(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ crude material
B2

crude material

adjective

Nghĩa tiếng Việt

nguyên liệu thô vật liệu thô nguyên vật liệu thô
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Crude material'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ở trạng thái thô hoặc tự nhiên; chưa được chế biến hoặc tinh chế.

Definition (English Meaning)

In a raw or natural state; not yet processed or refined.

Ví dụ Thực tế với 'Crude material'

  • "The factory processes crude material into useful products."

    "Nhà máy chế biến nguyên liệu thô thành các sản phẩm hữu ích."

  • "The company imports crude material from various countries."

    "Công ty nhập khẩu nguyên liệu thô từ nhiều quốc gia khác nhau."

  • "The cost of crude material has increased significantly this year."

    "Chi phí nguyên liệu thô đã tăng đáng kể trong năm nay."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Crude material'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế Công nghiệp

Ghi chú Cách dùng 'Crude material'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'crude' trong 'crude material' nhấn mạnh đến trạng thái ban đầu, chưa qua xử lý của vật liệu. Nó thường được sử dụng để chỉ các nguồn tài nguyên thiên nhiên ở dạng chưa tinh khiết.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Crude material'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)