(Top Banner Ad)
mosh pit
B2
noun B2 Âm nhạc, Văn hóa

mosh pit

UK: /mɒʃ pɪt/ • US: /mɑːʃ pɪt/

Nghĩa tiếng Việt

vòng xoáy cuồng nhiệt hố quẩy khu vực quẩy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area in front of a stage at a rock concert where people dance in a violent and uncontrolled way, pushing and knocking into each other.

Vietnamese Meaning

Một khu vực phía trước sân khấu tại một buổi hòa nhạc rock, nơi mọi người nhảy một cách bạo lực và mất kiểm soát, xô đẩy và va chạm vào nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was knocked unconscious in the mosh pit."

    "Anh ấy bị đánh bất tỉnh trong mosh pit."

  • "The band encouraged the crowd to open up a mosh pit."

    "Ban nhạc khuyến khích đám đông tạo ra một mosh pit."

  • "Mosh pits can be dangerous, so be careful."

    "Mosh pit có thể nguy hiểm, vì vậy hãy cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mosh pit hố mosh (khu vực khán giả nhảy múa dữ dội trong các buổi hòa nhạc rock, punk, metal)
Verb mosh nhảy mosh (nhảy múa đầy năng lượng, va chạm trong một mosh pit)
Noun mosher người nhảy mosh
Noun moshing sự nhảy mosh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
mosh
English
pit
English
mosh pit

Nguồn gốc của 'Mosh Pit'

Thuật ngữ 'mosh' xuất hiện vào đầu những năm 1980 trong cộng đồng nhạc hardcore punk ở Mỹ, có thể là sự kết hợp giữa các từ 'mash' (nghiền nát) và 'push' (đẩy), mô tả kiểu nhảy múa đầy năng lượng và va chạm. 'Pit' đơn giản là chỉ khu vực trước sân khấu nơi khán giả nhảy múa. Vì vậy, 'mosh pit' là khu vực mà mọi người nhảy 'mosh' với nhau, tạo nên không khí sôi động và náo nhiệt trong các buổi hòa nhạc.

Usage Note

Mosh pit là một hiện tượng văn hóa gắn liền với các buổi hòa nhạc nhạc rock, punk, metal và các thể loại nhạc mạnh khác. Nó thường được xem là một hình thức giải tỏa năng lượng và thể hiện sự cuồng nhiệt của khán giả. Mặc dù có vẻ bạo lực, nhưng mosh pit thường có những quy tắc bất thành văn, chẳng hạn như giúp người khác đứng dậy nếu họ bị ngã.

Prepositions

in into

`in the mosh pit`: chỉ vị trí bên trong khu vực mosh pit. Ví dụ: "He got lost in the mosh pit."
`into the mosh pit`: chỉ hành động đi vào khu vực mosh pit. Ví dụ: "He jumped into the mosh pit."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mosh pit
  • enter enter the mosh pit
    (đi vào hố mosh)
  • jump into jump into the mosh pit
    (nhảy vào hố mosh)
  • be in be in the mosh pit
    (ở trong hố mosh)
  • leave leave the mosh pit
    (rời khỏi hố mosh)
  • survive survive the mosh pit
    (sống sót trong hố mosh (ngụ ý trải qua một trải nghiệm dữ dội))
Adjective + mosh pit
  • crowded a crowded mosh pit
    (một hố mosh đông đúc)
  • chaotic a chaotic mosh pit
    (một hố mosh hỗn loạn)
  • energetic an energetic mosh pit
    (một hố mosh đầy năng lượng)
Prepositional Phrases
  • at the edge of at the edge of the mosh pit
    (ở rìa hố mosh)
  • in the middle of in the middle of the mosh pit
    (ở giữa hố mosh)

Idioms

  • It's like a mosh pit in here!

    Ở đây hỗn loạn/náo nhiệt như một hố mosh vậy!

    "After the bell rang, the cafeteria was like a mosh pit with all the students rushing for lunch."

    (Sau tiếng chuông, căng tin hỗn loạn như một hố mosh với tất cả học sinh đổ xô đi ăn trưa.)

  • to brave the mosh pit

    dũng cảm tiến vào/đối mặt với hố mosh (ám chỉ sự dũng cảm khi tham gia vào một hoạt động dữ dội hoặc hỗn loạn)

    "Despite never moshing before, she decided to brave the mosh pit to get closer to the stage."

    (Mặc dù chưa từng nhảy mosh trước đây, cô ấy vẫn quyết định dũng cảm tiến vào hố mosh để đến gần sân khấu hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mosh pit

noun
Lật mặt

Một khu vực phía trước sân khấu tại một buổi hòa nhạc rock, nơi mọi người nhảy một cách bạo lực và mất kiểm soát, xô đẩy và va chạm vào nhau.

"He was knocked unconscious in the mosh pit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band is creating a huge mosh pit during their performance.
Ban nhạc đang tạo ra một mosh pit khổng lồ trong buổi biểu diễn của họ.
Phủ định
The security guards are not allowing a mosh pit to form near the stage.
Lực lượng bảo vệ không cho phép một mosh pit hình thành gần sân khấu.
Nghi vấn
Are the fans forming a mosh pit in the center of the venue?
Người hâm mộ có đang tạo thành một mosh pit ở trung tâm địa điểm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mosh pit".

Mosh Pit: Biểu tượng của năng lượng âm nhạc

Mosh pit là một phần không thể thiếu của văn hóa concert trong nhiều thể loại âm nhạc như punk rock, heavy metal và hard rock. Nó là nơi khán giả thể hiện sự phấn khích, năng lượng và kết nối với âm nhạc một cách mạnh mẽ thông qua việc nhảy múa va chạm, đẩy nhau. Dù đôi khi trông hỗn loạn, mosh pit thường có những 'luật bất thành văn' về an toàn, ví dụ như giúp đỡ người bị ngã đứng dậy.

Hố Mosh và sự an toàn

Mặc dù các hố mosh có thể khá dữ dội, cộng đồng tham gia thường có ý thức cao về an toàn. Người nhảy mosh thường chủ động đỡ những người bị ngã và tạo ra không gian cho những người cần thoát ra ngoài. Hành vi cố ý gây hại thường bị lên án. Đây là một không gian giải tỏa năng lượng nhưng cũng đòi hỏi sự tôn trọng lẫn nhau.