(Top Banner Ad)
crossword
B1
noun B1 Giải trí, Trò chơi

crossword

UK: /ˈkrɒswɜːd/ • US: /ˈkrɔːswɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

trò chơi ô chữ ô chữ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word game consisting of a grid of black and white squares, in which words crossing each other are entered according to clues.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi ô chữ bao gồm một lưới các ô vuông đen trắng, trong đó các từ giao nhau được điền vào theo các gợi ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I enjoy doing the crossword in the newspaper every Sunday."

    "Tôi thích giải ô chữ trên báo mỗi chủ nhật."

  • "She's addicted to crosswords."

    "Cô ấy nghiện giải ô chữ."

  • "He completed the crossword in record time."

    "Anh ấy đã hoàn thành trò ô chữ trong thời gian kỷ lục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crossword ô chữ, trò chơi ô chữ
Noun crossworder người giải ô chữ, người đam mê giải ô chữ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Trò chơi

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (1913)
crossword
Modern English
cross + word

Trò chơi ô chữ đầu tiên

Trò chơi ô chữ hiện đại đầu tiên được tạo ra bởi một nhà báo tên là Arthur Wynne và xuất bản trên tờ 'New York World' vào ngày 21 tháng 12 năm 1913. Ban đầu, nó có hình kim cương và được gọi là 'word-cross' (ô chữ chéo).

Từ 'Word-Cross' đến 'Crossword'

Tên gốc của trò chơi là 'word-cross'. Do một lỗi sắp chữ trong quá trình in ấn, tên này đã bị đảo ngược thành 'cross-word' trong các lần xuất bản sau đó. Cái tên 'crossword' mới này đã trở nên phổ biến và được giữ lại cho đến ngày nay.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ trò chơi giải trí, thử thách khả năng suy luận và vốn từ vựng của người chơi. 'Crossword' không chỉ đơn thuần là trò chơi mà còn là một hình thức rèn luyện trí não, kích thích tư duy logic và mở rộng kiến thức.

Prepositions

in on

Khi nói về việc chơi ô chữ, ta dùng 'in': 'I'm doing a crossword in the newspaper'. Khi nói về một bài báo hoặc tạp chí có trò ô chữ, ta dùng 'on': 'There's a crossword on page 5'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + crossword
  • do a crossword
    (giải ô chữ)
  • solve a crossword
    (giải (thành công) một ô chữ)
  • complete the crossword
    (hoàn thành ô chữ)
  • fill in a crossword
    (điền vào ô chữ)
Adjective + crossword
  • difficult crossword
    (ô chữ khó)
  • easy crossword
    (ô chữ dễ)
  • cryptic crossword
    (ô chữ mật mã, ô chữ hóc búa)
  • daily crossword
    (ô chữ hàng ngày (trên báo))
crossword + Noun
  • crossword puzzle
    (trò chơi ô chữ)
  • crossword clue
    (gợi ý của ô chữ)
  • crossword solver
    (người giải ô chữ)
  • crossword enthusiast
    (người đam mê giải ô chữ)

Idioms

  • like doing a crossword puzzle in a different language

    Ví von một việc gì đó cực kỳ khó khăn hoặc không thể hiểu nổi.

    "Trying to assemble that furniture without instructions was like doing a crossword puzzle in a different language."

    (Cố gắng lắp ráp đồ nội thất đó mà không có hướng dẫn giống như việc giải ô chữ bằng một ngôn ngữ khác vậy.)

  • a crossword of [something]

    Một mớ hỗn độn, phức tạp và đan xen của một thứ gì đó (thường là cảm xúc, suy nghĩ).

    "Her mind was a crossword of conflicting emotions after hearing the news."

    (Tâm trí cô ấy là một mớ cảm xúc mâu thuẫn phức tạp sau khi nghe tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crossword

noun
Lật mặt

Một trò chơi ô chữ bao gồm một lưới các ô vuông đen trắng, trong đó các từ giao nhau được điền vào theo các gợi ý.

"I enjoy doing the crossword in the newspaper every Sunday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys doing the crossword every Sunday, doesn't she?
Cô ấy thích giải ô chữ mỗi Chủ nhật, đúng không?
Phủ định
They don't have time for crosswords during the week, do they?
Họ không có thời gian giải ô chữ trong tuần, phải không?
Nghi vấn
He's good at solving crosswords, isn't he?
Anh ấy giỏi giải ô chữ, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will finish this crossword puzzle by tomorrow morning.
Tôi sẽ hoàn thành trò chơi ô chữ này vào sáng mai.
Phủ định
She is not going to buy that crossword book; she prefers Sudoku.
Cô ấy sẽ không mua cuốn sách ô chữ đó; cô ấy thích Sudoku hơn.
Nghi vấn
Will they create a new crossword for the newspaper next week?
Liệu họ có tạo một trò chơi ô chữ mới cho tờ báo vào tuần tới không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student's crossword puzzle was incredibly difficult.
Ô chữ của học sinh đó cực kỳ khó.
Phủ định
It isn't my brother's crossword book.
Đó không phải là cuốn sách ô chữ của anh trai tôi.
Nghi vấn
Is that the teachers' crossword competition prize?
Đó có phải là giải thưởng cuộc thi ô chữ của các giáo viên không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were better at solving crosswords; they seem so fun.
Tôi ước tôi giỏi giải ô chữ hơn; chúng có vẻ rất vui.
Phủ định
If only I hadn't spent so much time on that crossword yesterday; I could have finished my report.
Giá mà tôi không dành quá nhiều thời gian cho trò chơi ô chữ ngày hôm qua; tôi đã có thể hoàn thành báo cáo của mình.
Nghi vấn
If only someone would create a crossword puzzle that I could actually finish!
Ước gì ai đó tạo ra một trò chơi ô chữ mà tôi thực sự có thể hoàn thành!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crossword".

Nghi thức cuối tuần

Ở nhiều nước phương Tây như Anh và Mỹ, giải ô chữ trên các tờ báo Chủ nhật (ví dụ như The New York Times) là một truyền thống và thói quen phổ biến. Đây thường là một hoạt động thư giãn vào buổi sáng cuối tuần, thường đi kèm với một tách cà phê.

Rèn luyện trí não

Giải ô chữ được xem là một bài tập tuyệt vời cho não bộ. Nhiều người tin rằng việc thường xuyên giải ô chữ giúp cải thiện trí nhớ, mở rộng vốn từ vựng và có thể giúp giữ cho đầu óc minh mẫn, đặc biệt là ở người lớn tuổi.