(Top Banner Ad)
crowning
C1
Động từ (dạng V-ing / danh động từ) C1 Tổng quát

crowning

UK: /ˈkraʊ.nɪŋ/ • US: /ˈkraʊ.nɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tột đỉnh lên ngôi đăng quang vinh danh hoàn thành xuất sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'crown'. To place a crown on someone's head; to invest with regal power; to honor; to bring to a successful conclusion.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'crown'. Đội vương miện cho ai đó; trao quyền lực tối cao; tôn vinh; đưa đến một kết luận thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The king was crowning his son with the royal diadem."

    "Nhà vua đang đội vương miện hoàng gia cho con trai mình."

  • "The crowning moment of his career was when he received the award."

    "Khoảnh khắc tột đỉnh trong sự nghiệp của anh ấy là khi anh ấy nhận được giải thưởng."

  • "The new bridge is the crowning glory of the city's infrastructure."

    "Cây cầu mới là niềm tự hào tột đỉnh của cơ sở hạ tầng thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crown vương miện; đỉnh, chóp
Verb to crown trao vương miện, tôn làm vua; hoàn thiện, làm cho thập toàn thập mỹ
Adjective crowning (mang tính) đỉnh cao, quyết định, quan trọng nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κορώνη (korṓnē)
Latin
corona
Old French
corone
Middle English
coroune, croune
Modern English
crown

Từ Vòng hoa đến Vương miện

Trong tiếng Latin, 'corona' ban đầu có nghĩa là 'vòng hoa' hoặc 'vòng nguyệt quế', được trao cho những người chiến thắng trong các cuộc thi đấu hoặc trận chiến. Theo thời gian, các hoàng đế La Mã và sau này là các vị vua châu Âu đã sử dụng những chiếc vòng trang trí công phu hơn làm biểu tượng cho quyền lực, dần dần phát triển thành 'vương miện' (crown) mà chúng ta biết ngày nay.

Nghĩa bóng: Đỉnh cao nhất

Vì vương miện được đội trên đỉnh đầu, từ 'crown' và 'crowning' đã phát triển thêm nghĩa bóng để chỉ điểm cao nhất, phần cuối cùng và tuyệt vời nhất của một sự việc hay quá trình. Vì vậy, 'crowning achievement' có nghĩa là 'thành tựu đỉnh cao'.

Usage Note

Khi là dạng V-ing, nó thường mô tả hành động đang diễn ra. Khi là danh động từ, nó ám chỉ hành động đội vương miện, tôn vinh hoặc hoàn thành một điều gì đó. Nó có thể mang sắc thái trang trọng, đặc biệt khi liên quan đến việc trao vương quyền hoặc tôn vinh.

Prepositions

with in

'Crowning with': Đội, trao với (một thứ gì đó cụ thể). 'Crowning in': Đăng quang, đạt được (một lĩnh vực, sự kiện nào đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Crowning + Danh từ (Noun)
  • achievement crowning achievement
    (thành tựu đỉnh cao, thành tựu lớn nhất trong sự nghiệp hoặc cuộc đời)
  • glory crowning glory
    (niềm vinh quang lớn nhất, điểm son chói lọi nhất)
  • moment crowning moment
    (khoảnh khắc đăng quang, giây phút huy hoàng nhất)
  • touch the crowning touch
    (nét chấm phá cuối cùng để hoàn thiện một cách xuất sắc)

Idioms

  • the crowning glory

    Niềm tự hào lớn nhất; điểm nhấn đẹp nhất hoặc ấn tượng nhất của một thứ gì đó.

    "The spectacular fireworks display was the crowning glory of the festival."

    (Màn trình diễn pháo hoa ngoạn mục là điểm nhấn huy hoàng nhất của lễ hội.)

  • a crowning achievement

    Thành tựu đỉnh cao, thành công lớn nhất và quan trọng nhất trong sự nghiệp hoặc một quá trình nỗ lực.

    "Winning the Nobel Prize was the crowning achievement of her scientific career."

    (Giành giải Nobel là thành tựu đỉnh cao trong sự nghiệp khoa học của bà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crowning

Động từ (dạng V-ing / danh động từ)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'crown'. Đội vương miện cho ai đó; trao quyền lực tối cao; tôn vinh; đưa đến một kết luận thành công.

"The king was crowning his son with the royal diadem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The queen crowned him king yesterday.
Nữ hoàng đã phong vương cho anh ta ngày hôm qua.
Phủ định
She didn't crown the winner due to the scandal.
Cô ấy đã không trao vương miện cho người chiến thắng vì vụ bê bối.
Nghi vấn
Did they crown a new champion last year?
Họ đã trao vương miện cho nhà vô địch mới vào năm ngoái phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crowning".

Lễ Đăng Quang (Coronation Ceremony)

Trong các chế độ quân chủ phương Tây, đặc biệt là ở Vương quốc Anh, hành động 'crowning' (đội vương miện) là trung tâm của Lễ Đăng Quang. Đây không chỉ là một nghi lễ trang trọng mà còn là một hành động mang tính biểu tượng sâu sắc, chính thức trao quyền lực và trách nhiệm thiêng liêng cho một vị vua hoặc nữ hoàng mới.

Thuật ngữ Y khoa: Crowning trong Sinh nở

Trong y học, 'crowning' là một thuật ngữ dùng để mô tả một giai đoạn trong quá trình sinh nở khi đầu của em bé bắt đầu lộ ra và có thể nhìn thấy được ở cửa mình mà không bị tụt vào lại giữa các cơn co. Đây là một dấu hiệu cho thấy em bé sắp chào đời.