finishing touch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A final detail or action that completes and perfects something.
Vietnamese Meaning
Một chi tiết hoặc hành động cuối cùng hoàn thiện và làm cho một thứ gì đó trở nên hoàn hảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The vase of flowers was the perfect finishing touch to the room."
"Bình hoa là một nét chấm phá hoàn hảo cho căn phòng."
-
"She added a finishing touch of perfume before leaving."
"Cô ấy xịt thêm một chút nước hoa trước khi rời đi như một nét hoàn thiện cuối cùng."
-
"The ribbon was the finishing touch on the gift."
"Chiếc ruy băng là một nét hoàn thiện cuối cùng cho món quà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một sự bổ sung nhỏ nhưng quan trọng, mang lại sự hoàn thiện và tinh tế cho một công việc, dự án hoặc một vật thể nào đó. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của những chi tiết nhỏ trong việc tạo ra một kết quả tốt nhất. Khác với 'final step' (bước cuối cùng) đơn thuần, 'finishing touch' mang sắc thái thẩm mỹ và sự tỉ mỉ.
Prepositions
‘Finishing touch to/on’ được sử dụng để chỉ đối tượng mà sự hoàn thiện cuối cùng được áp dụng vào. Ví dụ: 'The painting needed a finishing touch to truly shine.' hoặc 'The chef added a finishing touch on the dessert.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
final a final finishing touch (một nét hoàn thiện cuối cùng)
-
personal a personal finishing touch (một nét hoàn thiện mang dấu ấn cá nhân)
-
perfect a perfect finishing touch (một nét hoàn thiện hoàn hảo)
-
elegant an elegant finishing touch (một nét hoàn thiện thanh lịch)
-
add add a finishing touch (thêm một nét hoàn thiện)
-
put put the finishing touches on something (hoàn tất các chi tiết cuối cùng cho việc gì)
-
give give something a finishing touch (tạo nét hoàn thiện cho cái gì)
Idioms
-
add the finishing touch (to something)
thêm chi tiết cuối cùng (để hoàn thiện thứ gì đó)
"She added a silk ribbon to the gift box as the finishing touch."
(Cô ấy thêm một dải ruy băng lụa vào hộp quà như nét hoàn thiện cuối cùng.)
-
put the finishing touches on something
hoàn tất các công đoạn, chi tiết cuối cùng cho thứ gì đó
"The artist is putting the finishing touches on her new painting."
(Người nghệ sĩ đang hoàn tất những chi tiết cuối cùng cho bức tranh mới của cô ấy.)
-
the finishing touches
những công đoạn/chi tiết cuối cùng (trước khi hoàn thành hoàn chỉnh)
"We're just applying the finishing touches to the report before submitting it."
(Chúng tôi đang hoàn thiện những chi tiết cuối cùng cho báo cáo trước khi nộp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
finishing touch
Danh từMột chi tiết hoặc hành động cuối cùng hoàn thiện và làm cho một thứ gì đó trở nên hoàn hảo.
"The vase of flowers was the perfect finishing touch to the room."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finishing touch".
