ski poles
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cặp gậy dài, mảnh được người trượt tuyết sử dụng để đẩy và giữ thăng bằng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was skiing down the mountain with his ski poles."
"Anh ấy đang trượt tuyết xuống núi với đôi gậy trượt tuyết của mình."
-
"Make sure you have the right length of ski poles for your height."
"Hãy chắc chắn rằng bạn có độ dài gậy trượt tuyết phù hợp với chiều cao của bạn."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "ski poles" luôn được sử dụng ở dạng số nhiều vì đề cập đến một cặp gậy. Chúng khác với gậy đi bộ (walking sticks) ở thiết kế (có vòng tròn tuyết gần đáy) và mục đích sử dụng (hỗ trợ trong trượt tuyết).
Prepositions
"Skiing with ski poles..." - sử dụng gậy trượt tuyết để thực hiện hành động trượt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold hold ski poles (cầm gậy trượt tuyết)
-
plant plant your ski poles (cắm gậy trượt tuyết xuống tuyết)
-
use use ski poles (sử dụng gậy trượt tuyết)
-
adjust adjust ski poles (điều chỉnh gậy trượt tuyết)
-
drop drop ski poles (đánh rơi gậy trượt tuyết)
-
long long ski poles (gậy trượt tuyết dài)
-
short short ski poles (gậy trượt tuyết ngắn)
-
adjustable adjustable ski poles (gậy trượt tuyết có thể điều chỉnh)
-
carbon carbon ski poles (gậy trượt tuyết bằng carbon)
-
broken broken ski poles (gậy trượt tuyết bị gãy)
-
tips tips of ski poles (đầu nhọn của gậy trượt tuyết)
-
straps straps of ski poles (dây đeo gậy trượt tuyết)
-
baskets baskets of ski poles (vòng chắn tuyết của gậy trượt tuyết)
Idioms
-
plant your ski poles
Cắm gậy trượt tuyết (xuống tuyết) để giữ thăng bằng, tạo đà hoặc bắt đầu cua
"To initiate a quick turn, you need to plant your ski poles firmly."
(Để thực hiện một cú cua nhanh, bạn cần cắm gậy trượt tuyết thật chắc chắn.)
-
use ski poles for balance
Sử dụng gậy trượt tuyết để giữ thăng bằng
"Many beginners find it easier to learn if they focus on using their ski poles for balance."
(Nhiều người mới bắt đầu thấy dễ học hơn nếu họ tập trung vào việc sử dụng gậy trượt tuyết để giữ thăng bằng.)
-
strap on your ski poles
Đeo gậy trượt tuyết vào tay/cổ tay (chuẩn bị trượt)
"Let's strap on our ski poles and hit the slopes before it gets crowded."
(Hãy đeo gậy trượt tuyết vào và ra dốc trước khi đông người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ski poles
Danh từ (số nhiều)Một cặp gậy dài, mảnh được người trượt tuyết sử dụng để đẩy và giữ thăng bằng.
"He was skiing down the mountain with his ski poles."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ski poles".
