(Top Banner Ad)
belter
B2
Noun B2 Âm nhạc, Tiếng lóng

belter

UK: /ˈbeltər/ • US: /ˈbeltər/

Nghĩa tiếng Việt

người/vật xuất sắc bài hát đỉnh ca sĩ có giọng hát nội lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that is excellent or remarkable of its kind.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc vật xuất sắc hoặc đáng chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a real belter of a singer."

    "Cô ấy là một ca sĩ có giọng hát thực sự tuyệt vời."

  • "The band played a real belter of a set last night."

    "Ban nhạc đã chơi một set nhạc thực sự đỉnh cao vào tối qua."

  • "She's known for being a belter on stage."

    "Cô ấy nổi tiếng là một người hát rất hay trên sân khấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun belt Dây lưng, đai; Vành đai
Verb to belt Hát rất to và mạnh mẽ; Đánh mạnh (thường là không chính thức)
Adjective (Slang) belting Tuyệt vời, xuất sắc (thường dùng để nhấn mạnh, ví dụ: a belting performance)
Noun belting Hệ thống dây đai (dùng trong máy móc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Tiếng lóng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
belt
Middle English
belte
Verb (16th Century)
to belt (meaning to strike hard or move fast)
Noun (19th Century, Slang)
belter (meaning something excellent or powerful)

Nguồn gốc của từ 'tuyệt vời'

Từ “belter” có nguồn gốc từ động từ “to belt,” nghĩa là đánh mạnh hoặc hát lớn. Trong tiếng lóng của Anh (đặc biệt là Scotland và Úc), nó phát triển ý nghĩa thành ‘một người/vật/sự kiện thực sự xuất sắc, ấn tượng hoặc mạnh mẽ’. Khái niệm này xuất phát từ ý tưởng về việc thực hiện một hành động nào đó với lực và năng lượng cực lớn, hàm ý chất lượng vượt trội.

Usage Note

Trong ngữ cảnh tiếng lóng, 'belter' thường được dùng để chỉ một người hát có giọng hát rất khỏe và hay, đặc biệt là khi họ có thể 'belt out' những nốt cao một cách dễ dàng. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ và khen ngợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + belter
  • absolute an absolute belter
    (một thứ/người cực kỳ xuất sắc/tuyệt vời)
  • real a real belter
    (một cú hít/bài hát/câu chuyện rất ấn tượng)
  • stunning a stunning belter
    (một cú sút/bàn thắng cực kỳ đẹp mắt và mạnh mẽ)
Verb + belter
  • score score a belter
    (ghi một bàn thắng tuyệt đẹp/mạnh mẽ (thường trong bóng đá))
  • sing sing a belter
    (hát một ca khúc thật mạnh mẽ và đầy nội lực)

Idioms

  • That was a belter!

    Cái đó thật sự tuyệt vời/Xuất sắc!

    "The steak was an absolute belter! I’ll come back again tomorrow."

    (Miếng bít tết tuyệt vời thật sự! Ngày mai tôi sẽ quay lại.)

  • A belter of a night/party

    Một đêm/bữa tiệc cực kỳ vui vẻ và đáng nhớ

    "We had a belter of a night celebrating his birthday."

    (Chúng tôi đã có một đêm cực kỳ vui vẻ để mừng sinh nhật anh ấy.)

  • A belter of a story

    Một câu chuyện rất hấp dẫn/ly kỳ

    "She told us a belter of a story about her travels in Asia."

    (Cô ấy kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện ly kỳ về những chuyến du lịch của cô ở châu Á.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

belter

Noun
Lật mặt

Một người hoặc vật xuất sắc hoặc đáng chú ý.

"She's a real belter of a singer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "belter".

Đặc trưng tiếng lóng vùng Scotland

Từ “belter” là một ví dụ điển hình của tiếng lóng phổ biến ở Scotland và miền Bắc nước Anh. Nó thường được dùng một cách nhiệt tình để diễn tả sự tán thưởng tuyệt đối, ví dụ như khen một món ăn, một người bạn, hoặc một sự kiện. Việc sử dụng nó làm tăng tính thân mật và cảm xúc trong giao tiếp.

Bình luận thể thao

Trong bình luận thể thao, đặc biệt là bóng đá, khi một cầu thủ sút bóng từ khoảng cách xa với lực sút cực mạnh, không thể cản phá, bàn thắng đó sẽ được mô tả là “a belter of a goal” (một bàn thắng siêu phẩm hoặc bàn thắng sút như búa bổ). Đây là cách nói mang tính kịch tính hóa cao.