crossing lines
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To behave in a way that is not acceptable or that offends someone.
Vietnamese Meaning
Hành xử theo cách không thể chấp nhận được hoặc xúc phạm ai đó; vượt qua giới hạn cho phép; đi quá giới hạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was accused of crossing lines with his inappropriate jokes."
"Anh ta bị cáo buộc đã vượt quá giới hạn với những câu chuyện cười không phù hợp của mình."
-
"He was accused of crossing lines when he started dating his colleague's ex-partner."
"Anh ta bị cáo buộc là đã vượt quá giới hạn khi bắt đầu hẹn hò với người yêu cũ của đồng nghiệp."
-
"The company's actions were seen as crossing lines of ethical business practice."
"Hành động của công ty bị coi là đã vượt qua ranh giới của hoạt động kinh doanh có đạo đức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ hành vi vi phạm các quy tắc, chuẩn mực đạo đức, hoặc giới hạn quyền hạn, thể hiện sự thiếu tôn trọng hoặc xâm phạm không gian cá nhân/quyền lợi của người khác. Cần phân biệt với "cross the line" (số ít), có thể mang nghĩa vượt qua một ranh giới vật lý. Trong ngữ cảnh đạo đức, "crossing lines" thường mang ý nghĩa nghiêm trọng hơn so với "pushing boundaries" (thúc đẩy giới hạn) vì nó ngụ ý một sự vi phạm rõ ràng và có thể gây hậu quả tiêu cực.
Sử dụng để mô tả hành động vượt qua giới hạn, ranh giới, quy tắc hoặc đạo đức cho phép. Nó có thể ám chỉ sự vi phạm không gian cá nhân, quy tắc ứng xử, hoặc các nguyên tắc đạo đức.
Prepositions
* **Crossing lines with [ai đó]:** Vượt quá giới hạn với ai, có hành vi không đúng mực, xúc phạm, hay xâm phạm đến quyền lợi của người đó.
* **Crossing lines by [làm gì đó]:** Vượt quá giới hạn bằng cách thực hiện hành động gì đó, thể hiện phương thức vi phạm các chuẩn mực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
avoid avoid crossing lines (tránh vượt quá giới hạn)
-
risk risk crossing lines (mạo hiểm vượt ranh giới)
-
accuse of accuse someone of crossing lines (buộc tội ai đó vi phạm giới hạn)
-
ethical ethical crossing lines (sự vi phạm các quy tắc đạo đức)
-
dangerous dangerous crossing lines (sự vượt ranh giới nguy hiểm)
Idioms
-
Cross the line
Vượt quá giới hạn cho phép (về hành vi, đạo đức)
"His joke was funny at first, but then he crossed the line."
(Trò đùa của anh ấy lúc đầu thì vui, nhưng sau đó anh ấy đã quá trớn.)
-
Blur the lines
Làm mờ ranh giới giữa hai khái niệm khác nhau
"The movie blurs the lines between reality and fantasy."
(Bộ phim làm mờ ranh giới giữa thực tại và ảo tưởng.)
-
Draw a line in the sand
Vạch ra ranh giới không thể nhân nhượng
"The manager drew a line in the sand regarding late arrivals."
(Người quản lý đã đưa ra giới hạn cuối cùng về việc đi muộn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crossing lines
Thành ngữ/Cụm từHành xử theo cách không thể chấp nhận được hoặc xúc phạm ai đó; vượt qua giới hạn cho phép; đi quá giới hạn.
"He was accused of crossing lines with his inappropriate jokes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crossing lines".
