respecting boundaries
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Showing consideration for and adherence to the limits and rules set by others or established by custom or law.
Vietnamese Meaning
Thể hiện sự tôn trọng và tuân thủ các giới hạn và quy tắc do người khác đặt ra hoặc được thiết lập theo phong tục hoặc luật pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Respecting boundaries is crucial for maintaining healthy relationships."
"Tôn trọng ranh giới là rất quan trọng để duy trì các mối quan hệ lành mạnh."
-
"Respecting boundaries at work means not asking overly personal questions."
"Tôn trọng ranh giới tại nơi làm việc có nghĩa là không hỏi những câu hỏi quá riêng tư."
-
"She emphasized the importance of respecting boundaries in online interactions."
"Cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tôn trọng ranh giới trong các tương tác trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | respect | sự tôn trọng |
| Verb | respect | tôn trọng, kính trọng |
| Adjective | respectful | lễ phép, tôn trọng |
| Adverb | respectfully | một cách lễ phép, tôn trọng |
| Adjective | respectable | đáng kính trọng, đứng đắn |
| Noun | disrespect | sự thiếu tôn trọng |
| Verb | disrespect | thiếu tôn trọng, xúc phạm |
| Adjective | disrespectful | thiếu tôn trọng, bất kính |
| Noun | boundary | ranh giới, giới hạn |
| Noun/Verb | bound | biên giới, giới hạn; buộc, hạn chế |
| Adjective | unbounded | vô hạn, không giới hạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh các mối quan hệ cá nhân, chuyên nghiệp, hoặc thậm chí quốc tế. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc công nhận và tôn trọng không gian cá nhân, quyền tự chủ và các quy tắc ứng xử. Khác với việc chỉ đơn thuần 'acknowledging boundaries' (thừa nhận ranh giới), 'respecting boundaries' bao hàm hành động tích cực tuân thủ chúng.
Prepositions
* 'Respecting boundaries in' thường đi kèm với một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'respecting boundaries in the workplace').
* 'Respecting boundaries within' thường được sử dụng để chỉ các giới hạn trong một mối quan hệ hoặc tổ chức cụ thể (ví dụ: 'respecting boundaries within a family').
Collocations (Từ đi kèm)
-
emphasize emphasize respecting boundaries (nhấn mạnh việc tôn trọng ranh giới)
-
learn learn respecting boundaries (học cách tôn trọng ranh giới)
-
practice practice respecting boundaries (thực hành tôn trọng ranh giới)
-
struggle with struggle with respecting boundaries (gặp khó khăn trong việc tôn trọng ranh giới)
-
crucial crucial respecting boundaries (tôn trọng ranh giới là rất quan trọng)
-
vital vital respecting boundaries (tôn trọng ranh giới là thiết yếu)
-
good at good at respecting boundaries (giỏi trong việc tôn trọng ranh giới)
-
the importance of the importance of respecting boundaries (tầm quan trọng của việc tôn trọng ranh giới)
-
the act of the act of respecting boundaries (hành động tôn trọng ranh giới)
-
the art of the art of respecting boundaries (nghệ thuật tôn trọng ranh giới)
Idioms
-
The golden rule of relationships: respecting boundaries.
Nguyên tắc vàng trong các mối quan hệ là phải tôn trọng ranh giới của nhau.
"If you want lasting friendships, remember the golden rule of relationships: respecting boundaries."
(Nếu bạn muốn có tình bạn bền vững, hãy nhớ nguyên tắc vàng trong các mối quan hệ: tôn trọng ranh giới.)
-
It's all about respecting boundaries.
Tất cả là về việc tôn trọng ranh giới (nhấn mạnh tầm quan trọng cốt lõi).
"In any team work, it's all about respecting boundaries and clear communication."
(Trong bất kỳ công việc nhóm nào, tất cả là về việc tôn trọng ranh giới và giao tiếp rõ ràng.)
-
Mutual respecting boundaries.
Việc tôn trọng ranh giới lẫn nhau.
"Healthy partnerships are built on mutual respecting boundaries and trust."
(Các mối quan hệ đối tác lành mạnh được xây dựng dựa trên sự tôn trọng ranh giới lẫn nhau và lòng tin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
respecting boundaries
Verb phrase (Gerund)Thể hiện sự tôn trọng và tuân thủ các giới hạn và quy tắc do người khác đặt ra hoặc được thiết lập theo phong tục hoặc luật pháp.
"Respecting boundaries is crucial for maintaining healthy relationships."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always respects her neighbor's boundaries. |
Cô ấy luôn tôn trọng ranh giới của người hàng xóm. |
| Phủ định | He does not respect personal boundaries at work. |
Anh ấy không tôn trọng các ranh giới cá nhân tại nơi làm việc. |
| Nghi vấn | Do you respect the boundaries set by your parents? |
Bạn có tôn trọng những ranh giới do cha mẹ bạn đặt ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respecting boundaries".
