(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sensitive period
C1

sensitive period

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn nhạy cảm thời kỳ mẫn cảm giai đoạn then chốt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sensitive period'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một khoảng thời gian cụ thể trong quá trình phát triển khi một sinh vật đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi các tác động từ môi trường.

Definition (English Meaning)

A specific time in development when an organism is particularly susceptible to environmental influences.

Ví dụ Thực tế với 'Sensitive period'

  • "The first three years of life are considered a sensitive period for brain development."

    "Ba năm đầu đời được coi là một giai đoạn nhạy cảm cho sự phát triển não bộ."

  • "Researchers have identified several sensitive periods for different aspects of cognitive development."

    "Các nhà nghiên cứu đã xác định một số giai đoạn nhạy cảm cho các khía cạnh khác nhau của sự phát triển nhận thức."

  • "Providing appropriate stimulation during sensitive periods can greatly enhance a child's learning potential."

    "Cung cấp sự kích thích phù hợp trong các giai đoạn nhạy cảm có thể tăng cường đáng kể tiềm năng học tập của trẻ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sensitive period'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: sensitive period
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

developmental stage(giai đoạn phát triển)
early childhood(tuổi thơ ấu)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giáo dục Tâm lý học Sinh học

Ghi chú Cách dùng 'Sensitive period'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khoảng thời gian nhạy cảm là một giai đoạn phát triển mà trong đó một cá nhân, thường là trẻ em, có khả năng tiếp thu một kỹ năng hoặc kiến thức cụ thể một cách dễ dàng và hiệu quả nhất. Nếu cơ hội không xuất hiện trong giai đoạn này, việc học sau này có thể khó khăn hơn nhiều hoặc thậm chí là không thể. Nó khác với 'critical period' (giai đoạn tới hạn), trong đó việc thiếu kích thích trong giai đoạn đó sẽ gây ra những thay đổi không thể đảo ngược.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

during in

Sử dụng 'during' để chỉ ra rằng một cái gì đó xảy ra trong suốt khoảng thời gian nhạy cảm. Ví dụ: 'During the sensitive period for language acquisition...' Sử dụng 'in' để chỉ ra rằng một cái gì đó xảy ra trong phạm vi khoảng thời gian nhạy cảm. Ví dụ: 'In the sensitive period, children learn languages more easily.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sensitive period'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)