(Top Banner Ad)
unprocessed material
B2
Danh từ B2 Sản xuất, Khoa học Vật liệu, Kinh tế

unprocessed material

UK: /ˌʌnˈprəʊsest məˈtɪəriəl/ • US: /ˌʌnˈprɑːsest məˈtɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu thô nguyên liệu thô chất liệu chưa qua chế biến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Raw materials or substances in their natural or original state, before being manufactured or treated in any way.

Vietnamese Meaning

Nguyên liệu thô hoặc các chất ở trạng thái tự nhiên hoặc ban đầu của chúng, trước khi được sản xuất hoặc xử lý bằng bất kỳ cách nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory uses unprocessed material to create furniture."

    "Nhà máy sử dụng vật liệu thô để tạo ra đồ nội thất."

  • "The cost of unprocessed material has increased due to high demand."

    "Giá vật liệu thô đã tăng lên do nhu cầu cao."

  • "This product is made from 100% unprocessed material."

    "Sản phẩm này được làm từ 100% vật liệu thô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun process Quá trình, quy trình
Verb process Xử lý, chế biến
Adjective processed Đã qua xử lý/chế biến
Adjective unprocessed Chưa qua xử lý/chế biến
Noun material Vật liệu, nguyên liệu, chất liệu
Adjective material Thuộc về vật chất, vật lý
Verb materialize Hiện thực hóa, cụ thể hóa
Noun materialization Sự hiện thực hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Khoa học Vật liệu, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*n̥-
Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
procedere
Old French
processus
Latin
materia
Latin
materialis
Old French
materiel
English
unprocessed material (a compound phrase)

Nguồn gốc của 'unprocessed material'

Cụm từ 'unprocessed material' (vật liệu thô/chưa qua xử lý) được ghép từ ba thành tố. 'Un-' là tiền tố phủ định có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, nghĩa là 'không'. 'Process' xuất phát từ tiếng Latin 'procedere' (tiến lên, tiếp diễn) và tiếng Pháp cổ 'processus', chỉ quá trình thay đổi hoặc xử lý một vật gì đó. 'Material' cũng đến từ tiếng Latin 'materia' (chất liệu, gỗ) và tiếng Pháp cổ 'materiel', nghĩa là nguyên liệu hoặc vật chất. Do đó, 'unprocessed material' có nghĩa đen là 'vật chất chưa trải qua bất kỳ quá trình xử lý hay biến đổi nào', nhấn mạnh trạng thái ban đầu, tự nhiên của nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sản xuất, công nghiệp và kinh tế để chỉ các nguồn tài nguyên chưa qua chế biến, sẵn sàng để được biến đổi thành sản phẩm cuối cùng. 'Unprocessed' nhấn mạnh sự thiếu vắng của bất kỳ quá trình xử lý nào.

Prepositions

from for

* **from:** Đề cập đến nguồn gốc của vật liệu thô. Ví dụ: 'The unprocessed material comes from the mine.' (Vật liệu thô đến từ mỏ). * **for:** Đề cập đến mục đích sử dụng của vật liệu thô. Ví dụ: 'Unprocessed material is used for manufacturing various products.' (Vật liệu thô được sử dụng để sản xuất nhiều sản phẩm khác nhau).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unprocessed material
  • raw raw unprocessed material
    (nguyên liệu thô chưa qua xử lý)
  • crude crude unprocessed material
    (nguyên liệu thô (chưa tinh chế) chưa qua xử lý)
  • natural natural unprocessed material
    (nguyên liệu tự nhiên chưa qua xử lý)
  • basic basic unprocessed material
    (nguyên liệu cơ bản chưa qua xử lý)
Verb + unprocessed material
  • extract extract unprocessed material
    (khai thác nguyên liệu thô)
  • transport transport unprocessed material
    (vận chuyển nguyên liệu thô)
  • refine refine unprocessed material
    (tinh chế nguyên liệu thô)
  • convert convert unprocessed material into products
    (chuyển đổi nguyên liệu thô thành sản phẩm)
  • utilize utilize unprocessed material
    (sử dụng nguyên liệu thô)
Noun + of unprocessed material
  • source source of unprocessed material
    (nguồn nguyên liệu thô)
  • supply supply of unprocessed material
    (nguồn cung cấp nguyên liệu thô)
  • pile a pile of unprocessed material
    (một đống nguyên liệu thô)

Idioms

  • start from unprocessed material

    bắt đầu từ nguyên liệu thô (từ những thứ cơ bản nhất)

    "Many craft businesses start from unprocessed material and transform it into unique handmade items."

    (Nhiều doanh nghiệp thủ công bắt đầu từ nguyên liệu thô và biến chúng thành các mặt hàng thủ công độc đáo.)

  • rely heavily on unprocessed material

    phụ thuộc nặng nề vào nguyên liệu thô

    "Developing nations often rely heavily on unprocessed material exports for their economy."

    (Các quốc gia đang phát triển thường phụ thuộc nặng nề vào xuất khẩu nguyên liệu thô cho nền kinh tế của họ.)

  • from its unprocessed material state

    từ trạng thái nguyên liệu thô ban đầu của nó

    "The value of the diamond increased significantly from its unprocessed material state."

    (Giá trị của viên kim cương tăng lên đáng kể từ trạng thái nguyên liệu thô ban đầu của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unprocessed material

Danh từ
Lật mặt

Nguyên liệu thô hoặc các chất ở trạng thái tự nhiên hoặc ban đầu của chúng, trước khi được sản xuất hoặc xử lý bằng bất kỳ cách nào.

"The factory uses unprocessed material to create furniture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory, which processes raw material, is located near the river.
Nhà máy, nơi xử lý nguyên liệu thô, nằm gần bờ sông.
Phủ định
The artisan refuses to use material that is unprocessed because it is too rough.
Người thợ thủ công từ chối sử dụng vật liệu chưa qua chế biến vì nó quá thô ráp.
Nghi vấn
Is this the warehouse where unprocessed material is stored?
Đây có phải là nhà kho nơi nguyên liệu chưa qua chế biến được lưu trữ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory uses unprocessed material for its initial production stage.
Nhà máy sử dụng vật liệu thô cho giai đoạn sản xuất ban đầu.
Phủ định
Does the craftsman use any unprocessed material in his sculptures?
Người thợ thủ công có sử dụng bất kỳ vật liệu thô nào trong các tác phẩm điêu khắc của mình không?
Nghi vấn
The processed material isn't as cheap as the unprocessed material.
Vật liệu đã qua xử lý không rẻ bằng vật liệu thô.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unprocessed material".

Tầm quan trọng trong nền kinh tế

'Unprocessed material' (nguyên liệu thô) là nền tảng của mọi nền kinh tế công nghiệp. Chúng được khai thác từ tự nhiên (như quặng, dầu mỏ, gỗ, nông sản) và sau đó được biến đổi thành các sản phẩm có giá trị cao hơn thông qua các quy trình sản xuất. Việc tiếp cận và quản lý hiệu quả nguồn nguyên liệu thô là yếu tố then chốt quyết định sự phát triển và độc lập kinh tế của một quốc gia.

Thực phẩm 'sạch' và 'tự nhiên'

Trong văn hóa phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, khái niệm 'unprocessed material' còn được áp dụng cho thực phẩm. 'Unprocessed food' (thực phẩm chưa qua chế biến) được coi là tốt cho sức khỏe hơn vì chúng giữ được các chất dinh dưỡng tự nhiên và không chứa chất phụ gia, đường hoặc muối dư thừa. Đây là một phần của xu hướng sống xanh và ăn uống lành mạnh.