processed material
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Processed material'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Nguyên liệu thô đã trải qua một số hình thức sản xuất hoặc xử lý để thay đổi tính chất hoặc hình dạng của chúng.
Definition (English Meaning)
Raw materials that have undergone some form of manufacturing or treatment to change their properties or form.
Ví dụ Thực tế với 'Processed material'
-
"The processed material from the factory is used to make furniture."
"Vật liệu đã qua xử lý từ nhà máy được sử dụng để làm đồ nội thất."
-
"The company specializes in the production of processed materials for the construction industry."
"Công ty chuyên sản xuất vật liệu đã qua xử lý cho ngành xây dựng."
-
"Regulations require careful monitoring of the chemicals used in the processing of materials."
"Các quy định yêu cầu giám sát cẩn thận các hóa chất được sử dụng trong quá trình xử lý vật liệu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Processed material'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: process
- Adjective: processed
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Processed material'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các vật liệu đã được biến đổi từ trạng thái ban đầu của chúng. Ví dụ, gỗ đã qua xử lý (tẩm sấy, sơn), kim loại đã được tinh luyện, thực phẩm đã qua chế biến (đóng hộp, đông lạnh). Sự khác biệt với 'raw material' là vật liệu thô còn ở trạng thái tự nhiên, chưa qua xử lý.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Processed material from' chỉ nguồn gốc của vật liệu thô. 'Processed material into' chỉ sản phẩm cuối cùng sau khi vật liệu đã được xử lý.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Processed material'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.