(Top Banner Ad)
crowning touch
B2
Noun B2 Tổng quát, Văn chương

crowning touch

UK: /ˈkraʊnɪŋ tʌtʃ/ • US: /ˈkraʊnɪŋ tʌtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

điểm nhấn cuối cùng cái kết hoàn hảo điểm xuyết yếu tố quyết định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The final element or detail that makes something perfect or complete.

Vietnamese Meaning

Yếu tố, chi tiết cuối cùng giúp hoàn thiện hoặc làm cho điều gì đó trở nên hoàn hảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flowers were the crowning touch to the beautifully decorated room."

    "Những bông hoa là điểm nhấn cuối cùng cho căn phòng được trang trí tuyệt đẹp."

  • "Her smile was the crowning touch to her already charming personality."

    "Nụ cười của cô ấy là điểm nhấn làm hoàn thiện thêm vẻ quyến rũ vốn có."

  • "The sauce was the crowning touch that elevated the dish to a new level."

    "Nước sốt là yếu tố quyết định nâng tầm món ăn lên một đẳng cấp mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crown vương miện, đỉnh cao
Verb crown trao vương miện, hoàn tất một cách mỹ mãn
Adjective crowning bậc nhất, quan trọng nhất, mang tính hoàn thiện
Noun touch nét vẽ, sự tác động, sự chạm vào

Synonyms

finishing touch (điểm nhấn cuối cùng)the final flourish (nét chấm phá cuối cùng)the perfect ending (kết thúc hoàn hảo)

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Văn chương

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
korōnē
Latin
corona
Old French
corone & toche
Middle English
coroune & tocchen
Modern English
crowning touch

Biểu tượng của sự hoàn tất

Từ 'crowning' bắt nguồn từ việc đặt vương miện lên đầu một vị vua trong lễ đăng quang, đây là hành động cuối cùng và quan trọng nhất để hoàn tất buổi lễ. 'Crowning touch' ám chỉ hành động hoặc chi tiết cuối cùng giúp một công việc trở nên hoàn hảo, giống như việc đặt vương miện lên đỉnh cao nhất của một thành tựu.

Nghệ thuật và Kiến trúc

Trong kiến trúc cổ điển, phần 'crown' là phần trên cùng của một cột trụ hoặc một tòa nhà. Thuật ngữ này dần chuyển sang lĩnh vực nghệ thuật và đời sống để chỉ nét vẽ hoặc chi tiết cuối cùng khiến tác phẩm đạt đến độ chín muồi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một chi tiết nhỏ nhưng quan trọng, mang tính quyết định để đạt đến sự hoàn hảo. Nó thường mang sắc thái tích cực, ngụ ý sự tinh tế và khéo léo. Khác với 'finishing touch' mang nghĩa chung chung hơn về chi tiết cuối cùng, 'crowning touch' nhấn mạnh vào sự quan trọng và tính chất quyết định của chi tiết đó trong việc đạt đến sự hoàn thiện.

Prepositions

to of

* **to something:** The crowning touch *to* the cake was the edible gold leaf. (Chi tiết cuối cùng giúp chiếc bánh trở nên hoàn hảo là lớp lá vàng ăn được). Chỉ ra yếu tố làm hoàn hảo cho cái gì.
* **of something:** The award was the crowning touch *of* his successful career. (Giải thưởng là đỉnh cao sự nghiệp thành công của anh ấy.) Chỉ ra yếu tố là điểm nhấn cho một cái gì đó lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crowning touch
  • perfect the perfect crowning touch
    (nét hoàn thiện hoàn hảo)
  • final the final crowning touch
    (nét chấm phá cuối cùng)
Verb + crowning touch
  • add add the crowning touch to something
    (thêm nét hoàn thiện cho cái gì đó)
  • provide provide the crowning touch
    (tạo nên nét hoàn tất cuối cùng)

Idioms

  • the crowning touch

    nét vẽ/chi tiết cuối cùng làm cho thứ gì đó trở nên hoàn mỹ hoặc thành công rực rỡ

    "The sparkling chandelier was the crowning touch to the newly renovated ballroom."

    (Chiếc đèn chùm lấp lánh là nét hoàn thiện cuối cùng cho phòng khiêu vũ vừa mới được cải tạo.)

  • crowning glory

    điều tuyệt vời nhất, rực rỡ nhất trong số các thành tựu

    "The cathedral's stained-glass windows are its crowning glory."

    (Những ô cửa kính màu của nhà thờ chính là niềm tự hào rực rỡ nhất của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crowning touch

Noun
Lật mặt

Yếu tố, chi tiết cuối cùng giúp hoàn thiện hoặc làm cho điều gì đó trở nên hoàn hảo.

"The flowers were the crowning touch to the beautifully decorated room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crowning touch".

Văn hóa ẩm thực phương Tây

Trong nấu ăn và làm bánh cao cấp, 'crowning touch' thường là một nguyên liệu trang trí cuối cùng (như một lá bạc hà, một chút vàng lá, hoặc một loại sốt đặc biệt) được thêm vào ngay trước khi phục vụ để nâng tầm món ăn từ bình thường lên đẳng cấp thượng lưu.

Chủ nghĩa hoàn hảo trong thiết kế

Người phương Tây rất coi trọng chi tiết cuối cùng này. Nó thể hiện sự tỉ mỉ và tâm huyết của người tạo ra sản phẩm, khẳng định rằng một công việc chỉ thực sự hoàn thành khi nó có được 'nét chạm' cuối cùng để tỏa sáng.