(Top Banner Ad)
processed material
B2
Danh từ B2 Sản xuất, Kỹ thuật, Khoa học Vật liệu

processed material

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu đã qua chế biến nguyên liệu đã qua xử lý vật liệu công nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Raw materials that have undergone some form of manufacturing or treatment to change their properties or form.

Vietnamese Meaning

Nguyên liệu thô đã trải qua một số hình thức sản xuất hoặc xử lý để thay đổi tính chất hoặc hình dạng của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The processed material from the factory is used to make furniture."

    "Vật liệu đã qua xử lý từ nhà máy được sử dụng để làm đồ nội thất."

  • "The company specializes in the production of processed materials for the construction industry."

    "Công ty chuyên sản xuất vật liệu đã qua xử lý cho ngành xây dựng."

  • "Regulations require careful monitoring of the chemicals used in the processing of materials."

    "Các quy định yêu cầu giám sát cẩn thận các hóa chất được sử dụng trong quá trình xử lý vật liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb process xử lý, chế biến
Noun process quá trình, quy trình
Noun processing sự xử lý, quá trình chế biến
Noun processor bộ xử lý (máy tính), máy chế biến
Adjective unprocessed chưa qua xử lý, thô
Noun material vật liệu, chất liệu
Adjective material thuộc về vật chất, hữu hình
Verb materialize hiện thực hóa, thành hiện thực
Adjective materialistic nặng về vật chất, duy vật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Kỹ thuật, Khoa học Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
procedere (to go forward, advance)
Latin
processus (a going forward, progression)
Old French
materiel (adj., relating to matter)
Late Latin
materialis (adj., relating to matter)
Latin
materia (matter, timber, source)
Middle English (14th C)
process (N, V - for 'process')
Middle English (14th-15th C)
material (adj., N - for 'material')
Modern English (20th C)
processed (past participle/adj of 'process')
Modern English
processed material (compound phrase)

Nguồn gốc của 'Processed Material'

Cụm từ 'processed material' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Processed' (đã qua xử lý) bắt nguồn từ tiếng Latin 'procedere', có nghĩa là 'tiến về phía trước' hay 'thực hiện một quá trình'. Từ này phát triển thành 'processus' (một quá trình diễn ra), và sau đó thành động từ 'process' trong tiếng Anh hiện đại, ám chỉ việc biến đổi hoặc xử lý một thứ gì đó. Từ 'material' (vật liệu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'materia', nghĩa là 'vật chất' hoặc 'gỗ', thông qua tiếng Pháp cổ 'materiel'. Khi ghép lại, 'processed material' mô tả một vật chất đã trải qua một hoặc nhiều giai đoạn biến đổi từ trạng thái ban đầu của nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các vật liệu đã được biến đổi từ trạng thái ban đầu của chúng. Ví dụ, gỗ đã qua xử lý (tẩm sấy, sơn), kim loại đã được tinh luyện, thực phẩm đã qua chế biến (đóng hộp, đông lạnh). Sự khác biệt với 'raw material' là vật liệu thô còn ở trạng thái tự nhiên, chưa qua xử lý.

Prepositions

from into

'Processed material from' chỉ nguồn gốc của vật liệu thô. 'Processed material into' chỉ sản phẩm cuối cùng sau khi vật liệu đã được xử lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + processed material
  • raw raw processed material
    (nguyên liệu đã qua xử lý sơ bộ)
  • recycled recycled processed material
    (vật liệu tái chế đã qua xử lý)
  • industrial industrial processed material
    (vật liệu công nghiệp đã qua xử lý)
  • food food processed material
    (nguyên liệu thực phẩm đã qua chế biến)
Verb + processed material
  • handle handle processed material
    (xử lý vật liệu đã qua chế biến)
  • dispose of dispose of processed material
    (thải bỏ vật liệu đã qua xử lý)
  • transform transform processed material
    (biến đổi vật liệu đã qua xử lý)
Noun + of processed material
  • amount amount of processed material
    (lượng vật liệu đã qua xử lý)

Idioms

  • further processed material

    vật liệu được xử lý thêm (qua nhiều công đoạn hơn)

    "The factory receives semi-finished goods which are then considered further processed material for the next stage."

    (Nhà máy tiếp nhận hàng bán thành phẩm, sau đó được coi là vật liệu đã qua xử lý thêm cho giai đoạn tiếp theo.)

  • waste processed material

    vật liệu thải đã qua xử lý (thường trong bối cảnh tái chế hoặc loại bỏ)

    "Many companies are looking for innovative ways to reuse waste processed material."

    (Nhiều công ty đang tìm kiếm những cách sáng tạo để tái sử dụng vật liệu thải đã qua xử lý.)

  • minimally processed material

    vật liệu được xử lý tối thiểu (ít thay đổi so với trạng thái tự nhiên)

    "For a healthier diet, it's often recommended to choose minimally processed material like whole grains and fresh vegetables."

    (Để có chế độ ăn lành mạnh hơn, người ta thường khuyến nghị chọn vật liệu được xử lý tối thiểu như ngũ cốc nguyên hạt và rau tươi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

processed material

Danh từ
Lật mặt

Nguyên liệu thô đã trải qua một số hình thức sản xuất hoặc xử lý để thay đổi tính chất hoặc hình dạng của chúng.

"The processed material from the factory is used to make furniture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory had been processing raw materials into finished goods for hours before the power outage.
Nhà máy đã và đang xử lý nguyên liệu thô thành thành phẩm trong nhiều giờ trước khi mất điện.
Phủ định
The company hadn't been processing customer orders quickly enough to meet demand.
Công ty đã không xử lý đơn đặt hàng của khách hàng đủ nhanh để đáp ứng nhu cầu.
Nghi vấn
Had the artist been processing the clay for days before starting the sculpture?
Có phải nghệ sĩ đã và đang xử lý đất sét trong nhiều ngày trước khi bắt đầu điêu khắc không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory processed the raw materials quickly yesterday.
Nhà máy đã xử lý nguyên liệu thô một cách nhanh chóng ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't use any processed material in the recipe last week.
Họ đã không sử dụng bất kỳ nguyên liệu đã qua chế biến nào trong công thức tuần trước.
Nghi vấn
Did the chef process the vegetables himself before serving?
Đầu bếp có tự mình chế biến rau trước khi phục vụ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory processes raw materials every day.
Nhà máy chế biến nguyên liệu thô mỗi ngày.
Phủ định
She does not like processed food.
Cô ấy không thích đồ ăn chế biến sẵn.
Nghi vấn
Do they process recycled materials here?
Họ có chế biến vật liệu tái chế ở đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "processed material".

Thực phẩm Chế biến và Sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, 'processed material' thường gắn liền với thực phẩm chế biến sẵn. Sự tiện lợi của chúng đã thay đổi thói quen ăn uống, nhưng đồng thời cũng làm dấy lên những lo ngại về sức khỏe do hàm lượng đường, muối, chất béo không lành mạnh và phụ gia cao. Có một xu hướng ngày càng tăng trong việc ưu tiên các thực phẩm 'whole' (nguyên hạt) và 'minimally processed' (chế biến tối thiểu).

Tác động Môi trường và Tái chế

'Processed material' cũng là một khái niệm trung tâm trong các cuộc thảo luận về môi trường. Từ nguyên liệu thô được khai thác đến sản phẩm cuối cùng và sau đó là chất thải, mỗi bước đều có tác động. Việc quản lý và tái chế các vật liệu đã qua xử lý (ví dụ: nhựa, kim loại, giấy) là một thách thức lớn của xã hội hiện đại, thúc đẩy các phong trào về tính bền vững và kinh tế tuần hoàn.