crowning touch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The final element or detail that makes something perfect or complete.
Vietnamese Meaning
Yếu tố, chi tiết cuối cùng giúp hoàn thiện hoặc làm cho điều gì đó trở nên hoàn hảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The flowers were the crowning touch to the beautifully decorated room."
"Những bông hoa là điểm nhấn cuối cùng cho căn phòng được trang trí tuyệt đẹp."
-
"Her smile was the crowning touch to her already charming personality."
"Nụ cười của cô ấy là điểm nhấn làm hoàn thiện thêm vẻ quyến rũ vốn có."
-
"The sauce was the crowning touch that elevated the dish to a new level."
"Nước sốt là yếu tố quyết định nâng tầm món ăn lên một đẳng cấp mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một chi tiết nhỏ nhưng quan trọng, mang tính quyết định để đạt đến sự hoàn hảo. Nó thường mang sắc thái tích cực, ngụ ý sự tinh tế và khéo léo. Khác với 'finishing touch' mang nghĩa chung chung hơn về chi tiết cuối cùng, 'crowning touch' nhấn mạnh vào sự quan trọng và tính chất quyết định của chi tiết đó trong việc đạt đến sự hoàn thiện.
Prepositions
* **to something:** The crowning touch *to* the cake was the edible gold leaf. (Chi tiết cuối cùng giúp chiếc bánh trở nên hoàn hảo là lớp lá vàng ăn được). Chỉ ra yếu tố làm hoàn hảo cho cái gì.
* **of something:** The award was the crowning touch *of* his successful career. (Giải thưởng là đỉnh cao sự nghiệp thành công của anh ấy.) Chỉ ra yếu tố là điểm nhấn cho một cái gì đó lớn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfect the perfect crowning touch (nét hoàn thiện hoàn hảo)
-
final the final crowning touch (nét chấm phá cuối cùng)
-
add add the crowning touch to something (thêm nét hoàn thiện cho cái gì đó)
-
provide provide the crowning touch (tạo nên nét hoàn tất cuối cùng)
Idioms
-
the crowning touch
nét vẽ/chi tiết cuối cùng làm cho thứ gì đó trở nên hoàn mỹ hoặc thành công rực rỡ
"The sparkling chandelier was the crowning touch to the newly renovated ballroom."
(Chiếc đèn chùm lấp lánh là nét hoàn thiện cuối cùng cho phòng khiêu vũ vừa mới được cải tạo.)
-
crowning glory
điều tuyệt vời nhất, rực rỡ nhất trong số các thành tựu
"The cathedral's stained-glass windows are its crowning glory."
(Những ô cửa kính màu của nhà thờ chính là niềm tự hào rực rỡ nhất của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crowning touch
NounYếu tố, chi tiết cuối cùng giúp hoàn thiện hoặc làm cho điều gì đó trở nên hoàn hảo.
"The flowers were the crowning touch to the beautifully decorated room."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crowning touch".
