(Top Banner Ad)
professional conduct
C1
Noun Phrase C1 Kinh doanh, Đạo đức nghề nghiệp

professional conduct

UK: /prəˈfeʃənəl ˈkɒndʌkt/ • US: /prəˈfeʃənəl ˈkɑːndʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

ứng xử chuyên nghiệp hành vi nghề nghiệp chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Behavior and actions in a professional setting that are considered acceptable, ethical, and appropriate.

Vietnamese Meaning

Hành vi và hành động trong một môi trường chuyên nghiệp được coi là chấp nhận được, đạo đức và phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a strict code of professional conduct that all employees must follow."

    "Công ty có một bộ quy tắc ứng xử chuyên nghiệp nghiêm ngặt mà tất cả nhân viên phải tuân theo."

  • "His professional conduct was exemplary throughout his career."

    "Hành vi chuyên nghiệp của anh ấy là mẫu mực trong suốt sự nghiệp của mình."

  • "The lawyer was disciplined for violating the rules of professional conduct."

    "Luật sư đã bị kỷ luật vì vi phạm các quy tắc ứng xử chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profession nghề nghiệp, sự tuyên bố (công khai)
Adjective professional chuyên nghiệp, thuộc về nghề nghiệp
Noun professional người chuyên nghiệp, chuyên gia
Adverb professionally một cách chuyên nghiệp, theo kiểu chuyên gia
Verb conduct chỉ đạo, tiến hành, cư xử
Noun conduct cách cư xử, hành vi, sự quản lý
Noun conductor nhạc trưởng, người điều khiển, vật dẫn (điện/nhiệt)
Noun misconduct hành vi sai trái, sự quản lý tồi

Synonyms

professional behavior (hành vi chuyên nghiệp)ethical conduct (hành vi đạo đức)

Antonyms

unprofessional behavior (hành vi thiếu chuyên nghiệp)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Đạo đức nghề nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conducere
Old French
conduit
English
conduct
Latin
professus
Latin
professio
Old French
profession
English
profession
English
professional
English
professional conduct

Nguồn gốc của 'conduct'

Từ 'conduct' (hành vi, cách cư xử) bắt nguồn từ tiếng Latin 'conducere', có nghĩa là 'dẫn dắt cùng nhau' hoặc 'hướng dẫn'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'conduit' với nghĩa 'sự lãnh đạo' hoặc 'sự hộ tống'. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'conduct' phát triển cả nghĩa danh từ (cách cư xử) và động từ (chỉ đạo, thực hiện), ám chỉ cách một người tự 'dẫn dắt' bản thân trong các tình huống xã hội hoặc công việc.

Nguồn gốc của 'professional'

Từ 'professional' (chuyên nghiệp) có gốc từ tiếng Latin 'professus', là quá khứ phân từ của 'profiteri' (tuyên bố công khai). Từ 'professio' trong tiếng Latin có nghĩa là 'lời tuyên bố công khai' hoặc 'nghề nghiệp'. Theo thời gian, nó đi vào tiếng Pháp cổ rồi tiếng Anh với nghĩa 'nghề nghiệp' (profession), sau đó phát triển thêm tính từ và danh từ 'professional' để chỉ người hoặc điều gì đó liên quan đến một nghề nghiệp đòi hỏi kỹ năng và đạo đức cao.

Ý nghĩa của 'professional conduct'

Khi hai từ 'professional' và 'conduct' kết hợp lại, chúng tạo nên cụm từ 'professional conduct' (hành vi chuyên nghiệp), mô tả cách cư xử, đạo đức và thái độ mà một người được mong đợi thể hiện trong môi trường làm việc hoặc trong mối quan hệ với nghề nghiệp của mình, đặc biệt là trong các ngành đòi hỏi sự tin cậy và trách nhiệm cao.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các tiêu chuẩn về đạo đức, tính chính trực và trách nhiệm được mong đợi từ các cá nhân trong công việc của họ. Nó bao gồm nhiều khía cạnh, từ cách một người đối xử với đồng nghiệp và khách hàng đến việc tuân thủ các quy tắc và quy định.

Prepositions

in of

"in professional conduct" thường dùng để chỉ một khía cạnh cụ thể nào đó được thể hiện ra trong hành vi nghề nghiệp. Ví dụ: 'Integrity in professional conduct is essential.'
"of professional conduct" thường dùng để chỉ việc đánh giá hoặc thuộc về hành vi nghề nghiệp. Ví dụ: 'Breaches of professional conduct can lead to disciplinary action.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + professional conduct
  • ethical ethical professional conduct
    (hành vi chuyên nghiệp có đạo đức)
  • appropriate appropriate professional conduct
    (hành vi chuyên nghiệp phù hợp)
  • unprofessional unprofessional conduct
    (hành vi thiếu chuyên nghiệp)
  • exemplary exemplary professional conduct
    (hành vi chuyên nghiệp gương mẫu)
Verb + professional conduct
  • maintain maintain professional conduct
    (duy trì hành vi chuyên nghiệp)
  • uphold uphold professional conduct
    (đề cao, giữ vững hành vi chuyên nghiệp)
  • breach breach professional conduct
    (vi phạm hành vi chuyên nghiệp)
  • demonstrate demonstrate professional conduct
    (thể hiện hành vi chuyên nghiệp)
Professional conduct + Noun/Prepositional phrase
  • professional conduct professional conduct guidelines
    (hướng dẫn về hành vi chuyên nghiệp)
  • code of code of professional conduct
    (quy tắc đạo đức nghề nghiệp)
  • standards of standards of professional conduct
    (tiêu chuẩn về hành vi chuyên nghiệp)

Idioms

  • code of professional conduct

    bộ quy tắc đạo đức nghề nghiệp; quy tắc ứng xử chuyên nghiệp

    "Doctors must adhere to a strict code of professional conduct."

    (Các bác sĩ phải tuân thủ một bộ quy tắc đạo đức nghề nghiệp nghiêm ngặt.)

  • breach of professional conduct

    sự vi phạm quy tắc hành vi chuyên nghiệp; hành vi sai trái nghề nghiệp

    "The lawyer was penalized for a serious breach of professional conduct."

    (Luật sư đã bị phạt vì một sự vi phạm nghiêm trọng quy tắc hành vi chuyên nghiệp.)

  • maintain high standards of professional conduct

    duy trì các tiêu chuẩn cao về hành vi chuyên nghiệp

    "It is essential for all employees to maintain high standards of professional conduct."

    (Điều cần thiết là tất cả nhân viên phải duy trì các tiêu chuẩn cao về hành vi chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

professional conduct

Noun Phrase
Lật mặt

Hành vi và hành động trong một môi trường chuyên nghiệp được coi là chấp nhận được, đạo đức và phù hợp.

"The company has a strict code of professional conduct that all employees must follow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Professional conduct is essential: it ensures trust, respect, and integrity in the workplace.
Hành vi chuyên nghiệp là yếu tố cần thiết: nó đảm bảo sự tin tưởng, tôn trọng và liêm chính tại nơi làm việc.
Phủ định
Lack of professional conduct has consequences: it doesn't just affect individuals, but damages the company's reputation.
Việc thiếu hành vi chuyên nghiệp sẽ gây ra hậu quả: nó không chỉ ảnh hưởng đến các cá nhân mà còn làm tổn hại đến danh tiếng của công ty.
Nghi vấn
What constitutes professional conduct: is it adherence to ethical guidelines, respect for colleagues, or commitment to excellence?
Điều gì tạo nên hành vi chuyên nghiệp: có phải là tuân thủ các nguyên tắc đạo đức, tôn trọng đồng nghiệp hay cam kết đạt được sự xuất sắc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "professional conduct".

Tầm quan trọng của Đạo đức Nghề nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các nền kinh tế phát triển, 'professional conduct' không chỉ là phép lịch sự mà còn là nền tảng của sự tin cậy trong xã hội. Các ngành nghề như y tế, luật pháp, tài chính và kỹ thuật có các hiệp hội nghề nghiệp riêng, đặt ra các 'code of professional conduct' (bộ quy tắc đạo đức nghề nghiệp) rất rõ ràng. Việc tuân thủ các quy tắc này là điều bắt buộc để bảo vệ công chúng và duy trì uy tín của nghề nghiệp đó.

Hậu quả của hành vi thiếu chuyên nghiệp

Việc vi phạm 'professional conduct' có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, từ việc bị khiển trách, mất việc làm cho đến việc bị tước giấy phép hành nghề (đối với bác sĩ, luật sư...). Điều này nhấn mạnh rằng hành vi chuyên nghiệp không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân mà còn tác động đến cả tổ chức và ngành nghề, phản ánh trách nhiệm xã hội và đạo đức nghề nghiệp của mỗi cá nhân.