ định | They are not going to specialize in developmental psychology after graduation. |
Họ sẽ không chuyên về tâm lý học phát triển sau khi tốt nghiệp. |
| Nghi vấn | Is he going to apply for a developmental psychology research grant? |
Anh ấy có định đăng ký tài trợ nghiên cứu về tâm lý học phát triển không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The researchers are currently studying the developmental effects of early childhood education. |
Các nhà nghiên cứu hiện đang nghiên cứu những ảnh hưởng phát triển của giáo dục mầm non. |
| Phủ định | She is not focusing on developmental psychology in her current research project. |
Cô ấy không tập trung vào tâm lý học phát triển trong dự án nghiên cứu hiện tại của mình. |
| Nghi vấn | Are they investigating the developmental milestones of infants in this study? |
Họ có đang điều tra các cột mốc phát triển của trẻ sơ sinh trong nghiên cứu này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "developmental psychology".
