(Top Banner Ad)
crude material
B2
adjective B2 Kinh tế, Công nghiệp

crude material

UK: /kruːd/ • US: /kruːd/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên liệu thô vật liệu thô nguyên vật liệu thô
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a raw or natural state; not yet processed or refined.

Vietnamese Meaning

Ở trạng thái thô hoặc tự nhiên; chưa được chế biến hoặc tinh chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory processes crude material into useful products."

    "Nhà máy chế biến nguyên liệu thô thành các sản phẩm hữu ích."

  • "The company imports crude material from various countries."

    "Công ty nhập khẩu nguyên liệu thô từ nhiều quốc gia khác nhau."

  • "The cost of crude material has increased significantly this year."

    "Chi phí nguyên liệu thô đã tăng đáng kể trong năm nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective crude thô, chưa qua chế biến, sơ sài
Noun crudeness tính chất thô sơ, sự thiếu tinh tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghiệp

Nguồn gốc của 'crude'

Từ 'crude' bắt nguồn từ tiếng Latin 'crudus', có nghĩa là 'thô, chưa chế biến'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'cru'. Điều thú vị là, từ này ban đầu mang ý nghĩa rộng hơn, không chỉ về vật chất mà còn về tính cách, ví dụ như 'thô lỗ' hay 'vô duyên'.

Usage Note

Từ 'crude' trong 'crude material' nhấn mạnh đến trạng thái ban đầu, chưa qua xử lý của vật liệu. Nó thường được sử dụng để chỉ các nguồn tài nguyên thiên nhiên ở dạng chưa tinh khiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crude material
  • raw raw crude material
    (nguyên liệu thô chưa qua xử lý)
  • unprocessed unprocessed crude material
    (vật liệu thô chưa chế biến)
  • imported imported crude material
    (nguyên liệu thô nhập khẩu)
Verb + crude material
  • extract extract crude material
    (khai thác nguyên liệu thô)
  • process process crude material
    (xử lý nguyên liệu thô)
  • refine refine crude material
    (tinh chế nguyên liệu thô)

Idioms

  • in the crude

    ở trạng thái thô sơ, chưa hoàn thiện

    "The sculpture was still in the crude, needing much more work."

    (Bức tượng vẫn còn ở trạng thái thô sơ, cần nhiều công đoạn hơn nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crude material

adjective
Lật mặt

Ở trạng thái thô hoặc tự nhiên; chưa được chế biến hoặc tinh chế.

"The factory processes crude material into useful products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crude material".

Sự quan trọng của tài nguyên thô

Nguyên liệu thô đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế toàn cầu. Các quốc gia có trữ lượng lớn nguyên liệu thô thường có ảnh hưởng lớn đến chính trị và kinh tế thế giới. Ví dụ, dầu mỏ là một nguyên liệu thô quan trọng và có ảnh hưởng lớn đến ngành năng lượng và vận tải.