(Top Banner Ad)
sensitive period
C1
Danh từ C1 Giáo dục, Tâm lý học, Sinh học

sensitive period

UK: /ˈsɛnsɪtɪv ˈpɪəriəd/ • US: /ˈsɛnsɪtɪv ˈpɪriəd/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn nhạy cảm thời kỳ mẫn cảm giai đoạn then chốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific time in development when an organism is particularly susceptible to environmental influences.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian cụ thể trong quá trình phát triển khi một sinh vật đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi các tác động từ môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The first three years of life are considered a sensitive period for brain development."

    "Ba năm đầu đời được coi là một giai đoạn nhạy cảm cho sự phát triển não bộ."

  • "Researchers have identified several sensitive periods for different aspects of cognitive development."

    "Các nhà nghiên cứu đã xác định một số giai đoạn nhạy cảm cho các khía cạnh khác nhau của sự phát triển nhận thức."

  • "Providing appropriate stimulation during sensitive periods can greatly enhance a child's learning potential."

    "Cung cấp sự kích thích phù hợp trong các giai đoạn nhạy cảm có thể tăng cường đáng kể tiềm năng học tập của trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sense Giác quan, ý thức
Adjective sensitive Nhạy cảm, dễ bị tác động
Noun sensitivity Sự nhạy cảm
Noun sensation Cảm giác
Adverb sensitively Một cách nhạy cảm
Noun period Giai đoạn, kỳ
Adjective periodic Định kỳ, theo chu kỳ
Adverb periodically Một cách định kỳ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
periodos
Latin
periodus
Old French
periode
English
period
Latin
sensus
Late Latin
sensitivus
Old French
sensitif
English
sensitive

Nguồn gốc 'Giai đoạn nhạy cảm'

'Sensitive period' là một thuật ngữ khoa học ghép từ 'sensitive' (nhạy cảm, có khả năng cảm nhận) và 'period' (giai đoạn, thời kỳ). Từ 'sensitive' có gốc từ tiếng Latin 'sensus' (giác quan, cảm giác), qua tiếng Pháp cổ. 'Period' cũng có gốc từ tiếng Hy Lạp và Latin, nghĩa là một khoảng thời gian. Khái niệm 'sensitive period' không phải là một từ có lịch sử lâu đời mà là một thuật ngữ hiện đại, được sử dụng rộng rãi trong tâm lý học phát triển và sinh học để chỉ những khoảng thời gian cụ thể mà một cá thể đặc biệt dễ tiếp thu các kỹ năng hoặc chịu ảnh hưởng từ môi trường.

Usage Note

Khoảng thời gian nhạy cảm là một giai đoạn phát triển mà trong đó một cá nhân, thường là trẻ em, có khả năng tiếp thu một kỹ năng hoặc kiến thức cụ thể một cách dễ dàng và hiệu quả nhất. Nếu cơ hội không xuất hiện trong giai đoạn này, việc học sau này có thể khó khăn hơn nhiều hoặc thậm chí là không thể. Nó khác với 'critical period' (giai đoạn tới hạn), trong đó việc thiếu kích thích trong giai đoạn đó sẽ gây ra những thay đổi không thể đảo ngược.

Prepositions

during in

Sử dụng 'during' để chỉ ra rằng một cái gì đó xảy ra trong suốt khoảng thời gian nhạy cảm. Ví dụ: 'During the sensitive period for language acquisition...' Sử dụng 'in' để chỉ ra rằng một cái gì đó xảy ra trong phạm vi khoảng thời gian nhạy cảm. Ví dụ: 'In the sensitive period, children learn languages more easily.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sensitive period
  • critical critical sensitive period
    (giai đoạn nhạy cảm mang tính quyết định)
  • early early sensitive period
    (giai đoạn nhạy cảm ban đầu)
  • optimal optimal sensitive period
    (giai đoạn nhạy cảm tối ưu)
  • key key sensitive period
    (giai đoạn nhạy cảm then chốt)
Verb + sensitive period
  • identify identify a sensitive period
    (xác định một giai đoạn nhạy cảm)
  • miss miss the sensitive period
    (bỏ lỡ giai đoạn nhạy cảm)
  • utilize utilize the sensitive period
    (tận dụng giai đoạn nhạy cảm)
  • enter enter a sensitive period
    (bước vào một giai đoạn nhạy cảm)

Idioms

  • The sensitive period for language acquisition

    Giai đoạn nhạy cảm để tiếp thu ngôn ngữ

    "Children have a sensitive period for language acquisition during their early years."

    (Trẻ em có một giai đoạn nhạy cảm để tiếp thu ngôn ngữ trong những năm đầu đời.)

  • Missing a sensitive period

    Bỏ lỡ một giai đoạn nhạy cảm

    "Missing a sensitive period for social development can have long-term effects."

    (Bỏ lỡ một giai đoạn nhạy cảm cho sự phát triển xã hội có thể gây ra những ảnh hưởng lâu dài.)

  • Leveraging the sensitive period

    Tận dụng giai đoạn nhạy cảm

    "Educators aim to leverage the sensitive period for mathematical reasoning."

    (Các nhà giáo dục hướng tới việc tận dụng giai đoạn nhạy cảm để phát triển tư duy toán học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensitive period

Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian cụ thể trong quá trình phát triển khi một sinh vật đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi các tác động từ môi trường.

"The first three years of life are considered a sensitive period for brain development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensitive period".

Giai đoạn nhạy cảm trong giáo dục Montessori

Trong phương pháp giáo dục Montessori, khái niệm 'giai đoạn nhạy cảm' (sensitive period) là nền tảng. Đó là những khoảng thời gian mà trẻ nhỏ có sự tập trung và hứng thú đặc biệt đối với việc học một kỹ năng hoặc khái niệm cụ thể (ví dụ: giai đoạn nhạy cảm với ngôn ngữ, với trật tự, với vận động tinh). Việc nhận biết và hỗ trợ trẻ trong những giai đoạn này được coi là cực kỳ quan trọng để tối ưu hóa sự phát triển tự nhiên của trẻ.

Tầm quan trọng trong phát triển trẻ em

Trong tâm lý học phát triển và khoa học thần kinh, 'giai đoạn nhạy cảm' (thường được gọi là 'cửa sổ vàng' hay 'cửa sổ cơ hội') được hiểu là những khoảng thời gian nhất định trong cuộc đời mà não bộ hoặc cơ thể đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường hoặc trải nghiệm, dẫn đến sự phát triển nhanh chóng hoặc hình thành các kết nối thần kinh. Ví dụ, việc học một ngôn ngữ thứ hai dễ dàng hơn nhiều trong thời thơ ấu so với tuổi trưởng thành do có một giai đoạn nhạy cảm cho việc tiếp thu ngôn ngữ.