(Top Banner Ad)
crossing lines
B2
Thành ngữ/Cụm từ B2 Nhiều lĩnh vực (Tùy ngữ cảnh: Đạo đức, Chính trị, Quân sự, Nghệ thuật)

crossing lines

UK: /ˈkrɒsɪŋ laɪnz/ • US: /ˈkrɔːsɪŋ laɪnz/

Nghĩa tiếng Việt

vượt quá giới hạn đi quá giới hạn vi phạm ranh giới xâm phạm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in a way that is not acceptable or that offends someone.

Vietnamese Meaning

Hành xử theo cách không thể chấp nhận được hoặc xúc phạm ai đó; vượt qua giới hạn cho phép; đi quá giới hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was accused of crossing lines with his inappropriate jokes."

    "Anh ta bị cáo buộc đã vượt quá giới hạn với những câu chuyện cười không phù hợp của mình."

  • "He was accused of crossing lines when he started dating his colleague's ex-partner."

    "Anh ta bị cáo buộc là đã vượt quá giới hạn khi bắt đầu hẹn hò với người yêu cũ của đồng nghiệp."

  • "The company's actions were seen as crossing lines of ethical business practice."

    "Hành động của công ty bị coi là đã vượt qua ranh giới của hoạt động kinh doanh có đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cross băng qua, vượt qua
Noun crossing vạch kẻ đường, sự băng qua
Noun line đường kẻ, ranh giới
Adjective linear thuộc về đường thẳng, tuyến tính

Synonyms

overstepping boundaries (vượt quá giới hạn)crossing the line (vượt qua ranh giới (ít nghiêm trọng hơn))violating principles (vi phạm nguyên tắc)

Antonyms

respecting boundaries (tôn trọng ranh giới)staying within limits (giữ trong giới hạn)

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Tùy ngữ cảnh: Đạo đức, Chính trị, Quân sự, Nghệ thuật)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker- (to turn/bend)
Latin
crux (cross) & linea (linen thread)
Old English
cros & line
Modern English
crossing lines

Nguồn gốc của ranh giới

Cụm từ này kết hợp giữa 'cross' (băng qua) và 'lines' (những đường kẻ). Trong lịch sử, việc kẻ một đường trên mặt đất thường tượng trưng cho việc xác lập quyền sở hữu hoặc giới hạn hành vi. 'Crossing lines' ban đầu mang nghĩa vật lý là bước qua vạch kẻ, sau đó chuyển sang nghĩa bóng là vi phạm các quy tắc đạo đức hoặc xã hội.

Usage Note

Thường dùng để chỉ hành vi vi phạm các quy tắc, chuẩn mực đạo đức, hoặc giới hạn quyền hạn, thể hiện sự thiếu tôn trọng hoặc xâm phạm không gian cá nhân/quyền lợi của người khác. Cần phân biệt với "cross the line" (số ít), có thể mang nghĩa vượt qua một ranh giới vật lý. Trong ngữ cảnh đạo đức, "crossing lines" thường mang ý nghĩa nghiêm trọng hơn so với "pushing boundaries" (thúc đẩy giới hạn) vì nó ngụ ý một sự vi phạm rõ ràng và có thể gây hậu quả tiêu cực.
Sử dụng để mô tả hành động vượt qua giới hạn, ranh giới, quy tắc hoặc đạo đức cho phép. Nó có thể ám chỉ sự vi phạm không gian cá nhân, quy tắc ứng xử, hoặc các nguyên tắc đạo đức.

Prepositions

with by

* **Crossing lines with [ai đó]:** Vượt quá giới hạn với ai, có hành vi không đúng mực, xúc phạm, hay xâm phạm đến quyền lợi của người đó.
* **Crossing lines by [làm gì đó]:** Vượt quá giới hạn bằng cách thực hiện hành động gì đó, thể hiện phương thức vi phạm các chuẩn mực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + crossing lines
  • avoid avoid crossing lines
    (tránh vượt quá giới hạn)
  • risk risk crossing lines
    (mạo hiểm vượt ranh giới)
  • accuse of accuse someone of crossing lines
    (buộc tội ai đó vi phạm giới hạn)
Adjective + crossing lines
  • ethical ethical crossing lines
    (sự vi phạm các quy tắc đạo đức)
  • dangerous dangerous crossing lines
    (sự vượt ranh giới nguy hiểm)

Idioms

  • Cross the line

    Vượt quá giới hạn cho phép (về hành vi, đạo đức)

    "His joke was funny at first, but then he crossed the line."

    (Trò đùa của anh ấy lúc đầu thì vui, nhưng sau đó anh ấy đã quá trớn.)

  • Blur the lines

    Làm mờ ranh giới giữa hai khái niệm khác nhau

    "The movie blurs the lines between reality and fantasy."

    (Bộ phim làm mờ ranh giới giữa thực tại và ảo tưởng.)

  • Draw a line in the sand

    Vạch ra ranh giới không thể nhân nhượng

    "The manager drew a line in the sand regarding late arrivals."

    (Người quản lý đã đưa ra giới hạn cuối cùng về việc đi muộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crossing lines

Thành ngữ/Cụm từ
Lật mặt

Hành xử theo cách không thể chấp nhận được hoặc xúc phạm ai đó; vượt qua giới hạn cho phép; đi quá giới hạn.

"He was accused of crossing lines with his inappropriate jokes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crossing lines".

Quyền riêng tư và Khoảng cách xã hội

Trong văn hóa phương Tây, 'crossing lines' thường ám chỉ việc vi phạm không gian cá nhân hoặc can thiệp quá sâu vào đời tư của người khác. Người phương Tây rất coi trọng ranh giới (boundaries) cá nhân trong cả công việc lẫn tình cảm.

Sự sáng tạo và Phá vỡ quy chuẩn

Đôi khi 'crossing lines' được hiểu theo nghĩa tích cực trong nghệ thuật và khoa học, thể hiện sự dũng cảm khi phá bỏ những rào cản truyền thống để tạo ra những điều mới mẻ, mang tính đột phá.