unprocessed material
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unprocessed material'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Nguyên liệu thô hoặc các chất ở trạng thái tự nhiên hoặc ban đầu của chúng, trước khi được sản xuất hoặc xử lý bằng bất kỳ cách nào.
Definition (English Meaning)
Raw materials or substances in their natural or original state, before being manufactured or treated in any way.
Ví dụ Thực tế với 'Unprocessed material'
-
"The factory uses unprocessed material to create furniture."
"Nhà máy sử dụng vật liệu thô để tạo ra đồ nội thất."
-
"The cost of unprocessed material has increased due to high demand."
"Giá vật liệu thô đã tăng lên do nhu cầu cao."
-
"This product is made from 100% unprocessed material."
"Sản phẩm này được làm từ 100% vật liệu thô."
Từ loại & Từ liên quan của 'Unprocessed material'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: material
- Adjective: unprocessed
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Unprocessed material'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sản xuất, công nghiệp và kinh tế để chỉ các nguồn tài nguyên chưa qua chế biến, sẵn sàng để được biến đổi thành sản phẩm cuối cùng. 'Unprocessed' nhấn mạnh sự thiếu vắng của bất kỳ quá trình xử lý nào.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **from:** Đề cập đến nguồn gốc của vật liệu thô. Ví dụ: 'The unprocessed material comes from the mine.' (Vật liệu thô đến từ mỏ). * **for:** Đề cập đến mục đích sử dụng của vật liệu thô. Ví dụ: 'Unprocessed material is used for manufacturing various products.' (Vật liệu thô được sử dụng để sản xuất nhiều sản phẩm khác nhau).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Unprocessed material'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.