(Top Banner Ad)
crowd in
B2
Động từ B2 Chung

crowd in

UK: /kraʊd ɪn/ • US: /kraʊd ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chen chúc ùa về dồn dập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move towards someone or something, especially in a group and in a way that makes them feel threatened or uncomfortable.

Vietnamese Meaning

Xúm lại, tụ tập lại gần ai đó hoặc cái gì đó, đặc biệt là theo nhóm và theo cách khiến họ cảm thấy bị đe dọa hoặc khó chịu; chen lấn, xô đẩy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Reporters crowded in on the actor as he left the theatre."

    "Các phóng viên xúm lại quanh diễn viên khi anh ấy rời khỏi nhà hát."

  • "Fans crowded in to get a glimpse of the pop star."

    "Người hâm mộ chen lấn để được nhìn thấy ngôi sao nhạc pop."

  • "Questions crowded in on him from all sides."

    "Các câu hỏi dồn dập đến với anh ấy từ mọi phía."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crowd đám đông
Adjective crowded đông đúc, chật ních
Verb overcrowd làm cho quá đông, dồn ép quá mức
Noun crowding sự tụ tập, tình trạng đông đúc

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
greut- (nghĩa là ép, đẩy)
Proto-Germanic
krudan
Old English
crūdan (ép, nhấn, đẩy)
Middle English
crowden
Modern English
crowd in

Sức ép của đám đông

Từ 'crowd' ban đầu không có nghĩa là một nhóm người mà có nghĩa là hành động 'đẩy' hoặc 'ép'. Khi kết hợp với 'in', cụm từ này gợi tả hình ảnh những thứ (người, vật hoặc thậm chí là suy nghĩ) đang cố gắng len lỏi, dồn ép vào một không gian hoặc tâm trí vốn đã chật chội.

Usage Note

Cụm động từ 'crowd in' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự vây quanh gây khó chịu hoặc đe dọa. Nó nhấn mạnh sự tập trung và gần gũi của một đám đông.
Trong ngữ cảnh này, 'crowd in' mang nghĩa bóng, chỉ sự xuất hiện đồng thời và ồ ạt của nhiều suy nghĩ hoặc ký ức, gây cảm giác bị choáng ngợp.

Prepositions

on around

Khi sử dụng với 'on', 'crowd in on' nhấn mạnh việc xâm phạm không gian cá nhân hoặc tạo áp lực lên ai đó/cái gì đó. Khi sử dụng với 'around', 'crowd in around' nhấn mạnh sự vây quanh, bao bọc.

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + crowd in
  • Memories memories crowd in
    (kí ức ùa về dồn dập)
  • Thoughts thoughts crowd in
    (những suy nghĩ bủa vây)
  • Doubts doubts crowd in
    (sự nghi ngờ bủa vây tâm trí)
Preposition + crowd in
  • around crowd in around someone
    (vây quanh lấy ai đó)
  • upon crowd in upon one's mind
    (chiếm lấy/ùa vào tâm trí ai)

Idioms

  • crowd in on someone

    Cảm giác bị áp lực hoặc các ký ức, lo lắng ập đến cùng lúc khiến ai đó thấy nghẹt thở.

    "I felt the walls of the small room were crowding in on me."

    (Tôi cảm thấy như những bức tường của căn phòng nhỏ đang đè nặng lên mình.)

  • crowd out

    Dồn ép khiến cái gì đó không còn chỗ, lấn át (thường dùng đối lập với crowd in).

    "New memories began to crowd out the painful past."

    (Những ký ức mới bắt đầu lấn át đi quá khứ đau thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crowd in

Động từ
Lật mặt

Xúm lại, tụ tập lại gần ai đó hoặc cái gì đó, đặc biệt là theo nhóm và theo cách khiến họ cảm thấy bị đe dọa hoặc khó chịu; chen lấn, xô đẩy.

"Reporters crowded in on the actor as he left the theatre."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fans were crowding in towards the stage, eager to see the band.
Người hâm mộ đang chen chúc nhau về phía sân khấu, háo hức được xem ban nhạc.
Phủ định
The protesters were not crowding in; they were maintaining a safe distance.
Những người biểu tình không chen chúc vào; họ đang giữ một khoảng cách an toàn.
Nghi vấn
Were the shoppers crowding in to grab the discounted items?
Có phải những người mua sắm đang chen chúc nhau để lấy những món hàng giảm giá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crowd in".

Không gian cá nhân và 'Crowding in'

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'Personal Space' (không gian cá nhân) rất quan trọng. Cụm từ 'crowd in' thường mang sắc thái tiêu cực hoặc áp lực, ám chỉ việc ai đó hoặc điều gì đó đang xâm phạm không gian riêng tư hoặc làm cho một người cảm thấy bị choáng ngợp, mất đi sự tự do.

Ẩn dụ trong văn học

Trong văn học Anh, 'crowd in' thường được dùng một cách ẩn dụ để miêu tả sự mất kiểm soát trước cảm xúc, nơi những lo âu hoặc nỗi nhớ không mời mà đến, chen lấn trong tâm trí nhân vật.