(Top Banner Ad)
crossword puzzle
B1
noun B1 Giải trí, Trò chơi

crossword puzzle

UK: /ˈkrɒswɜːd ˈpʌzl/ • US: /ˈkrɔːswɜːrd ˈpʌzl/

Nghĩa tiếng Việt

trò chơi ô chữ ô chữ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word game in which interlocking words are entered into a grid of squares, clues being given for each word.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi ô chữ trong đó các từ khóa đan xen nhau được điền vào một lưới các ô vuông, các gợi ý được đưa ra cho mỗi từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I enjoy doing the crossword puzzle in the newspaper every Sunday."

    "Tôi thích giải ô chữ trên báo mỗi chủ nhật."

  • "She's very good at crossword puzzles."

    "Cô ấy rất giỏi giải ô chữ."

  • "I'm stuck on one of the clues in the crossword puzzle."

    "Tôi đang bị mắc kẹt ở một trong những gợi ý trong ô chữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crossword trò chơi ô chữ
Noun puzzler người giải đố hoặc một vấn đề hóc búa
Verb puzzle làm bối rối, suy nghĩ kỹ để tìm lời giải
Adjective puzzling gây bối rối, khó hiểu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Trò chơi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crux (cross) + verbum (word)
Old English
cros + word
English
Word-Cross (1913)
English
Cross-word (1914)
English
Crossword puzzle

Sự ra đời tình cờ

Trò chơi ô chữ hiện đại được tạo ra bởi Arthur Wynne, một nhà báo người Anh, vào năm 1913 cho tờ báo New York World. Ban đầu nó được gọi là 'Word-Cross'. Một lỗi sắp chữ sau đó đã đổi tên thành 'Cross-Word', và cái tên đó đã trở nên phổ biến cho đến tận ngày nay.

Cơn sốt những năm 1920

Vào những năm 1920, trò chơi ô chữ trở thành một cơn sốt toàn cầu. Các thư viện ở Mỹ phàn nàn rằng người hâm mộ trò chơi này đã chiếm hết các bộ từ điển, khiến những người nghiên cứu thực sự không có sách để dùng.

Usage Note

Crossword puzzle thường được dùng để chỉ một tờ báo, tạp chí hoặc sách chứa các ô chữ để giải. Trò chơi này đòi hỏi người chơi phải suy luận logic và có vốn từ vựng phong phú.

Prepositions

in on

"in" thường được sử dụng để chỉ việc chơi hoặc giải ô chữ: "I spent the afternoon working in a crossword puzzle book."
"on" có thể được sử dụng khi nói về việc một từ xuất hiện trong ô chữ: "The answer to clue 17 is on the crossword puzzle."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + crossword puzzle
  • do do a crossword puzzle
    (giải ô chữ (thói quen hàng ngày))
  • solve solve a crossword puzzle
    (giải quyết xong một bản ô chữ)
  • complete complete a crossword puzzle
    (hoàn thành một bản ô chữ)
Adjective + crossword puzzle
  • cryptic cryptic crossword puzzle
    (ô chữ hóc búa (sử dụng manh mối ẩn dụ))
  • daily daily crossword puzzle
    (ô chữ hàng ngày (trên báo))
  • challenging challenging crossword puzzle
    (ô chữ đầy thử thách)

Idioms

  • A bit of a crossword puzzle

    Một điều gì đó phức tạp hoặc khó hiểu (nghĩa bóng)

    "His personality is a bit of a crossword puzzle to me."

    (Tính cách của anh ấy đối với tôi có chút gì đó khó hiểu và phức tạp.)

  • Cryptic clues

    Những manh mối ẩn ý, khó giải mã

    "She left me a note full of cryptic clues, like a crossword puzzle."

    (Cô ấy để lại cho tôi một tờ ghi chú đầy những manh mối ẩn ý, giống như một trò chơi ô chữ vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crossword puzzle

noun
Lật mặt

Một trò chơi ô chữ trong đó các từ khóa đan xen nhau được điền vào một lưới các ô vuông, các gợi ý được đưa ra cho mỗi từ.

"I enjoy doing the crossword puzzle in the newspaper every Sunday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys doing crossword puzzles in his free time.
Anh ấy thích giải ô chữ trong thời gian rảnh.
Phủ định
They don't understand how to solve that crossword puzzle.
Họ không hiểu làm thế nào để giải ô chữ đó.
Nghi vấn
Did she find the crossword puzzle difficult?
Cô ấy có thấy trò chơi ô chữ khó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crossword puzzle".

The New York Times Crossword

Đây là trò chơi ô chữ nổi tiếng nhất thế giới. Độ khó của nó tăng dần theo các ngày trong tuần: thứ Hai là dễ nhất và thứ Bảy là khó nhất. Chủ nhật thường có kích thước lớn nhất nhưng độ khó trung bình.

Lợi ích trí tuệ

Trong văn hóa phương Tây, việc giải ô chữ thường được xem là một thói quen của những người có học thức cao. Nó được khuyến khích để giữ cho trí não minh mẫn và ngăn ngừa các bệnh suy giảm trí nhớ ở người già.