(Top Banner Ad)
respecting boundaries
B2
Verb phrase (Gerund) B2 Tâm lý học, Quan hệ xã hội, Đạo đức

respecting boundaries

UK: /rɪˈspektɪŋ ˈbaʊndəriz/ • US: /rɪˈspektɪŋ ˈbaʊndəriz/

Nghĩa tiếng Việt

tôn trọng ranh giới tôn trọng giới hạn tuân thủ các quy tắc có ý thức về giới hạn biết điều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing consideration for and adherence to the limits and rules set by others or established by custom or law.

Vietnamese Meaning

Thể hiện sự tôn trọng và tuân thủ các giới hạn và quy tắc do người khác đặt ra hoặc được thiết lập theo phong tục hoặc luật pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Respecting boundaries is crucial for maintaining healthy relationships."

    "Tôn trọng ranh giới là rất quan trọng để duy trì các mối quan hệ lành mạnh."

  • "Respecting boundaries at work means not asking overly personal questions."

    "Tôn trọng ranh giới tại nơi làm việc có nghĩa là không hỏi những câu hỏi quá riêng tư."

  • "She emphasized the importance of respecting boundaries in online interactions."

    "Cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tôn trọng ranh giới trong các tương tác trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun respect sự tôn trọng
Verb respect tôn trọng, kính trọng
Adjective respectful lễ phép, tôn trọng
Adverb respectfully một cách lễ phép, tôn trọng
Adjective respectable đáng kính trọng, đứng đắn
Noun disrespect sự thiếu tôn trọng
Verb disrespect thiếu tôn trọng, xúc phạm
Adjective disrespectful thiếu tôn trọng, bất kính
Noun boundary ranh giới, giới hạn
Noun/Verb bound biên giới, giới hạn; buộc, hạn chế
Adjective unbounded vô hạn, không giới hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quan hệ xã hội, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respicere
Old French
bonde
English (14th C)
respect
English (17th C)
boundary
Modern English (20th-21st C)
respecting boundaries

Nguồn Gốc Của 'Respect' và 'Boundary'

Cụm từ 'respecting boundaries' (tôn trọng ranh giới) được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Respect' (tôn trọng) xuất phát từ tiếng Latin 'respicere', có nghĩa là 'nhìn lại' hoặc 'xem xét', hàm ý sự quan tâm và coi trọng. 'Boundary' (ranh giới) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bonde', chỉ một cột mốc hoặc giới hạn. Khi kết hợp, 'respecting boundaries' nói lên hành động xem xét và chấp nhận các giới hạn mà một người hoặc một nhóm đặt ra cho bản thân, thể hiện sự coi trọng lẫn nhau, một khái niệm ngày càng được nhấn mạnh trong xã hội hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh các mối quan hệ cá nhân, chuyên nghiệp, hoặc thậm chí quốc tế. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc công nhận và tôn trọng không gian cá nhân, quyền tự chủ và các quy tắc ứng xử. Khác với việc chỉ đơn thuần 'acknowledging boundaries' (thừa nhận ranh giới), 'respecting boundaries' bao hàm hành động tích cực tuân thủ chúng.

Prepositions

in within

* 'Respecting boundaries in' thường đi kèm với một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'respecting boundaries in the workplace').
* 'Respecting boundaries within' thường được sử dụng để chỉ các giới hạn trong một mối quan hệ hoặc tổ chức cụ thể (ví dụ: 'respecting boundaries within a family').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + respecting boundaries
  • emphasize emphasize respecting boundaries
    (nhấn mạnh việc tôn trọng ranh giới)
  • learn learn respecting boundaries
    (học cách tôn trọng ranh giới)
  • practice practice respecting boundaries
    (thực hành tôn trọng ranh giới)
  • struggle with struggle with respecting boundaries
    (gặp khó khăn trong việc tôn trọng ranh giới)
Adjective + respecting boundaries
  • crucial crucial respecting boundaries
    (tôn trọng ranh giới là rất quan trọng)
  • vital vital respecting boundaries
    (tôn trọng ranh giới là thiết yếu)
  • good at good at respecting boundaries
    (giỏi trong việc tôn trọng ranh giới)
Noun + respecting boundaries
  • the importance of the importance of respecting boundaries
    (tầm quan trọng của việc tôn trọng ranh giới)
  • the act of the act of respecting boundaries
    (hành động tôn trọng ranh giới)
  • the art of the art of respecting boundaries
    (nghệ thuật tôn trọng ranh giới)

Idioms

  • The golden rule of relationships: respecting boundaries.

    Nguyên tắc vàng trong các mối quan hệ là phải tôn trọng ranh giới của nhau.

    "If you want lasting friendships, remember the golden rule of relationships: respecting boundaries."

    (Nếu bạn muốn có tình bạn bền vững, hãy nhớ nguyên tắc vàng trong các mối quan hệ: tôn trọng ranh giới.)

  • It's all about respecting boundaries.

    Tất cả là về việc tôn trọng ranh giới (nhấn mạnh tầm quan trọng cốt lõi).

    "In any team work, it's all about respecting boundaries and clear communication."

    (Trong bất kỳ công việc nhóm nào, tất cả là về việc tôn trọng ranh giới và giao tiếp rõ ràng.)

  • Mutual respecting boundaries.

    Việc tôn trọng ranh giới lẫn nhau.

    "Healthy partnerships are built on mutual respecting boundaries and trust."

    (Các mối quan hệ đối tác lành mạnh được xây dựng dựa trên sự tôn trọng ranh giới lẫn nhau và lòng tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

respecting boundaries

Verb phrase (Gerund)
Lật mặt

Thể hiện sự tôn trọng và tuân thủ các giới hạn và quy tắc do người khác đặt ra hoặc được thiết lập theo phong tục hoặc luật pháp.

"Respecting boundaries is crucial for maintaining healthy relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always respects her neighbor's boundaries.
Cô ấy luôn tôn trọng ranh giới của người hàng xóm.
Phủ định
He does not respect personal boundaries at work.
Anh ấy không tôn trọng các ranh giới cá nhân tại nơi làm việc.
Nghi vấn
Do you respect the boundaries set by your parents?
Bạn có tôn trọng những ranh giới do cha mẹ bạn đặt ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respecting boundaries".

Không Gian Cá Nhân (Personal Space)

Trong văn hóa phương Tây, không gian cá nhân (personal space) được đánh giá rất cao. Việc xâm phạm không gian cá nhân của ai đó mà không được mời có thể bị coi là thiếu tôn trọng, làm nổi bật tầm quan trọng của các ranh giới vật lý và tâm lý giữa các cá nhân.

Khái Niệm 'Không Nghĩa Là Không' (No Means No)

Cụm từ 'No Means No' (Không nghĩa là Không), được sử dụng rộng rãi trong các xã hội phương Tây, nhấn mạnh mạnh mẽ sự cần thiết phải tôn trọng các ranh giới bằng lời nói, đặc biệt liên quan đến sự đồng thuận. Nó có nghĩa là một lời từ chối rõ ràng phải luôn được tôn trọng và không được phép giải thích khác đi.