belter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that is excellent or remarkable of its kind.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc vật xuất sắc hoặc đáng chú ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's a real belter of a singer."
"Cô ấy là một ca sĩ có giọng hát thực sự tuyệt vời."
-
"The band played a real belter of a set last night."
"Ban nhạc đã chơi một set nhạc thực sự đỉnh cao vào tối qua."
-
"She's known for being a belter on stage."
"Cô ấy nổi tiếng là một người hát rất hay trên sân khấu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | belt | Dây lưng, đai; Vành đai |
| Verb | to belt | Hát rất to và mạnh mẽ; Đánh mạnh (thường là không chính thức) |
| Adjective (Slang) | belting | Tuyệt vời, xuất sắc (thường dùng để nhấn mạnh, ví dụ: a belting performance) |
| Noun | belting | Hệ thống dây đai (dùng trong máy móc) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh tiếng lóng, 'belter' thường được dùng để chỉ một người hát có giọng hát rất khỏe và hay, đặc biệt là khi họ có thể 'belt out' những nốt cao một cách dễ dàng. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ và khen ngợi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute an absolute belter (một thứ/người cực kỳ xuất sắc/tuyệt vời)
-
real a real belter (một cú hít/bài hát/câu chuyện rất ấn tượng)
-
stunning a stunning belter (một cú sút/bàn thắng cực kỳ đẹp mắt và mạnh mẽ)
-
score score a belter (ghi một bàn thắng tuyệt đẹp/mạnh mẽ (thường trong bóng đá))
-
sing sing a belter (hát một ca khúc thật mạnh mẽ và đầy nội lực)
Idioms
-
That was a belter!
Cái đó thật sự tuyệt vời/Xuất sắc!
"The steak was an absolute belter! I’ll come back again tomorrow."
(Miếng bít tết tuyệt vời thật sự! Ngày mai tôi sẽ quay lại.)
-
A belter of a night/party
Một đêm/bữa tiệc cực kỳ vui vẻ và đáng nhớ
"We had a belter of a night celebrating his birthday."
(Chúng tôi đã có một đêm cực kỳ vui vẻ để mừng sinh nhật anh ấy.)
-
A belter of a story
Một câu chuyện rất hấp dẫn/ly kỳ
"She told us a belter of a story about her travels in Asia."
(Cô ấy kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện ly kỳ về những chuyến du lịch của cô ở châu Á.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
belter
NounMột người hoặc vật xuất sắc hoặc đáng chú ý.
"She's a real belter of a singer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "belter".
