(Top Banner Ad)
refined material
B2
Tính từ + Danh từ B2 Sản xuất, Kỹ thuật, Hóa học (tùy ngữ cảnh cụ thể)

refined material

UK: /rɪˈfaɪnd məˈtɪəriəl/ • US: /rɪˈfaɪnd məˈtɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu tinh chế nguyên liệu tinh chế chất liệu tinh chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Material that has been processed to remove impurities or unwanted elements, resulting in a purer or more concentrated substance.

Vietnamese Meaning

Vật liệu đã được xử lý để loại bỏ tạp chất hoặc các thành phần không mong muốn, tạo ra một chất tinh khiết hoặc cô đặc hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This laboratory specializes in analyzing refined materials used in the aerospace industry."

    "Phòng thí nghiệm này chuyên phân tích các vật liệu tinh chế được sử dụng trong ngành hàng không vũ trụ."

  • "The factory produces refined material for use in smartphone screens."

    "Nhà máy sản xuất vật liệu tinh chế để sử dụng trong màn hình điện thoại thông minh."

  • "The scientist is researching new methods to create more refined material at lower costs."

    "Nhà khoa học đang nghiên cứu các phương pháp mới để tạo ra vật liệu tinh chế hơn với chi phí thấp hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refine tinh chế, lọc, cải thiện
Noun refinement sự tinh chế, sự cải tiến, sự lịch sự
Noun refiner nhà máy lọc dầu, người tinh chế
Noun material vật liệu, chất liệu, tài liệu
Verb materialize hiện thực hóa, vật chất hóa, trở thành hiện thực
Noun materialism chủ nghĩa duy vật, chủ nghĩa vật chất

Synonyms

purified material (vật liệu tinh khiết)processed material (vật liệu đã qua chế biến (đôi khi gần nghĩa))upgraded material (vật liệu được nâng cấp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Kỹ thuật, Hóa học (tùy ngữ cảnh cụ thể)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- + finire (to finish, purify, bring to an end)
Old French
raffiner (to make finer, purify)
Middle English
refinen (to make pure, clarify)
English
refine (V) / refined (Adj)

Nguồn Gốc Của 'Refined Material'

Cụm từ 'refined material' ghép từ 'refined' (tính từ, mang nghĩa đã được tinh chế, cải thiện) và 'material' (danh từ, nghĩa là vật liệu, chất liệu). 'Refined' có nguồn gốc từ tiếng Latin 're-' (lại, một lần nữa) và 'finire' (hoàn thành, kết thúc, làm cho tinh khiết). Qua tiếng Pháp cổ 'raffiner' rồi tiếng Anh cổ 'refinen', nó mang ý nghĩa làm cho cái gì đó trở nên tinh khiết, tốt hơn hoặc loại bỏ tạp chất. 'Material' cũng từ tiếng Latin 'materia', có nghĩa là 'chất liệu, gỗ, vật chất'. Khi kết hợp lại, 'refined material' mô tả những vật liệu đã trải qua quá trình xử lý để đạt được độ tinh khiết, chất lượng cao hơn hoặc hình thức sử dụng cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, sản xuất và khoa học. 'Refined' nhấn mạnh quá trình tinh chế, cải thiện chất lượng của vật liệu. Cần phân biệt với 'raw material' (nguyên liệu thô), 'processed material' (vật liệu đã qua chế biến) và 'finished product' (thành phẩm). 'Processed material' có thể chưa đạt đến độ tinh khiết như 'refined material'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + refined material
  • pure pure refined material
    (vật liệu tinh chế tinh khiết)
  • high-quality high-quality refined material
    (vật liệu tinh chế chất lượng cao)
  • scarce scarce refined material
    (vật liệu tinh chế khan hiếm)
Verb + refined material
  • produce produce refined material
    (sản xuất vật liệu tinh chế)
  • process process refined material
    (chế biến vật liệu tinh chế)
  • extract extract refined material
    (chiết xuất vật liệu tinh chế)
  • utilize utilize refined material
    (sử dụng vật liệu tinh chế)
Noun + of refined material
  • source source of refined material
    (nguồn vật liệu tinh chế)
  • supply supply of refined material
    (nguồn cung vật liệu tinh chế)

Idioms

  • the essence of refined material

    tinh hoa của vật liệu tinh chế (ám chỉ phần giá trị nhất, cốt lõi)

    "They captured the essence of refined material in their latest architectural design."

    (Họ đã nắm bắt được tinh hoa của vật liệu tinh chế trong thiết kế kiến trúc mới nhất của mình.)

  • a benchmark for refined material

    một tiêu chuẩn cho vật liệu tinh chế (ám chỉ một chuẩn mực cao)

    "This new alloy sets a benchmark for refined material in aerospace engineering."

    (Hợp kim mới này đặt ra một tiêu chuẩn cho vật liệu tinh chế trong kỹ thuật hàng không vũ trụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refined material

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Vật liệu đã được xử lý để loại bỏ tạp chất hoặc các thành phần không mong muốn, tạo ra một chất tinh khiết hoặc cô đặc hơn.

"This laboratory specializes in analyzing refined materials used in the aerospace industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refined material".

Biểu Tượng Của Giá Trị và Sang Trọng

Trong nhiều nền văn hóa, các vật liệu đã qua tinh chế như vàng, bạc, lụa, kim cương luôn được coi là biểu tượng của sự giàu có, địa vị và sang trọng. Quá trình tinh chế không chỉ làm tăng giá trị sử dụng mà còn biến chúng thành những món đồ quý giá, thể hiện đẳng cấp của người sở hữu. Ví dụ, vàng được tinh luyện từ quặng thô để trở thành kim loại quý dùng trong trang sức và đầu tư.

Nền Tảng Của Phát Triển Công Nghiệp và Công Nghệ

Khả năng tinh chế các vật liệu thô (như dầu mỏ, kim loại, nguyên tố đất hiếm) là yếu tố then chốt cho sự phát triển công nghiệp và tiến bộ công nghệ. Từ dầu thô được tinh chế thành xăng, dầu diesel; quặng sắt được tinh luyện thành thép; các nguyên liệu tinh chế này là xương sống của mọi ngành công nghiệp hiện đại, từ xây dựng đến điện tử, phản ánh sự khéo léo của con người trong việc biến đổi tài nguyên thiên nhiên.