(Top Banner Ad)
bragging
B2
noun B2 Giao tiếp xã hội

bragging

UK: /ˈbræɡɪŋ/ • US: /ˈbræɡɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khoe khoang khoác lác huênh hoang nổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessive self-praise or boastful talk.

Vietnamese Meaning

Sự khoe khoang, sự khoác lác, sự huênh hoang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His constant bragging about his wealth annoyed everyone."

    "Việc anh ta liên tục khoe khoang về sự giàu có của mình khiến mọi người khó chịu."

  • "He's always bragging about his new car."

    "Anh ta luôn khoe khoang về chiếc xe hơi mới của mình."

  • "Bragging won't get you anywhere in life."

    "Khoe khoang sẽ không giúp bạn đạt được gì trong cuộc sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb brag Khoe khoang, khoác lác
Noun braggart Người khoác lác, kẻ khoe mẽ (thường mang tính tiêu cực)
Noun bragger Người khoe khoang
Adjective braggy Hay khoe khoang, thuộc về khoe khoang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (ME)
braggen
Modern English (ModE)
brag (verb)

Sự Khởi Đầu Ồn Ào

Từ 'brag' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 15. Ban đầu, nó có nghĩa là 'tạo ra tiếng ồn lớn' hoặc 'khoe khoang ồn ào'. Dần dần, ý nghĩa 'làm ầm ĩ' giảm đi, chỉ còn lại nghĩa 'tự mãn, khoe khoang thành tích cá nhân' như ngày nay. Vì vậy, khoe khoang (bragging) luôn gắn liền với sự khoa trương và thái quá.

Usage Note

Bragging thường mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự tự cao tự đại quá mức về khả năng, thành tích, hoặc tài sản của bản thân. Nó khác với 'boasting' ở mức độ phô trương và gây khó chịu cho người khác. Trong khi 'boasting' có thể chỉ là sự tự hào đơn thuần, 'bragging' thường đi kèm với ý khoe mẽ, hạ thấp người khác.

Prepositions

about of

'Bragging about' thường được dùng để khoe khoang về một chủ đề cụ thể nào đó. 'Bragging of' ít phổ biến hơn nhưng vẫn được sử dụng để thể hiện sự khoe khoang về điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Bragging
  • shameless shameless bragging
    (Sự khoe khoang trơ trẽn, không biết xấu hổ)
  • constant constant bragging
    (Việc khoe khoang liên tục)
  • idle idle bragging
    (Sự khoe khoang vô bổ, khoác lác suông)
Verb + Bragging
  • stop stop bragging
    (Ngừng khoe khoang)
  • indulge in indulge in bragging
    (Say sưa, thỏa mãn việc khoe khoang)
  • tire of tire of the bragging
    (Mệt mỏi vì sự khoe khoang)
Fixed Phrase
  • bragging bragging rights
    (Quyền được khoe khoang (quyền khoe khoang chiến thắng))

Idioms

  • bragging rights

    Quyền được khoe khoang, quyền được tự hào (sau khi thắng cuộc)

    "Winning the local tennis tournament gave him serious bragging rights."

    (Việc chiến thắng giải quần vợt địa phương đã mang lại cho anh ấy quyền được khoe khoang đáng kể.)

  • humble bragging

    Khoe khoang một cách giả khiêm tốn (giả vờ than vãn nhưng thực chất là khoe)

    "His post about how 'hard it is to manage two luxury cars' was pure humble bragging."

    (Bài đăng của anh ấy về việc 'quản lý hai chiếc xe hơi sang trọng thật khó khăn' chỉ là khoe khoang giả khiêm tốn mà thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bragging

noun
Lật mặt

Sự khoe khoang, sự khoác lác, sự huênh hoang.

"His constant bragging about his wealth annoyed everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His constant bragging is annoying everyone.
Việc khoe khoang liên tục của anh ấy đang làm phiền mọi người.
Phủ định
I don't appreciate his bragging about his achievements.
Tôi không đánh giá cao việc anh ấy khoe khoang về những thành tích của mình.
Nghi vấn
Is her bragging really necessary?
Việc cô ấy khoe khoang có thực sự cần thiết không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His constant bragging annoyed everyone in the office.
Sự khoe khoang liên tục của anh ấy làm phiền mọi người trong văn phòng.
Phủ định
There was no bragging from the losing team after the game.
Không có sự khoe khoang nào từ đội thua cuộc sau trận đấu.
Nghi vấn
Is her bragging really necessary to feel good about herself?
Có thật sự cần thiết phải khoe khoang để cô ấy cảm thấy tốt về bản thân mình không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student's bragging about his high score annoyed the teacher.
Sự khoe khoang của học sinh về điểm cao của mình đã làm phiền giáo viên.
Phủ định
Nobody appreciated John's bragging about his new car.
Không ai đánh giá cao việc John khoe khoang về chiếc xe hơi mới của anh ấy.
Nghi vấn
Is Sarah's constant bragging really necessary?
Việc Sarah liên tục khoe khoang có thực sự cần thiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bragging".

Chống Lại Sự Khoe Khoang Trực Tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'bragging' (khoe khoang trực tiếp) thường bị coi là hành vi thô lỗ, kém duyên hoặc dấu hiệu của sự tự cao tự đại. Người ta đánh giá cao sự khiêm tốn và muốn thành tựu được người khác nhận ra thay vì tự mình nói ra.

Đạo đức xã hội và mạng xã hội

Sự trỗi dậy của mạng xã hội đã tạo ra môi trường cho việc khoe khoang liên tục. Tuy nhiên, việc khoe khoang vẫn thường bị chỉ trích. Nhiều người sử dụng chiến thuật 'humble bragging' (khoe khoang giả khiêm tốn) để tránh bị đánh giá là kiêu ngạo, dù cách này cũng thường bị cộng đồng mạng nhận ra và chế giễu.