(Top Banner Ad)
ski binding
B1
Danh từ B1 Thể thao (Trượt tuyết)

ski binding

UK: /ˈskiː ˌbaɪndɪŋ/ • US: /ˈskiː ˌbaɪndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bộ phận gắn kết trượt tuyết khóa trượt tuyết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that attaches a ski boot to the ski. Ski bindings are designed to release the boot from the ski in the event of a fall, preventing injury.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị gắn giày trượt tuyết vào ván trượt tuyết. Các bộ phận gắn kết trượt tuyết được thiết kế để giải phóng giày khỏi ván trượt trong trường hợp bị ngã, ngăn ngừa chấn thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He adjusted the ski binding to ensure a secure fit."

    "Anh ấy điều chỉnh bộ phận gắn kết trượt tuyết để đảm bảo vừa khít."

  • "A properly adjusted ski binding is essential for safety on the slopes."

    "Một bộ phận gắn kết trượt tuyết được điều chỉnh đúng cách là điều cần thiết để đảm bảo an toàn trên các sườn dốc."

  • "The ski binding released automatically when he fell."

    "Bộ phận gắn kết trượt tuyết tự động nhả ra khi anh ấy ngã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ski ván trượt tuyết
Verb ski trượt tuyết
Noun skier người trượt tuyết
Noun skiing môn trượt tuyết
Verb bind buộc, gắn kết
Noun binding sự ràng buộc, dây buộc, chất kết dính
Adjective bound bị ràng buộc, gắn chặt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (Trượt tuyết)

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skíð
Proto-Germanic
*bindanan
Old English
bindan
English
ski binding

Lịch sử của 'Ski Binding'

Từ 'ski' bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ 'skíð' (nghĩa là 'thanh gỗ' hoặc 'ván trượt'). Từ 'binding' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bindan' (nghĩa là 'buộc', 'gắn chặt'). 'Ski binding' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, mô tả thiết bị thiết yếu gắn chặt ủng của người trượt tuyết vào ván trượt, cho phép điều khiển và đảm bảo an toàn. Sự phát triển của chúng đã thay đổi đáng kể trải nghiệm trượt tuyết.

Usage Note

"Ski binding" là một thuật ngữ kỹ thuật cụ thể trong môn trượt tuyết. Nó chỉ một bộ phận quan trọng đảm bảo an toàn cho người trượt. Có nhiều loại ski binding khác nhau, được thiết kế cho các trình độ và phong cách trượt tuyết khác nhau. Độ phức tạp của cơ chế và khả năng điều chỉnh là những yếu tố quan trọng để phân biệt các loại binding.

Prepositions

to

Dùng để chỉ sự gắn kết giữa giày trượt và ván trượt: The ski binding attaches the boot *to* the ski.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ski binding
  • adjustable adjustable ski binding
    (cố định trượt tuyết có thể điều chỉnh)
  • release release ski binding
    (cố định trượt tuyết tự nhả (khi ngã))
  • alpine alpine ski binding
    (cố định trượt tuyết địa hình (alpine))
  • touring touring ski binding
    (cố định trượt tuyết leo núi (touring))
  • safety safety ski binding
    (cố định trượt tuyết an toàn)
Verb + ski binding
  • adjust adjust the ski binding
    (điều chỉnh cố định trượt tuyết)
  • fasten fasten the ski binding
    (gắn chặt cố định trượt tuyết)
  • step into step into the ski binding
    (xỏ chân vào cố định trượt tuyết)
  • release release the ski binding
    (nhả cố định trượt tuyết)
  • check check the ski binding
    (kiểm tra cố định trượt tuyết)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ski binding

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị gắn giày trượt tuyết vào ván trượt tuyết. Các bộ phận gắn kết trượt tuyết được thiết kế để giải phóng giày khỏi ván trượt trong trường hợp bị ngã, ngăn ngừa chấn thương.

"He adjusted the ski binding to ensure a secure fit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ski binding".

Sự An Toàn Quan Trọng

Ban đầu, 'ski binding' chỉ là những sợi dây da đơn giản. Ngày nay, chúng là những thiết bị phức tạp với cơ chế tự động nhả (thường được điều chỉnh theo 'DIN setting') để giải phóng ủng khỏi ván trượt khi người trượt ngã, giúp ngăn ngừa chấn thương nghiêm trọng cho chân và đầu gối, làm cho môn thể thao này an toàn hơn rất nhiều.

Đa Dạng Theo Loại Hình Trượt Tuyết

Có nhiều loại 'ski binding' khác nhau, được thiết kế chuyên biệt cho từng phong cách trượt tuyết. Ví dụ, binding cho trượt tuyết địa hình (alpine skiing) khác với binding cho trượt tuyết băng đồng (cross-country skiing) hay trượt tuyết leo núi (ski touring), mỗi loại phục vụ một mục đích và kỹ thuật riêng biệt để tối ưu hiệu suất và trải nghiệm.