(Top Banner Ad)
raw petroleum
B2
noun phrase B2 Công nghiệp Dầu khí

raw petroleum

UK: /rɔː pəˈtrəʊliəm/ • US: /rɔː pəˈtroʊliəm/

Nghĩa tiếng Việt

dầu thô dầu mỏ thô
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unprocessed crude oil extracted from the earth.

Vietnamese Meaning

Dầu thô chưa qua chế biến được khai thác từ lòng đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The refinery processes raw petroleum into various fuels."

    "Nhà máy lọc dầu chế biến dầu thô thành nhiều loại nhiên liệu khác nhau."

  • "The price of raw petroleum significantly impacts the cost of gasoline."

    "Giá dầu thô ảnh hưởng đáng kể đến giá xăng."

  • "Environmental concerns are raised due to the transportation of raw petroleum."

    "Các lo ngại về môi trường được đặt ra do việc vận chuyển dầu thô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj raw thô, chưa qua chế biến, nguyên chất
Adv rawly một cách thô, nguyên bản, chưa trau chuốt
N rawness sự thô, sự chưa chế biến, tính nguyên bản
N petroleum dầu mỏ, dầu hỏa
N, Adj petrochemical hóa dầu; thuộc về hóa dầu
N petrochemist nhà hóa dầu
N (UK) petrol xăng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp Dầu khí

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
petra
Latin
oleum
Latin
petroleum
Old English
hrēaw
English
raw petroleum

Nguồn gốc của 'Dầu Thô'

Cụm từ 'raw petroleum' (dầu thô) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'petroleum' xuất phát từ tiếng Latin 'petroleum', nghĩa đen là 'dầu đá' ('petra' có nghĩa là đá, 'oleum' có nghĩa là dầu), phản ánh cách thức nó được tìm thấy tự nhiên dưới lòng đất. Từ 'raw' (thô, nguyên chất) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hrēaw', mang ý nghĩa 'chưa nấu chín' hoặc 'chưa qua chế biến'. Khi kết hợp lại, 'raw petroleum' mô tả chính xác loại dầu mỏ tự nhiên, chưa qua bất kỳ quá trình xử lý hay tinh chế nào sau khi khai thác.

Usage Note

Cụm từ 'raw petroleum' nhấn mạnh trạng thái tự nhiên, chưa tinh chế của dầu mỏ. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc kinh tế để phân biệt với các sản phẩm dầu mỏ đã qua chế biến như xăng, dầu diesel hoặc dầu hỏa.

Prepositions

from into

'- from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc: 'raw petroleum from the Middle East'. '- into' chỉ quá trình chuyển đổi: 'raw petroleum into gasoline'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + raw petroleum
  • extract extract raw petroleum
    (khai thác dầu thô)
  • refine refine raw petroleum
    (tinh chế/lọc dầu thô)
  • transport transport raw petroleum
    (vận chuyển dầu thô)
Adjective + raw petroleum
  • heavy heavy raw petroleum
    (dầu thô nặng)
  • light light raw petroleum
    (dầu thô nhẹ)
Noun + raw petroleum
  • barrel of a barrel of raw petroleum
    (một thùng dầu thô)
  • reserves raw petroleum reserves
    (trữ lượng dầu thô)

Idioms

  • exploration for raw petroleum

    hoạt động thăm dò, tìm kiếm dầu thô

    "The company announced new initiatives for exploration for raw petroleum in the region."

    (Công ty đã công bố các sáng kiến mới về thăm dò dầu thô trong khu vực.)

  • the global trade of raw petroleum

    hoạt động thương mại dầu thô trên toàn cầu

    "Fluctuations in the global trade of raw petroleum can significantly impact national economies."

    (Biến động trong thương mại dầu thô toàn cầu có thể tác động đáng kể đến các nền kinh tế quốc gia.)

  • the refining process of raw petroleum

    quá trình tinh chế/chế biến dầu thô

    "Advanced technologies are used in the refining process of raw petroleum to produce various fuels."

    (Các công nghệ tiên tiến được sử dụng trong quá trình tinh chế dầu thô để sản xuất nhiều loại nhiên liệu khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

raw petroleum

noun phrase
Lật mặt

Dầu thô chưa qua chế biến được khai thác từ lòng đất.

"The refinery processes raw petroleum into various fuels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raw petroleum".

Biệt danh 'Vàng đen'

Dầu thô thường được gọi bằng biệt danh 'vàng đen' (black gold). Biệt danh này bắt nguồn từ cả màu sắc sẫm của nó và giá trị kinh tế khổng lồ mà nó mang lại cho thế giới. Dầu thô là nguồn năng lượng chính và nguyên liệu thô để sản xuất vô số sản phẩm, khiến nó trở thành một trong những mặt hàng có giá trị nhất trên thị trường toàn cầu, giống như vàng.

Tác động Địa Chính trị

Dầu thô đóng vai trò trung tâm trong địa chính trị toàn cầu. Việc kiểm soát các mỏ dầu, tuyến đường vận chuyển và công nghệ lọc dầu đã là nguyên nhân dẫn đến nhiều cuộc xung đột, liên minh và chính sách đối ngoại quan trọng trong suốt thế kỷ 20 và 21. Nó định hình các nền kinh tế, ảnh hưởng đến giá cả hàng hóa và là yếu tố then chốt trong quan hệ quốc tế, đặc biệt là giữa các quốc gia sản xuất và tiêu thụ dầu.