refined material
Tính từ + Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Refined material'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Vật liệu đã được xử lý để loại bỏ tạp chất hoặc các thành phần không mong muốn, tạo ra một chất tinh khiết hoặc cô đặc hơn.
Definition (English Meaning)
Material that has been processed to remove impurities or unwanted elements, resulting in a purer or more concentrated substance.
Ví dụ Thực tế với 'Refined material'
-
"This laboratory specializes in analyzing refined materials used in the aerospace industry."
"Phòng thí nghiệm này chuyên phân tích các vật liệu tinh chế được sử dụng trong ngành hàng không vũ trụ."
-
"The factory produces refined material for use in smartphone screens."
"Nhà máy sản xuất vật liệu tinh chế để sử dụng trong màn hình điện thoại thông minh."
-
"The scientist is researching new methods to create more refined material at lower costs."
"Nhà khoa học đang nghiên cứu các phương pháp mới để tạo ra vật liệu tinh chế hơn với chi phí thấp hơn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Refined material'
Các dạng từ (Word Forms)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Refined material'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, sản xuất và khoa học. 'Refined' nhấn mạnh quá trình tinh chế, cải thiện chất lượng của vật liệu. Cần phân biệt với 'raw material' (nguyên liệu thô), 'processed material' (vật liệu đã qua chế biến) và 'finished product' (thành phẩm). 'Processed material' có thể chưa đạt đến độ tinh khiết như 'refined material'.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Refined material'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.