crowning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'crown'. To place a crown on someone's head; to invest with regal power; to honor; to bring to a successful conclusion.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'crown'. Đội vương miện cho ai đó; trao quyền lực tối cao; tôn vinh; đưa đến một kết luận thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The king was crowning his son with the royal diadem."
"Nhà vua đang đội vương miện hoàng gia cho con trai mình."
-
"The crowning moment of his career was when he received the award."
"Khoảnh khắc tột đỉnh trong sự nghiệp của anh ấy là khi anh ấy nhận được giải thưởng."
-
"The new bridge is the crowning glory of the city's infrastructure."
"Cây cầu mới là niềm tự hào tột đỉnh của cơ sở hạ tầng thành phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là dạng V-ing, nó thường mô tả hành động đang diễn ra. Khi là danh động từ, nó ám chỉ hành động đội vương miện, tôn vinh hoặc hoàn thành một điều gì đó. Nó có thể mang sắc thái trang trọng, đặc biệt khi liên quan đến việc trao vương quyền hoặc tôn vinh.
Prepositions
'Crowning with': Đội, trao với (một thứ gì đó cụ thể). 'Crowning in': Đăng quang, đạt được (một lĩnh vực, sự kiện nào đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
achievement crowning achievement (thành tựu đỉnh cao, thành tựu lớn nhất trong sự nghiệp hoặc cuộc đời)
-
glory crowning glory (niềm vinh quang lớn nhất, điểm son chói lọi nhất)
-
moment crowning moment (khoảnh khắc đăng quang, giây phút huy hoàng nhất)
-
touch the crowning touch (nét chấm phá cuối cùng để hoàn thiện một cách xuất sắc)
Idioms
-
the crowning glory
Niềm tự hào lớn nhất; điểm nhấn đẹp nhất hoặc ấn tượng nhất của một thứ gì đó.
"The spectacular fireworks display was the crowning glory of the festival."
(Màn trình diễn pháo hoa ngoạn mục là điểm nhấn huy hoàng nhất của lễ hội.)
-
a crowning achievement
Thành tựu đỉnh cao, thành công lớn nhất và quan trọng nhất trong sự nghiệp hoặc một quá trình nỗ lực.
"Winning the Nobel Prize was the crowning achievement of her scientific career."
(Giành giải Nobel là thành tựu đỉnh cao trong sự nghiệp khoa học của bà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crowning
Động từ (dạng V-ing / danh động từ)Dạng hiện tại phân từ của 'crown'. Đội vương miện cho ai đó; trao quyền lực tối cao; tôn vinh; đưa đến một kết luận thành công.
"The king was crowning his son with the royal diadem."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The queen crowned him king yesterday. |
Nữ hoàng đã phong vương cho anh ta ngày hôm qua. |
| Phủ định | She didn't crown the winner due to the scandal. |
Cô ấy đã không trao vương miện cho người chiến thắng vì vụ bê bối. |
| Nghi vấn | Did they crown a new champion last year? |
Họ đã trao vương miện cho nhà vô địch mới vào năm ngoái phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crowning".
