cross-country
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or involving movement across open country rather than on roads or tracks.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc bao gồm việc di chuyển qua vùng đồng quê rộng mở thay vì trên đường hoặc đường ray.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went for a cross-country run."
"Chúng tôi đã đi chạy việt dã."
-
"The cross-country race was very challenging."
"Cuộc đua việt dã rất thử thách."
-
"He is training for a cross-country competition."
"Anh ấy đang tập luyện cho một cuộc thi việt dã."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | country | Quốc gia, vùng quê |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường dùng để mô tả các hoạt động thể thao như chạy, trượt tuyết, hoặc lái xe đạp diễn ra trên địa hình tự nhiên, không bằng phẳng. Nhấn mạnh vào việc vượt qua các chướng ngại vật và thay đổi độ cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
demanding demanding cross-country race (cuộc đua việt dã đầy thử thách)
-
challenging challenging cross-country course (đường chạy việt dã đầy khó khăn)
-
run run cross-country (chạy việt dã)
-
compete compete in cross-country (thi đấu việt dã)
Idioms
-
to go cross-country
đi qua nhiều vùng, khu vực khác nhau (thường là không theo lộ trình định sẵn)
"We decided to go cross-country on our road trip."
(Chúng tôi quyết định đi qua nhiều vùng khác nhau trong chuyến đi đường dài của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cross-country
Tính từLiên quan đến hoặc bao gồm việc di chuyển qua vùng đồng quê rộng mở thay vì trên đường hoặc đường ray.
"We went for a cross-country run."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To participate in cross-country running requires stamina. |
Tham gia chạy việt dã đòi hỏi sức bền. |
| Phủ định | It's best not to attempt cross-country skiing without proper training. |
Tốt nhất là không nên thử trượt tuyết việt dã nếu không được huấn luyện bài bản. |
| Nghi vấn | Why did they choose to organize a cross-country race this year? |
Tại sao họ lại chọn tổ chức một cuộc đua việt dã năm nay? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cross-country race is very challenging. |
Cuộc đua việt dã rất thử thách. |
| Phủ định | She doesn't enjoy cross-country skiing. |
Cô ấy không thích trượt tuyết việt dã. |
| Nghi vấn | Are you ready for the cross-country adventure? |
Bạn đã sẵn sàng cho cuộc phiêu lưu việt dã chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cross-country".
