crowd in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move towards someone or something, especially in a group and in a way that makes them feel threatened or uncomfortable.
Vietnamese Meaning
Xúm lại, tụ tập lại gần ai đó hoặc cái gì đó, đặc biệt là theo nhóm và theo cách khiến họ cảm thấy bị đe dọa hoặc khó chịu; chen lấn, xô đẩy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Reporters crowded in on the actor as he left the theatre."
"Các phóng viên xúm lại quanh diễn viên khi anh ấy rời khỏi nhà hát."
-
"Fans crowded in to get a glimpse of the pop star."
"Người hâm mộ chen lấn để được nhìn thấy ngôi sao nhạc pop."
-
"Questions crowded in on him from all sides."
"Các câu hỏi dồn dập đến với anh ấy từ mọi phía."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'crowd in' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự vây quanh gây khó chịu hoặc đe dọa. Nó nhấn mạnh sự tập trung và gần gũi của một đám đông.
Trong ngữ cảnh này, 'crowd in' mang nghĩa bóng, chỉ sự xuất hiện đồng thời và ồ ạt của nhiều suy nghĩ hoặc ký ức, gây cảm giác bị choáng ngợp.
Prepositions
Khi sử dụng với 'on', 'crowd in on' nhấn mạnh việc xâm phạm không gian cá nhân hoặc tạo áp lực lên ai đó/cái gì đó. Khi sử dụng với 'around', 'crowd in around' nhấn mạnh sự vây quanh, bao bọc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Memories memories crowd in (kí ức ùa về dồn dập)
-
Thoughts thoughts crowd in (những suy nghĩ bủa vây)
-
Doubts doubts crowd in (sự nghi ngờ bủa vây tâm trí)
-
around crowd in around someone (vây quanh lấy ai đó)
-
upon crowd in upon one's mind (chiếm lấy/ùa vào tâm trí ai)
Idioms
-
crowd in on someone
Cảm giác bị áp lực hoặc các ký ức, lo lắng ập đến cùng lúc khiến ai đó thấy nghẹt thở.
"I felt the walls of the small room were crowding in on me."
(Tôi cảm thấy như những bức tường của căn phòng nhỏ đang đè nặng lên mình.)
-
crowd out
Dồn ép khiến cái gì đó không còn chỗ, lấn át (thường dùng đối lập với crowd in).
"New memories began to crowd out the painful past."
(Những ký ức mới bắt đầu lấn át đi quá khứ đau thương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crowd in
Động từXúm lại, tụ tập lại gần ai đó hoặc cái gì đó, đặc biệt là theo nhóm và theo cách khiến họ cảm thấy bị đe dọa hoặc khó chịu; chen lấn, xô đẩy.
"Reporters crowded in on the actor as he left the theatre."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fans were crowding in towards the stage, eager to see the band. |
Người hâm mộ đang chen chúc nhau về phía sân khấu, háo hức được xem ban nhạc. |
| Phủ định | The protesters were not crowding in; they were maintaining a safe distance. |
Những người biểu tình không chen chúc vào; họ đang giữ một khoảng cách an toàn. |
| Nghi vấn | Were the shoppers crowding in to grab the discounted items? |
Có phải những người mua sắm đang chen chúc nhau để lấy những món hàng giảm giá không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crowd in".
