(Top Banner Ad)
grid
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Kỹ thuật, Công nghệ thông tin

grid

UK: /ɡrɪd/ • US: /ɡrɪd/

Nghĩa tiếng Việt

lưới mạng lưới hệ thống đường dây
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a framework of spaced bars that are parallel or cross each other; a network of lines that cross each other to form a series of squares or rectangles.

Vietnamese Meaning

lưới; hệ thống đường kẻ ngang dọc tạo thành các ô vuông hoặc chữ nhật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city streets were laid out in a grid pattern."

    "Các đường phố trong thành phố được bố trí theo dạng lưới."

  • "Use the grid to plot the points on the graph."

    "Sử dụng lưới để vẽ các điểm trên đồ thị."

  • "The city's power grid suffered a major failure."

    "Lưới điện của thành phố đã bị sự cố lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gridiron Sân bóng bầu dục; vỉ nướng
Verb grid Chia thành lưới

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học, Kỹ thuật, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
gridel

Nguồn Gốc của 'Grid'

Từ 'grid' có nguồn gốc từ 'gridel' trong tiếng Anh trung đại, có nghĩa là 'vỉ nướng'. Ban đầu, nó liên quan đến một cấu trúc bằng các thanh song song dùng để nướng thức ăn. Sau đó, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ mạng lưới các đường kẻ nào.

Usage Note

Từ 'grid' thường được dùng để chỉ một cấu trúc có các đường kẻ giao nhau, tạo thành các ô đều nhau. Nó có thể ám chỉ một hệ thống đường dây điện, một sơ đồ tổ chức, hoặc một bảng biểu.

Prepositions

on in

'on the grid' thường được dùng để chỉ vị trí cụ thể trên lưới. 'in a grid' ám chỉ việc sắp xếp hoặc trình bày theo dạng lưới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grid
  • power power grid
    (mạng lưới điện)
  • national national grid
    (mạng lưới quốc gia)
  • road road grid
    (mạng lưới đường xá)
Verb + grid
  • map map a grid
    (vẽ một lưới)
  • impose impose a grid
    (áp đặt một lưới)
  • use use a grid
    (sử dụng một lưới)

Idioms

  • off the grid

    sống ẩn dật, không kết nối với các dịch vụ công cộng (điện, nước, internet)

    "They decided to live off the grid in a cabin in the woods."

    (Họ quyết định sống ẩn dật trong một cabin trong rừng, không có điện nước.)

  • gridlock

    tình trạng tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng

    "The city was in gridlock after the snowstorm."

    (Thành phố bị tắc nghẽn nghiêm trọng sau trận bão tuyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grid

danh từ
Lật mặt

lưới; hệ thống đường kẻ ngang dọc tạo thành các ô vuông hoặc chữ nhật.

"The city streets were laid out in a grid pattern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grid".

The Grid System in Design

Trong thiết kế đồ họa và web, 'grid system' (hệ thống lưới) được sử dụng để cấu trúc và sắp xếp các yếu tố một cách có trật tự và hài hòa. Điều này giúp tạo ra các thiết kế dễ nhìn và chuyên nghiệp hơn.

Power Grid

Hệ thống lưới điện (power grid) là một mạng lưới phức tạp cung cấp điện từ các nhà máy điện đến các hộ gia đình và doanh nghiệp. Sự ổn định và độ tin cậy của nó rất quan trọng đối với cuộc sống hiện đại.