(Top Banner Ad)
cross-country
B1
Tính từ B1 Thể thao, Địa lý

cross-country

UK: /ˌkrɒs ˈkʌntri/ • US: /ˌkrɔːs ˈkʌntri/

Nghĩa tiếng Việt

việt dã xuyên quốc gia
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or involving movement across open country rather than on roads or tracks.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc bao gồm việc di chuyển qua vùng đồng quê rộng mở thay vì trên đường hoặc đường ray.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went for a cross-country run."

    "Chúng tôi đã đi chạy việt dã."

  • "The cross-country race was very challenging."

    "Cuộc đua việt dã rất thử thách."

  • "He is training for a cross-country competition."

    "Anh ấy đang tập luyện cho một cuộc thi việt dã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun country Quốc gia, vùng quê

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Địa lý

Nguồn gốc của 'cross-country'

Cụm từ 'cross-country' xuất hiện để mô tả các hoạt động di chuyển hoặc thi đấu trên địa hình tự nhiên, không theo đường phố hoặc đường mòn được xây dựng. Nó thể hiện sự khám phá và vượt qua những trở ngại tự nhiên.

Usage Note

Thường dùng để mô tả các hoạt động thể thao như chạy, trượt tuyết, hoặc lái xe đạp diễn ra trên địa hình tự nhiên, không bằng phẳng. Nhấn mạnh vào việc vượt qua các chướng ngại vật và thay đổi độ cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cross-country
  • demanding demanding cross-country race
    (cuộc đua việt dã đầy thử thách)
  • challenging challenging cross-country course
    (đường chạy việt dã đầy khó khăn)
Verb + cross-country
  • run run cross-country
    (chạy việt dã)
  • compete compete in cross-country
    (thi đấu việt dã)

Idioms

  • to go cross-country

    đi qua nhiều vùng, khu vực khác nhau (thường là không theo lộ trình định sẵn)

    "We decided to go cross-country on our road trip."

    (Chúng tôi quyết định đi qua nhiều vùng khác nhau trong chuyến đi đường dài của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cross-country

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc bao gồm việc di chuyển qua vùng đồng quê rộng mở thay vì trên đường hoặc đường ray.

"We went for a cross-country run."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To participate in cross-country running requires stamina.
Tham gia chạy việt dã đòi hỏi sức bền.
Phủ định
It's best not to attempt cross-country skiing without proper training.
Tốt nhất là không nên thử trượt tuyết việt dã nếu không được huấn luyện bài bản.
Nghi vấn
Why did they choose to organize a cross-country race this year?
Tại sao họ lại chọn tổ chức một cuộc đua việt dã năm nay?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cross-country race is very challenging.
Cuộc đua việt dã rất thử thách.
Phủ định
She doesn't enjoy cross-country skiing.
Cô ấy không thích trượt tuyết việt dã.
Nghi vấn
Are you ready for the cross-country adventure?
Bạn đã sẵn sàng cho cuộc phiêu lưu việt dã chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cross-country".

Chạy việt dã trong văn hóa phương Tây

Chạy việt dã là một môn thể thao phổ biến ở các trường học và đại học phương Tây. Nó không chỉ rèn luyện sức bền mà còn khuyến khích tinh thần đồng đội và sự kiên trì.