professional conduct
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Behavior and actions in a professional setting that are considered acceptable, ethical, and appropriate.
Vietnamese Meaning
Hành vi và hành động trong một môi trường chuyên nghiệp được coi là chấp nhận được, đạo đức và phù hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has a strict code of professional conduct that all employees must follow."
"Công ty có một bộ quy tắc ứng xử chuyên nghiệp nghiêm ngặt mà tất cả nhân viên phải tuân theo."
-
"His professional conduct was exemplary throughout his career."
"Hành vi chuyên nghiệp của anh ấy là mẫu mực trong suốt sự nghiệp của mình."
-
"The lawyer was disciplined for violating the rules of professional conduct."
"Luật sư đã bị kỷ luật vì vi phạm các quy tắc ứng xử chuyên nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | profession | nghề nghiệp, sự tuyên bố (công khai) |
| Adjective | professional | chuyên nghiệp, thuộc về nghề nghiệp |
| Noun | professional | người chuyên nghiệp, chuyên gia |
| Adverb | professionally | một cách chuyên nghiệp, theo kiểu chuyên gia |
| Verb | conduct | chỉ đạo, tiến hành, cư xử |
| Noun | conduct | cách cư xử, hành vi, sự quản lý |
| Noun | conductor | nhạc trưởng, người điều khiển, vật dẫn (điện/nhiệt) |
| Noun | misconduct | hành vi sai trái, sự quản lý tồi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến các tiêu chuẩn về đạo đức, tính chính trực và trách nhiệm được mong đợi từ các cá nhân trong công việc của họ. Nó bao gồm nhiều khía cạnh, từ cách một người đối xử với đồng nghiệp và khách hàng đến việc tuân thủ các quy tắc và quy định.
Prepositions
"in professional conduct" thường dùng để chỉ một khía cạnh cụ thể nào đó được thể hiện ra trong hành vi nghề nghiệp. Ví dụ: 'Integrity in professional conduct is essential.'
"of professional conduct" thường dùng để chỉ việc đánh giá hoặc thuộc về hành vi nghề nghiệp. Ví dụ: 'Breaches of professional conduct can lead to disciplinary action.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
ethical ethical professional conduct (hành vi chuyên nghiệp có đạo đức)
-
appropriate appropriate professional conduct (hành vi chuyên nghiệp phù hợp)
-
unprofessional unprofessional conduct (hành vi thiếu chuyên nghiệp)
-
exemplary exemplary professional conduct (hành vi chuyên nghiệp gương mẫu)
-
maintain maintain professional conduct (duy trì hành vi chuyên nghiệp)
-
uphold uphold professional conduct (đề cao, giữ vững hành vi chuyên nghiệp)
-
breach breach professional conduct (vi phạm hành vi chuyên nghiệp)
-
demonstrate demonstrate professional conduct (thể hiện hành vi chuyên nghiệp)
-
professional conduct professional conduct guidelines (hướng dẫn về hành vi chuyên nghiệp)
-
code of code of professional conduct (quy tắc đạo đức nghề nghiệp)
-
standards of standards of professional conduct (tiêu chuẩn về hành vi chuyên nghiệp)
Idioms
-
code of professional conduct
bộ quy tắc đạo đức nghề nghiệp; quy tắc ứng xử chuyên nghiệp
"Doctors must adhere to a strict code of professional conduct."
(Các bác sĩ phải tuân thủ một bộ quy tắc đạo đức nghề nghiệp nghiêm ngặt.)
-
breach of professional conduct
sự vi phạm quy tắc hành vi chuyên nghiệp; hành vi sai trái nghề nghiệp
"The lawyer was penalized for a serious breach of professional conduct."
(Luật sư đã bị phạt vì một sự vi phạm nghiêm trọng quy tắc hành vi chuyên nghiệp.)
-
maintain high standards of professional conduct
duy trì các tiêu chuẩn cao về hành vi chuyên nghiệp
"It is essential for all employees to maintain high standards of professional conduct."
(Điều cần thiết là tất cả nhân viên phải duy trì các tiêu chuẩn cao về hành vi chuyên nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
professional conduct
Noun PhraseHành vi và hành động trong một môi trường chuyên nghiệp được coi là chấp nhận được, đạo đức và phù hợp.
"The company has a strict code of professional conduct that all employees must follow."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Professional conduct is essential: it ensures trust, respect, and integrity in the workplace. |
Hành vi chuyên nghiệp là yếu tố cần thiết: nó đảm bảo sự tin tưởng, tôn trọng và liêm chính tại nơi làm việc. |
| Phủ định | Lack of professional conduct has consequences: it doesn't just affect individuals, but damages the company's reputation. |
Việc thiếu hành vi chuyên nghiệp sẽ gây ra hậu quả: nó không chỉ ảnh hưởng đến các cá nhân mà còn làm tổn hại đến danh tiếng của công ty. |
| Nghi vấn | What constitutes professional conduct: is it adherence to ethical guidelines, respect for colleagues, or commitment to excellence? |
Điều gì tạo nên hành vi chuyên nghiệp: có phải là tuân thủ các nguyên tắc đạo đức, tôn trọng đồng nghiệp hay cam kết đạt được sự xuất sắc? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "professional conduct".
